(Top Banner Ad)
point out
B1
phrasal verb B1 Chung

point out

UK: /pɔɪnt aʊt/ • US: /pɔɪnt aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ ra vạch ra nêu ra làm nổi bật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to draw attention to something or someone

Vietnamese Meaning

chỉ ra, vạch ra, nêu ra, làm nổi bật

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pointed out the mistake in my calculation."

    "Anh ấy đã chỉ ra lỗi trong phép tính của tôi."

  • "She pointed out that the restaurant was closed on Mondays."

    "Cô ấy đã chỉ ra rằng nhà hàng đóng cửa vào các ngày thứ Hai."

  • "The teacher pointed out the importance of studying regularly."

    "Giáo viên đã chỉ ra tầm quan trọng của việc học tập thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point điểm, mục đích, mũi nhọn
Verb point chỉ, trỏ, hướng
Noun pointer kim chỉ, con trỏ (trên máy tính)
Adjective pointed sắc nhọn; rõ ràng, có ý nghĩa sâu sắc (lời nói, phê bình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pungere
Latin
punctum
Old French
point
Middle English
point
Old English
ūt
English
point out

Nguồn gốc của 'Point Out'

Hãy hình dung việc bạn dùng ngón tay 'chọc' (pungere trong tiếng Latin) vào một 'điểm' (point trong tiếng Pháp cổ) để thu hút sự chú ý đến một thứ 'bên ngoài' (out trong tiếng Anh cổ) nào đó. Từ 'point out' chính là sự kết hợp mạnh mẽ này, mang nghĩa là chỉ ra, làm nổi bật một thông tin, một sự vật hay một ý kiến để người khác nhận thấy rõ ràng.

Usage Note

Cụm động từ 'point out' thường được sử dụng để thu hút sự chú ý đến một thông tin, một sự kiện hoặc một chi tiết cụ thể mà người nghe hoặc người đọc có thể chưa nhận thức được. Nó mang tính chất thông báo, giải thích hoặc làm rõ vấn đề. Khác với 'indicate' (chỉ ra), 'point out' thường đi kèm với một lời giải thích ngắn gọn hoặc một lý do cụ thể. So với 'emphasize' (nhấn mạnh), 'point out' nhẹ nhàng hơn và không nhất thiết phải mang tính chất thuyết phục.

Prepositions

that how what

'Point out that' được dùng để chỉ ra một sự thật hoặc thông tin. Ví dụ: 'He pointed out that the deadline was tomorrow.' 'Point out how' được dùng để chỉ ra cách thức một việc gì đó được thực hiện. Ví dụ: 'She pointed out how to solve the problem.' 'Point out what' được dùng để chỉ ra điều gì đó. Ví dụ: 'Can you point out what I did wrong?'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + point out
  • clearly clearly point out
    (chỉ ra một cách rõ ràng)
  • correctly correctly point out
    (chỉ ra một cách đúng đắn)
  • quickly quickly point out
    (nhanh chóng chỉ ra)
Noun (Subject) + point out
  • He He pointed out
    (Anh ấy đã chỉ ra)
  • The report The report points out
    (Báo cáo chỉ ra)
  • Critics Critics pointed out
    (Các nhà phê bình đã chỉ ra)
Verb + point out
  • want to want to point out
    (muốn chỉ ra)
  • need to need to point out
    (cần phải chỉ ra)
  • fail to fail to point out
    (không chỉ ra được)

Idioms

  • point out the obvious

    chỉ ra điều hiển nhiên, điều ai cũng biết

    "Don't just point out the obvious; offer a solution!"

    (Đừng chỉ nói điều hiển nhiên; hãy đưa ra giải pháp đi!)

  • It's worth pointing out that...

    Điều đáng để chỉ ra là...

    "It's worth pointing out that the data only covers a small sample size."

    (Điều đáng để chỉ ra là dữ liệu chỉ bao gồm một cỡ mẫu nhỏ.)

