(Top Banner Ad)
going for it
B2
Idiom B2 Tổng quát, Giao tiếp hàng ngày, Thành công

going for it

UK: /ˈɡəʊɪŋ fɔːr ɪt/ • US: /ˈɡoʊɪŋ fɔːr ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quyết tâm làm cố gắng hết mình dốc toàn lực chơi tới bến tất tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try very hard to achieve something; to make a determined effort; to take a risk and pursue a goal enthusiastically.

Vietnamese Meaning

Cố gắng hết mình để đạt được điều gì đó; nỗ lực quyết tâm; chấp nhận rủi ro và theo đuổi mục tiêu một cách nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to go for it and apply for the job, even though she didn't think she was qualified."

    "Cô ấy quyết định cố gắng hết mình và nộp đơn xin việc, mặc dù cô ấy không nghĩ rằng mình đủ tiêu chuẩn."

  • "I'm going for it – I'm going to ask her out!"

    "Tôi quyết định tiến tới – tôi sẽ mời cô ấy đi chơi!"

  • "The team is going for it in the final minutes of the game."

    "Đội đang dốc toàn lực trong những phút cuối cùng của trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển; hành động, tiến hành (là động từ chính trong cụm)
Noun going sự đi, sự chuyển động; tình trạng hiện tại (ví dụ: 'the going is tough' - tình hình khó khăn); là dạng danh động từ (gerund) được dùng trong cụm này
Noun goal mục tiêu, bàn thắng (có mối liên hệ về khái niệm với việc 'hướng tới một mục tiêu' hoặc 'cố gắng đạt được')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Giao tiếp hàng ngày, Thành công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Middle English
gon
Modern English
go
Old English
for
Modern English (20th Century)
go for it (idiom)

Nguồn gốc của sự quyết tâm

Cụm từ 'go for it' phát triển từ các từ 'go' (đi) và 'for' (vì, cho). Trong khi 'go' và 'for' có nguồn gốc cổ xưa, việc kết hợp chúng thành 'go for it' với ý nghĩa 'nỗ lực hết mình để đạt được điều gì đó' là một sự phát triển mang tính thành ngữ hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20. Nó thể hiện tinh thần không ngần ngại, chấp nhận thử thách và dốc toàn lực để thành công, thường được dùng để cổ vũ hoặc mô tả sự quyết tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang đối mặt với một cơ hội hoặc một thử thách và quyết định dốc toàn lực để thành công. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tự tin và quyết tâm. Khác với 'trying', 'going for it' nhấn mạnh sự nhiệt tình và sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + going for it
  • really really going for it
    (thực sự dốc toàn lực/nỗ lực hết mình)
  • fully fully going for it
    (dốc hết sức/hoàn toàn tập trung)
  • just just going for it
    (cứ thế mà làm đi / cứ thử đi / đừng ngần ngại)
Verb + going for it
  • keep keep going for it
    (tiếp tục nỗ lực / không bỏ cuộc)
  • start start going for it
    (bắt đầu thực hiện / bắt đầu nỗ lực)
  • stop stop going for it
    (ngừng nỗ lực / từ bỏ (một việc đang làm với sự quyết tâm))

Idioms

  • Go for it!

    Cứ thế mà làm đi! / Cứ thử đi! / Cố lên! (Lời khuyến khích hành động)

    "You have a great idea. Go for it! Don't be afraid to fail."

    (Bạn có một ý tưởng tuyệt vời. Cứ thế mà làm đi! Đừng sợ thất bại.)

  • He/She is really going for it.

    Anh/cô ấy đang thực sự rất nỗ lực/dốc sức để đạt được điều gì đó.

    "Look at Sarah, she's really going for it in the marathon, pushing herself to the limit."

    (Hãy nhìn Sarah kìa, cô ấy đang thực sự dốc sức trong cuộc thi marathon, đẩy bản thân đến giới hạn.)

  • Are you going for it?

    Bạn có định thực hiện/nỗ lực hết mình để đạt được điều đó không? (Hỏi về ý định hoặc sự cam kết)

    "The job interview for your dream position is tomorrow. Are you going for it?"

    (Buổi phỏng vấn cho vị trí mơ ước của bạn là ngày mai. Bạn có định thực hiện/nỗ lực hết mình không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

going for it

Idiom
Lật mặt

Cố gắng hết mình để đạt được điều gì đó; nỗ lực quyết tâm; chấp nhận rủi ro và theo đuổi mục tiêu một cách nhiệt tình.

"She decided to go for it and apply for the job, even though she didn't think she was qualified."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy going for it in my career, even if it means taking risks.
Tôi thích mạo hiểm trong sự nghiệp của mình, ngay cả khi điều đó có nghĩa là chấp nhận rủi ro.
Phủ định
He isn't used to going for it, which is why he often misses opportunities.
Anh ấy không quen với việc mạo hiểm, đó là lý do tại sao anh ấy thường bỏ lỡ cơ hội.
Nghi vấn
Is going for it always the best strategy, or should we sometimes be more cautious?
Mạo hiểm có phải luôn là chiến lược tốt nhất hay đôi khi chúng ta nên thận trọng hơn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was going for it with all her might.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ cố gắng hết mình.
Phủ định
He told me that he wasn't going for it because he felt unprepared.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ không cố gắng vì anh ấy cảm thấy chưa chuẩn bị.
Nghi vấn
She asked if I was going for it, despite the risks.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cố gắng không, bất chấp những rủi ro.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going for it".

Tinh thần 'Không Ngừng Ngại'

'Going for it' phản ánh một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Mỹ, đó là tinh thần dám nghĩ dám làm, không ngần ngại trước thử thách và sẵn sàng chấp nhận rủi ro để theo đuổi mục tiêu. Nó thường được dùng để khuyến khích sự chủ động, quyết đoán trong công việc, học tập, thể thao hay bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự cam kết cao.

Động Lực trong Thể Thao và Cuộc Sống

Cụm từ này rất phổ biến trong môi trường thể thao, nơi các vận động viên được khuyến khích 'dốc toàn lực' để chiến thắng, ví dụ như trong cuộc đua hay khi cố gắng ghi điểm. Ngoài ra, trong cuộc sống hàng ngày, nó cũng là một lời cổ vũ mạnh mẽ, thúc đẩy mọi người vượt qua nỗi sợ thất bại để theo đuổi ước mơ và cơ hội, thể hiện niềm tin vào khả năng của bản thân.