(Top Banner Ad)
playback device
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Điện tử

playback device

UK: /ˈpleɪˌbæk dɪˈvaɪs/ • US: /ˈpleɪˌbæk dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị phát lại máy phát lại thiết bị tái tạo (âm thanh/hình ảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device used to reproduce recorded sound or images.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử được sử dụng để tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh đã được ghi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The video can be viewed on any playback device."

    "Video có thể được xem trên bất kỳ thiết bị phát lại nào."

  • "This playback device supports multiple file formats."

    "Thiết bị phát lại này hỗ trợ nhiều định dạng tệp."

  • "Ensure the playback device is properly connected to the speakers."

    "Đảm bảo thiết bị phát lại được kết nối đúng cách với loa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun playback
Verb play
Noun player
Adjective playable
Verb devise
Noun recorder

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pleganą
Old English
plegan
Proto-Germanic
*baka
Old English
bæc
Old French
devis
Middle English
devys
English (20th Century)
playback
English (Modern)
playback device

Nguồn gốc của "Playback"

"Playback" là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 20, kết hợp giữa "play" (chơi, phát) và "back" (lại, trở lại). Nó mô tả hành động phát lại nội dung đã được ghi âm hoặc ghi hình. Từ "play" có gốc từ tiếng Proto-Germanic "*pleganą" (nghĩa là cam kết, chơi), còn "back" từ "*baka" (lưng, phía sau). Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa "phát lại" – đưa âm thanh hoặc hình ảnh trở lại từ bản ghi.

Về từ "Device"

Từ "device" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "devis", có nghĩa là "sự sắp đặt, kế hoạch, thiết kế" hoặc "phân chia". Đến tiếng Anh Trung cổ, nó trở thành "devys", chỉ một kế hoạch, một phát minh, hoặc một công cụ được tạo ra cho một mục đích cụ thể. Ngày nay, "device" thường được dùng để chỉ một thiết bị, máy móc hoặc công cụ điện tử có chức năng nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các thiết bị như máy nghe nhạc, đầu đĩa, hoặc các phần mềm, ứng dụng có chức năng phát lại nội dung đa phương tiện. 'Playback' nhấn mạnh khả năng phát lại nội dung đã được ghi trước đó, phân biệt với các thiết bị ghi âm hoặc phát trực tiếp.

Prepositions

on with

'On' thường dùng khi nói về việc phát lại trên một thiết bị cụ thể (e.g., 'playback on a device'). 'With' có thể dùng để chỉ tính năng hoặc khả năng (e.g., 'device with playback capability').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + playback device
  • portable a portable playback device
    (một thiết bị phát lại di động)
  • digital a digital playback device
    (một thiết bị phát lại kỹ thuật số)
  • vintage a vintage playback device
    (một thiết bị phát lại cổ điển (đời cũ))
  • dedicated a dedicated playback device
    (một thiết bị phát lại chuyên dụng)
Verb + playback device
  • use use a playback device
    (sử dụng một thiết bị phát lại)
  • connect connect a playback device
    (kết nối một thiết bị phát lại)
  • operate operate a playback device
    (vận hành một thiết bị phát lại)
  • turn on/off turn on/off a playback device
    (bật/tắt một thiết bị phát lại)
Playback device + Noun/Prepositional Phrase
  • features playback device features
    (các tính năng của thiết bị phát lại)
  • capabilities playback device capabilities
    (khả năng của thiết bị phát lại)
  • for music a playback device for music
    (một thiết bị phát lại âm nhạc)
  • with headphones a playback device with headphones
    (một thiết bị phát lại có tai nghe)

Idioms

  • The playback device is in standby mode.

    Thiết bị phát lại đang ở chế độ chờ.

    "To save power, the playback device is in standby mode."

    (Để tiết kiệm điện, thiết bị phát lại đang ở chế độ chờ.)

  • Ensure your playback device is compatible.

    Đảm bảo thiết bị phát lại của bạn tương thích.

    "You need to ensure your playback device is compatible with the new file format."

    (Bạn cần đảm bảo thiết bị phát lại của mình tương thích với định dạng tệp mới.)

  • My playback device keeps skipping.

    Thiết bị phát lại của tôi cứ bị giật/nhảy đoạn.

    "I think the disc is scratched; my playback device keeps skipping."

    (Tôi nghĩ đĩa bị xước; thiết bị phát lại của tôi cứ bị giật/nhảy đoạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playback device

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử được sử dụng để tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh đã được ghi lại.

"The video can be viewed on any playback device."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can listen to the lecture again because I have a playback device.
Tôi có thể nghe lại bài giảng vì tôi có một thiết bị phát lại.
Phủ định
Even though he had a playback device, he couldn't clearly hear the recording because of the poor audio quality.
Mặc dù anh ấy có một thiết bị phát lại, anh ấy vẫn không thể nghe rõ bản ghi âm do chất lượng âm thanh kém.
Nghi vấn
Will you be able to understand the lesson better if you use a playback device?
Bạn có thể hiểu bài học tốt hơn nếu bạn sử dụng thiết bị phát lại không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been trying to fix the playback device for hours.
Anh ấy đã cố gắng sửa thiết bị phát lại hàng giờ rồi.
Phủ định
They haven't been using that playback device lately.
Gần đây họ đã không sử dụng thiết bị phát lại đó.
Nghi vấn
Has she been relying on the playback device for her presentations?
Cô ấy có đang dựa vào thiết bị phát lại cho các bài thuyết trình của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playback device".

Sự phát triển của các thiết bị phát lại

Các thiết bị phát lại đã trải qua một chặng đường dài phát triển, từ máy hát đĩa than (phonograph) thời kỳ đầu, máy cassette cầm tay như Sony Walkman, đến máy nghe nhạc kỹ thuật số như iPod, và giờ đây là điện thoại thông minh cùng các nền tảng streaming. Mỗi giai đoạn đều định hình lại cách con người tiêu thụ âm nhạc và video, từ trải nghiệm cá nhân hóa cao độ đến khả năng truy cập không giới hạn.

Tác động xã hội và văn hóa của thiết bị phát lại cá nhân

Sự ra đời của các thiết bị phát lại cá nhân như Walkman vào những năm 1980 đã tạo ra một cuộc cách mạng văn hóa. Nó cho phép mọi người mang âm nhạc đi bất cứ đâu và tạo ra "bong bóng âm thanh" cá nhân, tách biệt khỏi môi trường xung quanh. Điều này không chỉ thay đổi thói quen nghe nhạc mà còn ảnh hưởng đến cách con người tương tác trong không gian công cộng, tạo ra sự độc lập hơn trong việc lựa chọn và thưởng thức giải trí cá nhân.