(Top Banner Ad)
minus symbol
A2
Danh từ A2 Toán học

minus symbol

UK: /ˈmaɪnəs ˈsɪmbəl/ • US: /ˈmaɪnəs ˈsɪmbəl/

Nghĩa tiếng Việt

ký hiệu trừ dấu trừ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glyph, usually a horizontal line, used to indicate subtraction or a negative value.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu, thường là một đường ngang, được sử dụng để biểu thị phép trừ hoặc một giá trị âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minus symbol indicates subtraction."

    "Ký hiệu trừ biểu thị phép trừ."

  • "The equation uses a minus symbol."

    "Phương trình sử dụng một ký hiệu trừ."

  • "The calculator has a minus symbol."

    "Máy tính có một ký hiệu trừ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition minus trừ đi, ít hơn
Adjective minus âm (trong toán học), có dấu trừ
Noun minus số âm, dấu trừ
Verb subtract trừ đi, bớt đi
Noun subtraction phép trừ
Noun symbol biểu tượng, ký hiệu
Adjective symbolic mang tính biểu tượng, tượng trưng
Verb symbolize tượng trưng cho, biểu tượng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

mathematical symbol (ký hiệu toán học)operation (phép toán)

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minus
English
minus
Ancient Greek
symbolon
Latin
symbolum
Old French
symbole
English
symbol

Nguồn gốc dấu trừ

Dấu trừ ('-') lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản toán học của nhà toán học người Đức Johannes Widmann vào năm 1489, trong cuốn sách thương mại 'Mercantile Arithmetic or Behende und hüpsche Rechenkunst'. Ông sử dụng nó để chỉ sự thiếu hụt hoặc số lượng bị giảm đi, đối lập với dấu cộng ('+') để chỉ số lượng dư thừa. Từ 'minus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'ít hơn'.

Nguồn gốc từ 'symbol'

Từ 'symbol' (biểu tượng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'symbolon', ban đầu có nghĩa là một nửa của một vật thể bị bẻ gãy, được dùng làm dấu hiệu nhận biết giữa hai người từng chia sẻ nó. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ bất kỳ dấu hiệu, tín hiệu hoặc vật thể nào đại diện cho một ý tưởng, đối tượng hoặc mối quan hệ khác.

Usage Note

Ký hiệu trừ thường được sử dụng trong các biểu thức toán học để chỉ phép trừ. Nó cũng có thể được sử dụng để biểu thị một số âm. Ví dụ: trong biểu thức '5 - 3', dấu trừ biểu thị phép trừ. Trong biểu thức '-5', dấu trừ biểu thị số âm năm.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng bị trừ (ví dụ: 'the minus symbol of subtraction'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'the minus symbol for negative numbers').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + minus symbol
  • use use a minus symbol
    (sử dụng dấu trừ)
  • type type a minus symbol
    (gõ dấu trừ)
  • press press the minus symbol key
    (nhấn phím dấu trừ)
Adjective + minus symbol
  • small a small minus symbol
    (một dấu trừ nhỏ)
  • large a large minus symbol
    (một dấu trừ lớn)
Noun + minus symbol
  • plus and plus and minus symbols
    (các dấu cộng và trừ)

Idioms

  • the plus and minus symbols

    các dấu cộng và trừ (thường dùng để chỉ sự đối lập hoặc các yếu tố tích cực và tiêu cực)

    "You need to understand the function of both the plus and minus symbols in this equation."

    (Bạn cần hiểu chức năng của cả dấu cộng và dấu trừ trong phương trình này.)

  • insert a minus symbol

    chèn/thêm dấu trừ

    "Please insert a minus symbol before the number to indicate a negative value."

    (Vui lòng chèn dấu trừ trước con số để biểu thị giá trị âm.)

  • a value with a minus symbol

    một giá trị có dấu trừ (một giá trị âm)

    "The final measurement was a value with a minus symbol, indicating shrinkage."

    (Số đo cuối cùng là một giá trị có dấu trừ, cho thấy sự co lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minus symbol

Danh từ
Lật mặt

Một ký hiệu, thường là một đường ngang, được sử dụng để biểu thị phép trừ hoặc một giá trị âm.

"The minus symbol indicates subtraction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the minus symbol better, I would be able to solve this equation.
Nếu tôi hiểu ký hiệu trừ tốt hơn, tôi đã có thể giải được phương trình này.
Phủ định
If she didn't see the minus symbol, she wouldn't have known the result was negative.
Nếu cô ấy không nhìn thấy ký hiệu trừ, cô ấy đã không biết kết quả là âm.
Nghi vấn
Would you be less confused if the equation didn't have a minus symbol?
Bạn có bớt bối rối hơn không nếu phương trình không có ký hiệu trừ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minus symbol".

Biểu tượng phổ quát cho sự giảm đi

Dấu trừ là một trong những biểu tượng toán học được công nhận rộng rãi nhất trên toàn cầu. Nó không chỉ được sử dụng trong toán học để chỉ phép trừ hoặc số âm, mà còn trong nhiều lĩnh vực khác để biểu thị sự giảm sút, thiếu hụt, hoặc ý nghĩa tiêu cực. Sự đối lập của nó với dấu cộng ('+') làm cho nó trở thành một công cụ trực quan mạnh mẽ để diễn đạt sự đối lập.

Trong các hệ thống tính điểm và đánh giá

Trong nhiều hệ thống tính điểm, chấm điểm hoặc đánh giá, dấu trừ có thể được sử dụng để chỉ các điểm trừ, lỗi sai hoặc hiệu suất kém. Ví dụ, trong các trò chơi, 'minus points' (điểm trừ) có nghĩa là người chơi bị mất điểm. Trong các bài kiểm tra, đôi khi giáo viên dùng dấu trừ để đánh dấu câu trả lời sai hoặc điểm bị trừ.