(Top Banner Ad)
poached eggs
A2
noun A2 Food and Culinary Arts

poached eggs

UK: /pəʊtʃt ɛɡz/ • US: /poʊtʃt ɛɡz/

Nghĩa tiếng Việt

trứng chần trứng luộc non
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eggs that have been cooked by poaching, typically in simmering water without the shell.

Vietnamese Meaning

Trứng được nấu bằng cách luộc non trong nước sôi lăn tăn mà không có vỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered poached eggs for breakfast."

    "Cô ấy đã gọi trứng chần cho bữa sáng."

  • "Poached eggs are a popular breakfast item."

    "Trứng chần là một món ăn sáng phổ biến."

  • "He makes perfect poached eggs every time."

    "Anh ấy luôn làm món trứng chần hoàn hảo mỗi lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb poach trần, luộc nhẹ (trứng, cá...); săn trộm (động vật)
Noun poacher người săn trộm; dụng cụ hoặc nồi trần trứng
Noun poaching hành động săn trộm; kỹ thuật trần/luộc nhẹ
Noun egg trứng
Adjective eggy có mùi hoặc vị trứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Food and Culinary Arts

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pokkōną
Old French
pocher
Middle English
pochen
Modern English
poach

Nguồn gốc của 'poach' trong 'poached eggs'

Từ 'poach' (trần, luộc nhẹ) trong cụm từ 'poached eggs' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pocher'. Ban đầu, 'pocher' có nghĩa là 'bỏ vào túi' hoặc 'tạo thành hình túi', ám chỉ cách mà lòng trắng trứng bao bọc lấy lòng đỏ khi nấu. Sau này, nó được dùng để chỉ phương pháp nấu ăn nhẹ nhàng trong chất lỏng, không dùng dầu mỡ, giữ cho thực phẩm mềm mại và nguyên vẹn.

Usage Note

Trứng chần là một phương pháp nấu trứng, trứng được đập vào nước sôi lăn tăn (không sôi ùng ục) và nấu cho đến khi lòng trắng đông lại còn lòng đỏ vẫn còn lỏng. Phương pháp này tạo ra món trứng có kết cấu mềm mịn, khác với trứng luộc (boiled eggs) có lòng đỏ đặc hơn hoặc trứng ốp la (fried eggs) được chiên trên chảo.

Prepositions

with

Poached eggs are often served with a sauce. For example, 'Poached eggs with hollandaise sauce'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poached eggs
  • cook cook poached eggs
    (nấu trứng trần)
  • make make poached eggs
    (làm trứng trần)
  • order order poached eggs
    (gọi món trứng trần)
  • serve serve poached eggs
    (phục vụ trứng trần)
  • enjoy enjoy poached eggs
    (thưởng thức trứng trần)
Adjective + poached eggs
  • perfect perfect poached eggs
    (trứng trần hoàn hảo)
  • soft soft poached eggs
    (trứng trần lòng đào)
  • runny runny poached eggs
    (trứng trần lòng đào chảy)
  • delicious delicious poached eggs
    (trứng trần ngon tuyệt)
Prepositional Phrase with poached eggs
  • on poached eggs on toast
    (trứng trần ăn kèm bánh mì nướng)
  • with poached eggs with avocado
    (trứng trần ăn kèm bơ)
  • for poached eggs for breakfast
    (trứng trần cho bữa sáng)

Idioms

  • perfectly poached eggs

    những quả trứng trần hoàn hảo

    "She always makes perfectly poached eggs with a runny yolk."

    (Cô ấy luôn làm ra những quả trứng trần hoàn hảo với lòng đỏ còn chảy.)

  • poached eggs on toast

    trứng trần ăn kèm bánh mì nướng

    "For a quick breakfast, I often have poached eggs on toast."

    (Để có bữa sáng nhanh gọn, tôi thường ăn trứng trần với bánh mì nướng.)

  • soft-poached eggs

    trứng trần lòng đào

    "He prefers soft-poached eggs so the yolk is still liquid."

    (Anh ấy thích trứng trần lòng đào để lòng đỏ vẫn còn lỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poached eggs

noun
Lật mặt

Trứng được nấu bằng cách luộc non trong nước sôi lăn tăn mà không có vỏ.

"She ordered poached eggs for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poached eggs".

Món ăn sáng và bữa nửa buổi phổ biến

Trứng trần là một món ăn vô cùng được yêu thích trong các bữa sáng (breakfast) và bữa nửa buổi (brunch) ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ. Nó thường được phục vụ trên bánh mì nướng (toast), muffin Anh (English muffin) hoặc là thành phần chính của món Eggs Benedict nổi tiếng, kết hợp với thịt xông khói và sốt Hollandaise.

Lựa chọn lành mạnh cho sức khỏe

So với trứng chiên (fried eggs) hay trứng ốp la (scrambled eggs), trứng trần được coi là một lựa chọn lành mạnh hơn vì nó không sử dụng dầu mỡ trong quá trình chế biến. Điều này giúp giữ lại tối đa giá trị dinh dưỡng của trứng và có lượng calo thấp hơn, phù hợp với những người muốn ăn kiêng hoặc có lối sống lành mạnh.