pleasant feelings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Positive emotions or sensations that evoke a sense of happiness, contentment, or satisfaction.
Vietnamese Meaning
Những cảm xúc hoặc cảm giác tích cực gợi lên sự hạnh phúc, mãn nguyện hoặc hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was filled with pleasant feelings as she watched the sunset."
"Cô ấy tràn ngập những cảm xúc dễ chịu khi ngắm nhìn hoàng hôn."
-
"Listening to classical music often evokes pleasant feelings."
"Nghe nhạc cổ điển thường gợi lên những cảm xúc dễ chịu."
-
"Spending time in nature can bring about pleasant feelings."
"Dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên có thể mang lại những cảm xúc dễ chịu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'pleasant feelings' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm cảm xúc mang lại sự thoải mái và dễ chịu. Nó có thể ám chỉ những cảm xúc đơn giản như cảm giác ấm áp khi ở trong nhà vào một ngày lạnh, hoặc những cảm xúc phức tạp hơn như tình yêu và lòng biết ơn. So với 'happy feelings', 'pleasant feelings' có sắc thái nhẹ nhàng và tĩnh lặng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Overwhelming pleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu bao trùm)
-
Warm pleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu ấm áp)
-
Good pleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu tốt đẹp)
-
Evoke pleasant feelings (Gợi lên cảm xúc dễ chịu)
-
Experience pleasant feelings (Trải nghiệm cảm xúc dễ chịu)
-
Have pleasant feelings (Có cảm xúc dễ chịu)
Idioms
-
Have a soft spot for someone/something
Có cảm tình đặc biệt với ai/cái gì
"She has a soft spot for him, which is why she always helps him out, evoking pleasant feelings in return."
(Cô ấy có cảm tình đặc biệt với anh ấy, đó là lý do tại sao cô ấy luôn giúp đỡ anh ấy, đổi lại cô ấy có những cảm xúc dễ chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pleasant feelings
Noun PhraseNhững cảm xúc hoặc cảm giác tích cực gợi lên sự hạnh phúc, mãn nguyện hoặc hài lòng.
"She was filled with pleasant feelings as she watched the sunset."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you listen to relaxing music, you will have pleasant feelings. |
Nếu bạn nghe nhạc thư giãn, bạn sẽ có những cảm xúc dễ chịu. |
| Phủ định | If she doesn't complete her work, she won't have pleasant feelings about her performance. |
Nếu cô ấy không hoàn thành công việc của mình, cô ấy sẽ không có cảm xúc dễ chịu về hiệu suất của mình. |
| Nghi vấn | Will you have pleasant feelings if you receive good news? |
Bạn sẽ có cảm xúc dễ chịu chứ nếu bạn nhận được tin tốt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant feelings".
