point out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to draw attention to something or someone
Vietnamese Meaning
chỉ ra, vạch ra, nêu ra, làm nổi bật
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He pointed out the mistake in my calculation."
"Anh ấy đã chỉ ra lỗi trong phép tính của tôi."
-
"She pointed out that the restaurant was closed on Mondays."
"Cô ấy đã chỉ ra rằng nhà hàng đóng cửa vào các ngày thứ Hai."
-
"The teacher pointed out the importance of studying regularly."
"Giáo viên đã chỉ ra tầm quan trọng của việc học tập thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'point out' thường được sử dụng để thu hút sự chú ý đến một thông tin, một sự kiện hoặc một chi tiết cụ thể mà người nghe hoặc người đọc có thể chưa nhận thức được. Nó mang tính chất thông báo, giải thích hoặc làm rõ vấn đề. Khác với 'indicate' (chỉ ra), 'point out' thường đi kèm với một lời giải thích ngắn gọn hoặc một lý do cụ thể. So với 'emphasize' (nhấn mạnh), 'point out' nhẹ nhàng hơn và không nhất thiết phải mang tính chất thuyết phục.
Prepositions
'Point out that' được dùng để chỉ ra một sự thật hoặc thông tin. Ví dụ: 'He pointed out that the deadline was tomorrow.' 'Point out how' được dùng để chỉ ra cách thức một việc gì đó được thực hiện. Ví dụ: 'She pointed out how to solve the problem.' 'Point out what' được dùng để chỉ ra điều gì đó. Ví dụ: 'Can you point out what I did wrong?'
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly point out (chỉ ra một cách rõ ràng)
-
correctly correctly point out (chỉ ra một cách đúng đắn)
-
quickly quickly point out (nhanh chóng chỉ ra)
-
He He pointed out (Anh ấy đã chỉ ra)
-
The report The report points out (Báo cáo chỉ ra)
-
Critics Critics pointed out (Các nhà phê bình đã chỉ ra)
-
want to want to point out (muốn chỉ ra)
-
need to need to point out (cần phải chỉ ra)
-
fail to fail to point out (không chỉ ra được)
Idioms
-
point out the obvious
chỉ ra điều hiển nhiên, điều ai cũng biết
"Don't just point out the obvious; offer a solution!"
(Đừng chỉ nói điều hiển nhiên; hãy đưa ra giải pháp đi!)
-
It's worth pointing out that...
Điều đáng để chỉ ra là...
"It's worth pointing out that the data only covers a small sample size."
(Điều đáng để chỉ ra là dữ liệu chỉ bao gồm một cỡ mẫu nhỏ.)
-
point out a mistake/flaw
chỉ ra lỗi/khiếm khuyết
"The editor pointed out several grammatical mistakes in my essay."
(Người biên tập đã chỉ ra vài lỗi ngữ pháp trong bài luận của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
point out
phrasal verbchỉ ra, vạch ra, nêu ra, làm nổi bật
"He pointed out the mistake in my calculation."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wanted to point out the historical landmarks on the map. |
Cô ấy muốn chỉ ra các địa danh lịch sử trên bản đồ. |
| Phủ định | He didn't point out any errors in my report. |
Anh ấy đã không chỉ ra bất kỳ lỗi nào trong báo cáo của tôi. |
| Nghi vấn | Did you point out the problem to the manager? |
Bạn đã chỉ ra vấn đề cho người quản lý chưa? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She pointed out the mistake in my calculation. |
Cô ấy đã chỉ ra lỗi trong phép tính của tôi. |
| Phủ định | He didn't point out any flaws in the design. |
Anh ấy đã không chỉ ra bất kỳ sai sót nào trong thiết kế. |
| Nghi vấn | What did you point out during the meeting? |
Bạn đã chỉ ra điều gì trong suốt cuộc họp? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be pointing out the errors in the report during the meeting tomorrow. |
Cô ấy sẽ chỉ ra những lỗi trong báo cáo trong cuộc họp vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be pointing out the best route to the destination when we ask them. |
Họ sẽ không chỉ ra con đường tốt nhất đến đích khi chúng ta hỏi họ. |
| Nghi vấn | Will he be pointing out the differences between the two proposals at the presentation? |
Liệu anh ấy có chỉ ra những khác biệt giữa hai đề xuất tại buổi thuyết trình không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the presentation starts, she will have been pointing out the key data in the report for hours. |
Vào thời điểm bài thuyết trình bắt đầu, cô ấy đã chỉ ra các dữ liệu quan trọng trong báo cáo hàng giờ liền. |
| Phủ định | They won't have been pointing out his mistakes constantly if he had been more careful. |
Họ đã không liên tục chỉ ra những sai lầm của anh ấy nếu anh ấy cẩn thận hơn. |
| Nghi vấn | Will you have been pointing out the errors in the code before the deadline? |
Bạn sẽ chỉ ra những lỗi trong code trước thời hạn chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will point out the errors in your report tomorrow. |
Cô ấy sẽ chỉ ra những lỗi trong báo cáo của bạn vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to point out any problems during the meeting. |
Họ sẽ không chỉ ra bất kỳ vấn đề nào trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will you point out the best route to the airport? |
Bạn sẽ chỉ ra con đường tốt nhất đến sân bay chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' assignment pointed out several areas for improvement in the essay. |
Bài tập của các học sinh đã chỉ ra một vài điểm cần cải thiện trong bài luận. |
| Phủ định | The company's investigation didn't point out any specific individuals responsible for the data breach. |
Cuộc điều tra của công ty không chỉ ra bất kỳ cá nhân cụ thể nào chịu trách nhiệm cho vụ rò rỉ dữ liệu. |
| Nghi vấn | Did Sarah and John's presentation point out the critical issues effectively? |
Bài thuyết trình của Sarah và John có chỉ ra các vấn đề quan trọng một cách hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "point out".
