(Top Banner Ad)
plus symbol
A1
danh từ A1 Toán học

plus symbol

UK: /ˈplʌs ˌsɪm.bəl/ • US: /ˈplʌs ˌsɪm.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

ký hiệu cộng dấu cộng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbol (+) used to indicate addition or a positive value.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu (+) được sử dụng để biểu thị phép cộng hoặc một giá trị dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plus symbol is used to indicate addition."

    "Ký hiệu cộng được sử dụng để biểu thị phép cộng."

  • "Write an equation using the plus symbol."

    "Viết một phương trình sử dụng ký hiệu cộng."

  • "The plus symbol indicates that we need to add these numbers together."

    "Ký hiệu cộng cho biết chúng ta cần cộng các số này lại với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plus dấu cộng, ưu điểm
Adjective plus dương, thêm vào
Preposition plus cộng với
Noun symbol biểu tượng, ký hiệu
Verb symbolize tượng trưng cho, biểu tượng hóa
Adjective symbolic mang tính biểu tượng, tượng trưng
Noun symbolism chủ nghĩa tượng trưng, sự biểu tượng
Adjective positive dương, tích cực

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plus
English
plus
Ancient Greek
σύμβολον (symbolon)
Latin
symbolum
Old French
symbole
English
symbol
English
plus symbol

Nguồn gốc của 'Plus' (Cộng)

Từ 'plus' trong 'plus symbol' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plus', có nghĩa là 'nhiều hơn' hoặc 'thêm vào'. Nó bắt đầu được sử dụng trong toán học vào cuối thế kỷ 15 để biểu thị phép cộng.

Nguồn gốc của 'Symbol' (Ký hiệu)

Từ 'symbol' (ký hiệu) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'symbolon', ban đầu có nghĩa là 'vật được ném cùng nhau' hoặc 'dấu hiệu nhận biết', thường là hai nửa của một vật bị bẻ đôi dùng để nhận diện hai người đã từng gặp nhau. Sau đó, nó phát triển nghĩa thành 'dấu hiệu' hoặc 'biểu tượng'.

Sự kết hợp 'Plus Symbol'

Sự kết hợp 'plus symbol' đơn giản là cách gọi trực tiếp dấu hiệu toán học (+) được sử dụng để biểu thị phép cộng hoặc giá trị dương, kết hợp hai từ có ý nghĩa riêng biệt để tạo ra một thuật ngữ rõ ràng.

Usage Note

Ký hiệu này là một trong những ký hiệu toán học cơ bản nhất, được sử dụng rộng rãi trong toán học, khoa học và các lĩnh vực kỹ thuật. Nó thường được đọc là "plus". Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể biểu thị sự tích cực hoặc giá trị lớn hơn không.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plus symbol
  • use use a plus symbol
    (sử dụng dấu cộng)
  • draw draw a plus symbol
    (vẽ dấu cộng)
  • write write a plus symbol
    (viết dấu cộng)
  • add add a plus symbol
    (thêm dấu cộng)
Noun + plus symbol
  • mathematical a mathematical plus symbol
    (một dấu cộng toán học)
  • addition the addition plus symbol
    (dấu cộng của phép cộng)
Plus symbol + Verb
  • indicates the plus symbol indicates
    (dấu cộng chỉ ra)
  • represents the plus symbol represents
    (dấu cộng đại diện cho)

Idioms

  • the plus symbol for addition

    dấu cộng dùng cho phép cộng

    "In elementary school, children learn that the plus symbol for addition means combining quantities."

    (Ở trường tiểu học, trẻ em học rằng dấu cộng dùng cho phép cộng có nghĩa là kết hợp các số lượng lại với nhau.)

  • to use a plus symbol to indicate something

    dùng dấu cộng để chỉ ra điều gì đó

    "You can use a plus symbol to indicate positive numbers or the operation of adding."

    (Bạn có thể dùng dấu cộng để chỉ ra các số dương hoặc phép toán cộng.)

  • a plus symbol means positive

    dấu cộng có nghĩa là dương/tích cực

    "On a battery, a plus symbol means positive, indicating where the current flows out."

    (Trên một cục pin, dấu cộng có nghĩa là dương, chỉ ra nơi dòng điện đi ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plus symbol

danh từ
Lật mặt

Một ký hiệu (+) được sử dụng để biểu thị phép cộng hoặc một giá trị dương.

"The plus symbol is used to indicate addition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plus symbol".

Biểu tượng toán học toàn cầu

Dấu cộng (+) là một trong những biểu tượng toán học được nhận biết và sử dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu. Nó được dạy từ những cấp học sớm nhất để biểu thị phép cộng và các số dương, trở thành nền tảng cho nhiều khái niệm toán học phức tạp hơn. Sự đơn giản và tính phổ quát của nó làm cho dấu cộng trở thành một phần không thể thiếu trong ngôn ngữ toán học.

Dấu cộng trong giao diện kỹ thuật số

Trong thế giới kỹ thuật số, 'plus symbol' (thường được hiển thị dưới dạng icon dấu cộng) là một biểu tượng quen thuộc và cực kỳ phổ biến trong các giao diện người dùng (UI/UX). Nó thường được dùng để biểu thị các hành động như 'thêm mới' (add new item), 'tạo' (create), 'mở rộng' (expand details) hoặc 'zoom in'. Sự xuất hiện nhất quán của nó giúp người dùng dễ dàng tương tác với phần mềm và ứng dụng.