going for it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try very hard to achieve something; to make a determined effort; to take a risk and pursue a goal enthusiastically.
Vietnamese Meaning
Cố gắng hết mình để đạt được điều gì đó; nỗ lực quyết tâm; chấp nhận rủi ro và theo đuổi mục tiêu một cách nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to go for it and apply for the job, even though she didn't think she was qualified."
"Cô ấy quyết định cố gắng hết mình và nộp đơn xin việc, mặc dù cô ấy không nghĩ rằng mình đủ tiêu chuẩn."
-
"I'm going for it – I'm going to ask her out!"
"Tôi quyết định tiến tới – tôi sẽ mời cô ấy đi chơi!"
-
"The team is going for it in the final minutes of the game."
"Đội đang dốc toàn lực trong những phút cuối cùng của trận đấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | đi, di chuyển; hành động, tiến hành (là động từ chính trong cụm) |
| Noun | going | sự đi, sự chuyển động; tình trạng hiện tại (ví dụ: 'the going is tough' - tình hình khó khăn); là dạng danh động từ (gerund) được dùng trong cụm này |
| Noun | goal | mục tiêu, bàn thắng (có mối liên hệ về khái niệm với việc 'hướng tới một mục tiêu' hoặc 'cố gắng đạt được') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang đối mặt với một cơ hội hoặc một thử thách và quyết định dốc toàn lực để thành công. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tự tin và quyết tâm. Khác với 'trying', 'going for it' nhấn mạnh sự nhiệt tình và sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really going for it (thực sự dốc toàn lực/nỗ lực hết mình)
-
fully fully going for it (dốc hết sức/hoàn toàn tập trung)
-
just just going for it (cứ thế mà làm đi / cứ thử đi / đừng ngần ngại)
-
keep keep going for it (tiếp tục nỗ lực / không bỏ cuộc)
-
start start going for it (bắt đầu thực hiện / bắt đầu nỗ lực)
-
stop stop going for it (ngừng nỗ lực / từ bỏ (một việc đang làm với sự quyết tâm))
Idioms
-
Go for it!
Cứ thế mà làm đi! / Cứ thử đi! / Cố lên! (Lời khuyến khích hành động)
"You have a great idea. Go for it! Don't be afraid to fail."
(Bạn có một ý tưởng tuyệt vời. Cứ thế mà làm đi! Đừng sợ thất bại.)
-
He/She is really going for it.
Anh/cô ấy đang thực sự rất nỗ lực/dốc sức để đạt được điều gì đó.
"Look at Sarah, she's really going for it in the marathon, pushing herself to the limit."
(Hãy nhìn Sarah kìa, cô ấy đang thực sự dốc sức trong cuộc thi marathon, đẩy bản thân đến giới hạn.)
-
Are you going for it?
Bạn có định thực hiện/nỗ lực hết mình để đạt được điều đó không? (Hỏi về ý định hoặc sự cam kết)
"The job interview for your dream position is tomorrow. Are you going for it?"
(Buổi phỏng vấn cho vị trí mơ ước của bạn là ngày mai. Bạn có định thực hiện/nỗ lực hết mình không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
going for it
IdiomCố gắng hết mình để đạt được điều gì đó; nỗ lực quyết tâm; chấp nhận rủi ro và theo đuổi mục tiêu một cách nhiệt tình.
"She decided to go for it and apply for the job, even though she didn't think she was qualified."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy going for it in my career, even if it means taking risks. |
Tôi thích mạo hiểm trong sự nghiệp của mình, ngay cả khi điều đó có nghĩa là chấp nhận rủi ro. |
| Phủ định | He isn't used to going for it, which is why he often misses opportunities. |
Anh ấy không quen với việc mạo hiểm, đó là lý do tại sao anh ấy thường bỏ lỡ cơ hội. |
| Nghi vấn | Is going for it always the best strategy, or should we sometimes be more cautious? |
Mạo hiểm có phải luôn là chiến lược tốt nhất hay đôi khi chúng ta nên thận trọng hơn? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was going for it with all her might. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ cố gắng hết mình. |
| Phủ định | He told me that he wasn't going for it because he felt unprepared. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ không cố gắng vì anh ấy cảm thấy chưa chuẩn bị. |
| Nghi vấn | She asked if I was going for it, despite the risks. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có cố gắng không, bất chấp những rủi ro. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going for it".