  • point out a mistake/flaw

    chỉ ra lỗi/khiếm khuyết

    "The editor pointed out several grammatical mistakes in my essay."

    (Người biên tập đã chỉ ra vài lỗi ngữ pháp trong bài luận của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

point out

phrasal verb
Lật mặt

chỉ ra, vạch ra, nêu ra, làm nổi bật

"He pointed out the mistake in my calculation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wanted to point out the historical landmarks on the map.
Cô ấy muốn chỉ ra các địa danh lịch sử trên bản đồ.
Phủ định
He didn't point out any errors in my report.
Anh ấy đã không chỉ ra bất kỳ lỗi nào trong báo cáo của tôi.
Nghi vấn
Did you point out the problem to the manager?
Bạn đã chỉ ra vấn đề cho người quản lý chưa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She pointed out the mistake in my calculation.
Cô ấy đã chỉ ra lỗi trong phép tính của tôi.
Phủ định
He didn't point out any flaws in the design.
Anh ấy đã không chỉ ra bất kỳ sai sót nào trong thiết kế.
Nghi vấn
What did you point out during the meeting?
Bạn đã chỉ ra điều gì trong suốt cuộc họp?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be pointing out the errors in the report during the meeting tomorrow.
Cô ấy sẽ chỉ ra những lỗi trong báo cáo trong cuộc họp vào ngày mai.
Phủ định
They won't be pointing out the best route to the destination when we ask them.
Họ sẽ không chỉ ra con đường tốt nhất đến đích khi chúng ta hỏi họ.
Nghi vấn
Will he be pointing out the differences between the two proposals at the presentation?
Liệu anh ấy có chỉ ra những khác biệt giữa hai đề xuất tại buổi thuyết trình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation starts, she will have been pointing out the key data in the report for hours.
Vào thời điểm bài thuyết trình bắt đầu, cô ấy đã chỉ ra các dữ liệu quan trọng trong báo cáo hàng giờ liền.
Phủ định
They won't have been pointing out his mistakes constantly if he had been more careful.
Họ đã không liên tục chỉ ra những sai lầm của anh ấy nếu anh ấy cẩn thận hơn.
Nghi vấn
Will you have been pointing out the errors in the code before the deadline?
Bạn sẽ chỉ ra những lỗi trong code trước thời hạn chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will point out the errors in your report tomorrow.
Cô ấy sẽ chỉ ra những lỗi trong báo cáo của bạn vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to point out any problems during the meeting.
Họ sẽ không chỉ ra bất kỳ vấn đề nào trong cuộc họp.
Nghi vấn
Will you point out the best route to the airport?
Bạn sẽ chỉ ra con đường tốt nhất đến sân bay chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' assignment pointed out several areas for improvement in the essay.
Bài tập của các học sinh đã chỉ ra một vài điểm cần cải thiện trong bài luận.
Phủ định
The company's investigation didn't point out any specific individuals responsible for the data breach.
Cuộc điều tra của công ty không chỉ ra bất kỳ cá nhân cụ thể nào chịu trách nhiệm cho vụ rò rỉ dữ liệu.
Nghi vấn
Did Sarah and John's presentation point out the critical issues effectively?
Bài thuyết trình của Sarah và John có chỉ ra các vấn đề quan trọng một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "point out".

Hành động 'chỉ trỏ' trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và Châu Á, việc dùng ngón tay trỏ 'chỉ' thẳng vào người khác hoặc một vật nào đó một cách trực diện có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng. Người ta thường dùng cả bàn tay mở để chỉ hướng hoặc một cử chỉ tinh tế hơn.

Hàm ý đổ lỗi

Cụm từ 'to point fingers at someone' (chỉ tay đổ lỗi cho ai đó) là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, mang ý nghĩa quy trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho người khác. Điều này cho thấy việc 'chỉ' có thể mang ý nghĩa tiêu cực trong ngữ cảnh xã hội.