(Top Banner Ad)
unpleasant time
B1
Cụm danh từ B1 Chung

unpleasant time

UK: /ʌnˈplɛzənt/ • US: /ʌnˈplɛzənt/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian khó chịu khoảng thời gian không vui trải nghiệm tồi tệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period or instance characterized by unhappiness, discomfort, or trouble.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian hoặc một trường hợp đặc trưng bởi sự không vui, khó chịu hoặc rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a very unpleasant time at the dentist's yesterday."

    "Hôm qua tôi đã có một khoảng thời gian rất khó chịu ở nha sĩ."

  • "She went through a very unpleasant time after losing her job."

    "Cô ấy đã trải qua một khoảng thời gian rất khó chịu sau khi mất việc."

  • "He's been having an unpleasant time dealing with the bureaucracy."

    "Anh ấy đang có một khoảng thời gian khó chịu khi phải giải quyết các thủ tục hành chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pleasant dễ chịu, làm hài lòng
Noun pleasure niềm vui, sự hài lòng
Verb please làm hài lòng, vui lòng
Adverb unpleasantly một cách khó chịu
Adjective timeless vĩnh cửu, không bị giới hạn bởi thời gian
Noun timing thời điểm thích hợp, sự căn thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placere
Old French
plaisant
English
pleasant
Old English
un-
English
unpleasant
Proto-Germanic
*tīman-
Old English
tīma
English
time

Sự kết hợp của 'không hài lòng' và 'thời gian'

Cụm từ 'unpleasant time' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không') với tính từ 'pleasant' (có nghĩa là 'dễ chịu, làm hài lòng', bắt nguồn từ tiếng Latin 'placere' – 'làm vừa lòng') và danh từ 'time' (thời gian, có gốc từ tiếng Proto-Germanic). Cụm từ này mô tả một khoảng thời gian khó khăn, không thoải mái hoặc không mong muốn, thể hiện sự kết hợp trực tiếp giữa ý nghĩa phủ định và khái niệm thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'unpleasant time' thường được dùng để mô tả một trải nghiệm tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó có thể bao gồm nhiều cung bậc khác nhau, từ sự khó chịu nhẹ đến những trải nghiệm đau khổ và tồi tệ. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời của trải nghiệm. Khác với 'bad time' (thời gian tồi tệ), 'unpleasant time' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ sự không thoải mái nhiều hơn là một sự kiện thảm khốc.

Prepositions

during through having

- 'during an unpleasant time': trong suốt một khoảng thời gian khó chịu, nhấn mạnh thời gian xảy ra.
- 'through an unpleasant time': vượt qua một khoảng thời gian khó chịu, nhấn mạnh sự nỗ lực để thoát khỏi.
- 'having an unpleasant time': đang trải qua một khoảng thời gian khó chịu, mô tả trạng thái hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpleasant time
  • a truly a truly unpleasant time
    (một khoảng thời gian thực sự không dễ chịu)
  • a quite a quite unpleasant time
    (một khoảng thời gian khá khó chịu)
  • a rather a rather unpleasant time
    (một khoảng thời gian tương đối khó chịu)
Verb + unpleasant time
  • have have an unpleasant time
    (trải qua một khoảng thời gian không dễ chịu)
  • go through go through an unpleasant time
    (đi qua/trải qua một giai đoạn khó khăn/không vui vẻ)
  • recall recall an unpleasant time
    (nhớ lại một khoảng thời gian không mấy dễ chịu)
  • make make an unpleasant time for someone
    (gây ra một khoảng thời gian khó khăn/khó chịu cho ai đó)
Noun + unpleasant time
  • period of a period of unpleasant time
    (một giai đoạn thời gian không thoải mái)

Idioms

  • make an unpleasant time for someone

    gây rắc rối, làm cho ai đó trải qua một khoảng thời gian khó chịu

    "His constant complaints made an unpleasant time for everyone in the office."

    (Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy đã làm cho mọi người trong văn phòng trải qua một khoảng thời gian khó chịu.)

  • have an unpleasant time of it

    trải qua một khoảng thời gian đặc biệt khó khăn hoặc tồi tệ

    "She had an unpleasant time of it during her first year at university."

    (Cô ấy đã trải qua một khoảng thời gian đặc biệt khó khăn trong năm đầu tiên ở đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpleasant time

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian hoặc một trường hợp đặc trưng bởi sự không vui, khó chịu hoặc rắc rối.

"I had a very unpleasant time at the dentist's yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been having an unpleasant time dealing with this difficult client all week.
Tôi đã trải qua một khoảng thời gian khó chịu khi phải giải quyết với khách hàng khó tính này cả tuần nay.
Phủ định
She hasn't been having an unpleasant time at the new school; she actually loves it.
Cô ấy đã không trải qua một khoảng thời gian khó chịu ở trường mới; cô ấy thực sự thích nó.
Nghi vấn
Have you been having an unpleasant time trying to learn French?
Bạn có đang trải qua một khoảng thời gian khó chịu khi cố gắng học tiếng Pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpleasant time".

Sức mạnh của sự đồng cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc công nhận và chia sẻ những khoảng thời gian khó chịu ('unpleasant times') là một phần quan trọng của sự đồng cảm và hỗ trợ xã hội. Việc lắng nghe và thấu hiểu người khác khi họ gặp khó khăn giúp củng cố mối quan hệ và tạo dựng một cộng đồng hỗ trợ lẫn nhau.

Bài học từ những trải nghiệm khó khăn

Một quan điểm phổ biến ở phương Tây cho rằng những 'unpleasant times' không chỉ là thử thách mà còn là cơ hội để học hỏi và phát triển cá nhân. Vượt qua khó khăn có thể xây dựng khả năng phục hồi (resilience), sự kiên cường và lòng biết ơn, giúp con người trở nên mạnh mẽ hơn.