point to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To indicate someone or something by extending a finger or an object in a particular direction.
Vietnamese Meaning
Chỉ vào ai đó hoặc cái gì đó bằng cách duỗi ngón tay hoặc một vật gì đó theo một hướng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She pointed to the exit."
"Cô ấy chỉ vào lối ra."
-
"He pointed to a spot on the map."
"Anh ấy chỉ vào một điểm trên bản đồ."
-
"These symptoms point to a serious illness."
"Những triệu chứng này chỉ ra một căn bệnh nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'point to' thường được sử dụng để hướng sự chú ý đến một đối tượng hoặc địa điểm cụ thể. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, ngụ ý rằng bằng chứng hoặc thông tin cho thấy một điều gì đó là đúng hoặc có khả năng xảy ra.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'at', 'point at' ám chỉ hành động chỉ trực tiếp vào một đối tượng hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ, 'He pointed at the map' nghĩa là anh ta chỉ trực tiếp vào bản đồ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly point to (chỉ ra rõ ràng)
-
strongly strongly point to (chỉ ra mạnh mẽ, là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy)
-
directly directly point to (chỉ thẳng vào, ám chỉ trực tiếp)
-
evidence evidence points to (bằng chứng chỉ ra, bằng chứng cho thấy)
-
data data points to (dữ liệu cho thấy)
-
signs signs point to (các dấu hiệu chỉ ra)
-
research research points to (nghiên cứu chỉ ra)
-
seem to seem to point to (dường như chỉ ra)
-
tend to tend to point to (có xu hướng chỉ ra)
Idioms
-
All signs point to something/doing something
Mọi dấu hiệu đều cho thấy điều gì đó sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ làm gì đó.
"All signs point to a strong economic recovery next year."
(Mọi dấu hiệu đều cho thấy nền kinh tế sẽ phục hồi mạnh mẽ vào năm tới.)
-
point to a need/problem/solution
chỉ ra sự cần thiết/vấn đề/giải pháp
"The report points to an urgent need for better public transport."
(Báo cáo chỉ ra một nhu cầu cấp thiết về giao thông công cộng tốt hơn.)
-
point to the fact that...
chỉ ra thực tế rằng...
"Experts point to the fact that climate change is accelerating."
(Các chuyên gia chỉ ra thực tế rằng biến đổi khí hậu đang tăng tốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
point to
Động từChỉ vào ai đó hoặc cái gì đó bằng cách duỗi ngón tay hoặc một vật gì đó theo một hướng cụ thể.
"She pointed to the exit."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Carefully, he began to point to each item on the menu, one by one. |
Một cách cẩn thận, anh ấy bắt đầu chỉ vào từng món trên thực đơn, từng món một. |
| Phủ định | Honestly, I didn't point to him, nor did I even look in his direction. |
Thật lòng mà nói, tôi đã không chỉ vào anh ta, thậm chí tôi còn không nhìn về hướng anh ta. |
| Nghi vấn | Friends, did you point to the correct answer on the test? |
Các bạn, các bạn đã chỉ vào câu trả lời đúng trong bài kiểm tra chưa? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mistake was pointed out by the teacher. |
Lỗi sai đã được giáo viên chỉ ra. |
| Phủ định | The suspect's house wasn't pointed to by any witnesses. |
Nhà của nghi phạm không được bất kỳ nhân chứng nào chỉ ra. |
| Nghi vấn | Was the correct route pointed out to you? |
Bạn đã được chỉ ra lộ trình đúng chưa? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to point to the correct answer on the board. |
Cô ấy sẽ chỉ vào câu trả lời đúng trên bảng. |
| Phủ định | They are not going to point to anyone as the guilty party. |
Họ sẽ không chỉ vào bất kỳ ai là bên có tội. |
| Nghi vấn | Are you going to point to the location on the map? |
Bạn sẽ chỉ vào vị trí trên bản đồ chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had pointed to the correct answer before the time ran out. |
Cô ấy đã chỉ vào câu trả lời đúng trước khi hết giờ. |
| Phủ định | They had not pointed to any suspicious activity before the police arrived. |
Họ đã không chỉ ra bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào trước khi cảnh sát đến. |
| Nghi vấn | Had he pointed to the location on the map before he got lost? |
Anh ấy đã chỉ vào vị trí trên bản đồ trước khi bị lạc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "point to".
