unpleasant time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period or instance characterized by unhappiness, discomfort, or trouble.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian hoặc một trường hợp đặc trưng bởi sự không vui, khó chịu hoặc rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a very unpleasant time at the dentist's yesterday."
"Hôm qua tôi đã có một khoảng thời gian rất khó chịu ở nha sĩ."
-
"She went through a very unpleasant time after losing her job."
"Cô ấy đã trải qua một khoảng thời gian rất khó chịu sau khi mất việc."
-
"He's been having an unpleasant time dealing with the bureaucracy."
"Anh ấy đang có một khoảng thời gian khó chịu khi phải giải quyết các thủ tục hành chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unpleasant time' thường được dùng để mô tả một trải nghiệm tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó có thể bao gồm nhiều cung bậc khác nhau, từ sự khó chịu nhẹ đến những trải nghiệm đau khổ và tồi tệ. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời của trải nghiệm. Khác với 'bad time' (thời gian tồi tệ), 'unpleasant time' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ sự không thoải mái nhiều hơn là một sự kiện thảm khốc.
Prepositions
- 'during an unpleasant time': trong suốt một khoảng thời gian khó chịu, nhấn mạnh thời gian xảy ra.
- 'through an unpleasant time': vượt qua một khoảng thời gian khó chịu, nhấn mạnh sự nỗ lực để thoát khỏi.
- 'having an unpleasant time': đang trải qua một khoảng thời gian khó chịu, mô tả trạng thái hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly unpleasant time (một khoảng thời gian thực sự không dễ chịu)
-
a quite a quite unpleasant time (một khoảng thời gian khá khó chịu)
-
a rather a rather unpleasant time (một khoảng thời gian tương đối khó chịu)
-
have have an unpleasant time (trải qua một khoảng thời gian không dễ chịu)
-
go through go through an unpleasant time (đi qua/trải qua một giai đoạn khó khăn/không vui vẻ)
-
recall recall an unpleasant time (nhớ lại một khoảng thời gian không mấy dễ chịu)
-
make make an unpleasant time for someone (gây ra một khoảng thời gian khó khăn/khó chịu cho ai đó)
-
period of a period of unpleasant time (một giai đoạn thời gian không thoải mái)
Idioms
-
make an unpleasant time for someone
gây rắc rối, làm cho ai đó trải qua một khoảng thời gian khó chịu
"His constant complaints made an unpleasant time for everyone in the office."
(Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy đã làm cho mọi người trong văn phòng trải qua một khoảng thời gian khó chịu.)
-
have an unpleasant time of it
trải qua một khoảng thời gian đặc biệt khó khăn hoặc tồi tệ
"She had an unpleasant time of it during her first year at university."
(Cô ấy đã trải qua một khoảng thời gian đặc biệt khó khăn trong năm đầu tiên ở đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpleasant time
Cụm danh từMột khoảng thời gian hoặc một trường hợp đặc trưng bởi sự không vui, khó chịu hoặc rắc rối.
"I had a very unpleasant time at the dentist's yesterday."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been having an unpleasant time dealing with this difficult client all week. |
Tôi đã trải qua một khoảng thời gian khó chịu khi phải giải quyết với khách hàng khó tính này cả tuần nay. |
| Phủ định | She hasn't been having an unpleasant time at the new school; she actually loves it. |
Cô ấy đã không trải qua một khoảng thời gian khó chịu ở trường mới; cô ấy thực sự thích nó. |
| Nghi vấn | Have you been having an unpleasant time trying to learn French? |
Bạn có đang trải qua một khoảng thời gian khó chịu khi cố gắng học tiếng Pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpleasant time".
