(Top Banner Ad)
pleasant feelings
B1
Noun Phrase B1 Tâm lý học, Cảm xúc

pleasant feelings

UK: /ˈplɛzənt ˈfiːlɪŋz/ • US: /ˈplɛzənt ˈfiːlɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

cảm xúc dễ chịu cảm giác dễ chịu những cảm xúc tích cực cảm xúc vui vẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Positive emotions or sensations that evoke a sense of happiness, contentment, or satisfaction.

Vietnamese Meaning

Những cảm xúc hoặc cảm giác tích cực gợi lên sự hạnh phúc, mãn nguyện hoặc hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was filled with pleasant feelings as she watched the sunset."

    "Cô ấy tràn ngập những cảm xúc dễ chịu khi ngắm nhìn hoàng hôn."

  • "Listening to classical music often evokes pleasant feelings."

    "Nghe nhạc cổ điển thường gợi lên những cảm xúc dễ chịu."

  • "Spending time in nature can bring about pleasant feelings."

    "Dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên có thể mang lại những cảm xúc dễ chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pleasant dễ chịu, vui vẻ
Noun feeling cảm xúc

Synonyms

agreeable sensations (những cảm giác dễ chịu)positive emotions (cảm xúc tích cực)happy thoughts (những suy nghĩ vui vẻ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Nguồn gốc cảm xúc dễ chịu

Cụm từ 'pleasant feelings' là sự kết hợp đơn giản của từ 'pleasant' (dễ chịu, vui vẻ) và 'feelings' (cảm xúc). 'Pleasant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plaisant', có nghĩa là 'vừa lòng' hoặc 'thích thú'. Do đó, 'pleasant feelings' chỉ đơn giản là những cảm xúc mang lại sự dễ chịu và vui vẻ.

Usage Note

Cụm từ 'pleasant feelings' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm cảm xúc mang lại sự thoải mái và dễ chịu. Nó có thể ám chỉ những cảm xúc đơn giản như cảm giác ấm áp khi ở trong nhà vào một ngày lạnh, hoặc những cảm xúc phức tạp hơn như tình yêu và lòng biết ơn. So với 'happy feelings', 'pleasant feelings' có sắc thái nhẹ nhàng và tĩnh lặng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pleasant feelings
  • Overwhelming pleasant feelings
    (Cảm xúc dễ chịu bao trùm)
  • Warm pleasant feelings
    (Cảm xúc dễ chịu ấm áp)
  • Good pleasant feelings
    (Cảm xúc dễ chịu tốt đẹp)
Verb + pleasant feelings
  • Evoke pleasant feelings
    (Gợi lên cảm xúc dễ chịu)
  • Experience pleasant feelings
    (Trải nghiệm cảm xúc dễ chịu)
  • Have pleasant feelings
    (Có cảm xúc dễ chịu)

Idioms

  • Have a soft spot for someone/something

    Có cảm tình đặc biệt với ai/cái gì

    "She has a soft spot for him, which is why she always helps him out, evoking pleasant feelings in return."

    (Cô ấy có cảm tình đặc biệt với anh ấy, đó là lý do tại sao cô ấy luôn giúp đỡ anh ấy, đổi lại cô ấy có những cảm xúc dễ chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasant feelings

Noun Phrase
Lật mặt

Những cảm xúc hoặc cảm giác tích cực gợi lên sự hạnh phúc, mãn nguyện hoặc hài lòng.

"She was filled with pleasant feelings as she watched the sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you listen to relaxing music, you will have pleasant feelings.
Nếu bạn nghe nhạc thư giãn, bạn sẽ có những cảm xúc dễ chịu.
Phủ định
If she doesn't complete her work, she won't have pleasant feelings about her performance.
Nếu cô ấy không hoàn thành công việc của mình, cô ấy sẽ không có cảm xúc dễ chịu về hiệu suất của mình.
Nghi vấn
Will you have pleasant feelings if you receive good news?
Bạn sẽ có cảm xúc dễ chịu chứ nếu bạn nhận được tin tốt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant feelings".

Tầm quan trọng của những điều nhỏ nhặt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm niềm vui và cảm xúc dễ chịu từ những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống (như một tách trà ngon, một buổi đi dạo trong công viên) được coi là quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và hạnh phúc.