(Top Banner Ad)
imitation leather
B1
Noun phrase B1 Sản xuất, Thương mại

imitation leather

UK: /ˌɪmɪˈteɪʃən ˈleðə/ • US: /ˌɪmɪˈteɪʃən ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

da giả da nhân tạo vật liệu giả da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material made to look and feel like real leather but is artificial, typically made from plastic or other synthetic materials.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu được làm để trông và cảm giác giống như da thật nhưng là nhân tạo, thường được làm từ nhựa hoặc các vật liệu tổng hợp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket is made of imitation leather."

    "Chiếc áo khoác này được làm từ da giả."

  • "Imitation leather is often used in furniture upholstery."

    "Da giả thường được sử dụng trong bọc nội thất."

  • "Many shoes are made with imitation leather to reduce costs."

    "Nhiều đôi giày được làm bằng da giả để giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imitation sự bắt chước, đồ giả
Verb imitate bắt chước
Adjective leathery giống da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

English
imitation
English
leather

Nguồn gốc của 'Imitation Leather'

Cụm từ 'imitation leather' xuất hiện khi công nghệ cho phép tạo ra các vật liệu giống da thật mà không cần sử dụng da động vật. Điều này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi các sản phẩm như đồ nội thất và quần áo giả da trở nên thịnh hành, mang lại một lựa chọn kinh tế và đôi khi đạo đức hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm có giá thành rẻ hơn da thật và có thể được sử dụng thay thế cho da thật trong nhiều ứng dụng khác nhau. 'Imitation leather' nhấn mạnh tính chất mô phỏng, không phải da thật. Thường được gọi là 'faux leather' (da giả) hoặc 'vegan leather' (da thuần chay).

Prepositions

Không áp dụng (do là cụm danh từ).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + imitation leather
  • cheap cheap imitation leather
    (da giả rẻ tiền)
  • high-quality high-quality imitation leather
    (da giả chất lượng cao)
  • durable durable imitation leather
    (da giả bền)
Danh từ + of + imitation leather
  • roll a roll of imitation leather
    (một cuộn da giả)
  • piece a piece of imitation leather
    (một miếng da giả)

Idioms

  • close imitation

    bản sao rất giống

    "This bag is a close imitation of the designer version."

    (Cái túi này là một bản sao rất giống với phiên bản của nhà thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imitation leather

Noun phrase
Lật mặt

Một vật liệu được làm để trông và cảm giác giống như da thật nhưng là nhân tạo, thường được làm từ nhựa hoặc các vật liệu tổng hợp khác.

"This jacket is made of imitation leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already purchased the imitation leather jacket before she realized it wasn't real leather.
Cô ấy đã mua chiếc áo khoác da giả trước khi nhận ra nó không phải là da thật.
Phủ định
They had not used imitation leather in their products until the cost of real leather increased significantly.
Họ đã không sử dụng da giả trong các sản phẩm của mình cho đến khi giá da thật tăng lên đáng kể.
Nghi vấn
Had he known it was imitation leather, he would have asked for a discount?
Nếu anh ấy biết đó là da giả, anh ấy đã yêu cầu giảm giá phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imitation leather".

Sự phổ biến của da giả

Da giả ngày càng trở nên phổ biến do giá thành rẻ hơn và nhận thức về quyền lợi động vật tăng cao. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thời trang, nội thất và ô tô.