playback device
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electronic device used to reproduce recorded sound or images.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điện tử được sử dụng để tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh đã được ghi lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The video can be viewed on any playback device."
"Video có thể được xem trên bất kỳ thiết bị phát lại nào."
-
"This playback device supports multiple file formats."
"Thiết bị phát lại này hỗ trợ nhiều định dạng tệp."
-
"Ensure the playback device is properly connected to the speakers."
"Đảm bảo thiết bị phát lại được kết nối đúng cách với loa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các thiết bị như máy nghe nhạc, đầu đĩa, hoặc các phần mềm, ứng dụng có chức năng phát lại nội dung đa phương tiện. 'Playback' nhấn mạnh khả năng phát lại nội dung đã được ghi trước đó, phân biệt với các thiết bị ghi âm hoặc phát trực tiếp.
Prepositions
'On' thường dùng khi nói về việc phát lại trên một thiết bị cụ thể (e.g., 'playback on a device'). 'With' có thể dùng để chỉ tính năng hoặc khả năng (e.g., 'device with playback capability').
Collocations (Từ đi kèm)
-
portable a portable playback device (một thiết bị phát lại di động)
-
digital a digital playback device (một thiết bị phát lại kỹ thuật số)
-
vintage a vintage playback device (một thiết bị phát lại cổ điển (đời cũ))
-
dedicated a dedicated playback device (một thiết bị phát lại chuyên dụng)
-
use use a playback device (sử dụng một thiết bị phát lại)
-
connect connect a playback device (kết nối một thiết bị phát lại)
-
operate operate a playback device (vận hành một thiết bị phát lại)
-
turn on/off turn on/off a playback device (bật/tắt một thiết bị phát lại)
-
features playback device features (các tính năng của thiết bị phát lại)
-
capabilities playback device capabilities (khả năng của thiết bị phát lại)
-
for music a playback device for music (một thiết bị phát lại âm nhạc)
-
with headphones a playback device with headphones (một thiết bị phát lại có tai nghe)
Idioms
-
The playback device is in standby mode.
Thiết bị phát lại đang ở chế độ chờ.
"To save power, the playback device is in standby mode."
(Để tiết kiệm điện, thiết bị phát lại đang ở chế độ chờ.)
-
Ensure your playback device is compatible.
Đảm bảo thiết bị phát lại của bạn tương thích.
"You need to ensure your playback device is compatible with the new file format."
(Bạn cần đảm bảo thiết bị phát lại của mình tương thích với định dạng tệp mới.)
-
My playback device keeps skipping.
Thiết bị phát lại của tôi cứ bị giật/nhảy đoạn.
"I think the disc is scratched; my playback device keeps skipping."
(Tôi nghĩ đĩa bị xước; thiết bị phát lại của tôi cứ bị giật/nhảy đoạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
playback device
Danh từMột thiết bị điện tử được sử dụng để tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh đã được ghi lại.
"The video can be viewed on any playback device."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I can listen to the lecture again because I have a playback device. |
Tôi có thể nghe lại bài giảng vì tôi có một thiết bị phát lại. |
| Phủ định | Even though he had a playback device, he couldn't clearly hear the recording because of the poor audio quality. |
Mặc dù anh ấy có một thiết bị phát lại, anh ấy vẫn không thể nghe rõ bản ghi âm do chất lượng âm thanh kém. |
| Nghi vấn | Will you be able to understand the lesson better if you use a playback device? |
Bạn có thể hiểu bài học tốt hơn nếu bạn sử dụng thiết bị phát lại không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been trying to fix the playback device for hours. |
Anh ấy đã cố gắng sửa thiết bị phát lại hàng giờ rồi. |
| Phủ định | They haven't been using that playback device lately. |
Gần đây họ đã không sử dụng thiết bị phát lại đó. |
| Nghi vấn | Has she been relying on the playback device for her presentations? |
Cô ấy có đang dựa vào thiết bị phát lại cho các bài thuyết trình của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playback device".
