(Top Banner Ad)
delightful time
B1
tính từ B1 Chung

delightful time

UK: /dɪˈlaɪtfəl/ • US: /dɪˈlaɪtfəl/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng thời gian thú vị thời gian vui vẻ thời gian tuyệt vời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

very pleasing; causing great pleasure

Vietnamese Meaning

rất thú vị; mang lại niềm vui lớn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a delightful time at the beach."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian thú vị ở bãi biển."

  • "We had a delightful time exploring the old city."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian thú vị khám phá thành phố cổ."

  • "The children had a delightful time playing in the park."

    "Bọn trẻ đã có một khoảng thời gian thú vị chơi trong công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective delightful thú vị, vui vẻ, dễ chịu
Noun delight niềm vui sướng, sự thích thú
Verb delight làm cho vui sướng, làm cho thích thú
Noun time thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc 'Delightful'

Từ 'delightful' xuất phát từ 'delight', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'delit', nghĩa là 'niềm vui sướng, sự thích thú'. Ý nghĩa này đã được giữ lại và phát triển trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc 'Time'

Từ 'time' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma', có nghĩa là 'thời gian, khoảnh khắc'. Từ này đã trải qua nhiều thay đổi về cách viết và phát âm, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên.

Usage Note

Tính từ 'delightful' nhấn mạnh đến sự thích thú, niềm vui sướng mà một điều gì đó mang lại. Nó thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, sự kiện, hoặc đồ vật làm cho người ta cảm thấy hạnh phúc và hài lòng. So với các từ đồng nghĩa như 'pleasant' (dễ chịu) hoặc 'enjoyable' (thú vị), 'delightful' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện mức độ hài lòng cao hơn. Ví dụ: 'pleasant' có thể mô tả một ngày thời tiết đẹp, trong khi 'delightful' có thể mô tả một buổi biểu diễn nghệ thuật xuất sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delightful time
  • absolutely absolutely delightful time
    (thời gian vô cùng thú vị)
  • thoroughly thoroughly delightful time
    (thời gian hoàn toàn thú vị)
  • truly truly delightful time
    (thời gian thật sự thú vị)
Verb + delightful time
  • have have a delightful time
    (có một thời gian vui vẻ/thú vị)
  • spend spend a delightful time
    (dành một thời gian vui vẻ/thú vị)

Idioms

  • a whale of a time

    một thời gian rất vui vẻ

    "We had a whale of a time at the party."

    (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian rất vui vẻ tại bữa tiệc.)

  • Time flies when you're having fun

    Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ

    "The afternoon just flew by! Time flies when you're having fun."

    (Buổi chiều trôi qua nhanh quá! Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delightful time

tính từ
Lật mặt

rất thú vị; mang lại niềm vui lớn

"We had a delightful time at the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delightful time".

Thời gian và Văn hóa

Ở nhiều nước phương Tây, việc trân trọng và tận hưởng thời gian rảnh rỗi rất được coi trọng. 'Delightful time' thường được dùng để miêu tả những khoảnh khắc đáng nhớ bên gia đình và bạn bè.

Sử dụng 'Delightful time' trong giao tiếp

Cụm từ 'delightful time' thường được sử dụng để thể hiện sự lịch sự và đánh giá cao những trải nghiệm tích cực. Ví dụ, khi bạn muốn cảm ơn ai đó vì một buổi tối vui vẻ, bạn có thể nói 'I had a delightful time'.