(Top Banner Ad)
policy enforcement
C1
Danh từ C1 Quản lý, Luật pháp, Hành chính

policy enforcement

UK: /ˈpɒləsi ɪnˈfɔːsmənt/ • US: /ˈpɑːləsi ɪnˈfɔːrsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thực thi chính sách thi hành chính sách áp dụng chính sách quản lý việc tuân thủ chính sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of compelling observance of or compliance with a law, rule, or policy.

Vietnamese Meaning

Hành động buộc tuân thủ hoặc chấp hành một luật, quy tắc hoặc chính sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective policy enforcement is crucial for maintaining order and fairness within an organization."

    "Việc thực thi chính sách hiệu quả là rất quan trọng để duy trì trật tự và công bằng trong một tổ chức."

  • "The government is strengthening policy enforcement to combat illegal activities."

    "Chính phủ đang tăng cường thực thi chính sách để chống lại các hoạt động bất hợp pháp."

  • "Strict policy enforcement is necessary to ensure employee safety."

    "Việc thực thi chính sách nghiêm ngặt là cần thiết để đảm bảo an toàn cho nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun policy Chính sách, nguyên tắc hành động hoặc hợp đồng bảo hiểm.
Verb enforce Thi hành, thực thi, bắt buộc (luật, quy tắc).
Adjective enforceable Có thể thi hành, có thể thực thi được (về luật, hợp đồng).
Noun enforcer Người hoặc cơ quan thực thi (luật, chính sách); kẻ thi hành vũ lực.
Adjective political Thuộc về chính trị, liên quan đến chính sách công.
Noun politics Chính trị, các hoạt động liên quan đến quản lý đất nước.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Luật pháp, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πολιτεία (politeia)
Latin
politia
Old French
policie
Middle English
policie
Modern English
policy
Old French
enforcier
Middle English
enforcen
Modern English
enforce
Modern English
enforcement

Hành trình của 'Chính sách' và 'Thực thi'

Từ Hy Lạp cổ đại với ý nghĩa 'quản lý nhà nước' ('politeia'), từ 'policy' đã du nhập qua tiếng Latin, tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'chính sách' trong tiếng Anh hiện đại. Còn 'enforcement' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enforcier' nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ', 'áp dụng sức mạnh'. Khi hai từ này kết hợp, 'policy enforcement' nói về việc biến các quy tắc, chính sách thành hành động thực tế và đảm bảo chúng được tuân thủ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ việc thực thi một cách có hệ thống và đôi khi có áp lực để đảm bảo tuân thủ. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động để đảm bảo rằng các quy định được tuân theo, không chỉ đơn thuần là việc có quy định.

Prepositions

of in

* **of:** Thường được sử dụng để chỉ rõ chính sách hoặc quy tắc nào đang được thực thi (ví dụ: policy enforcement of environmental regulations). * **in:** Thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà chính sách đang được thực thi (ví dụ: policy enforcement in the workplace).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + policy enforcement
  • strict strict policy enforcement
    (sự thực thi chính sách nghiêm ngặt)
  • effective effective policy enforcement
    (sự thực thi chính sách hiệu quả)
  • lax lax policy enforcement
    (sự thực thi chính sách lỏng lẻo)
  • robust robust policy enforcement
    (sự thực thi chính sách mạnh mẽ, kiên cố)
Verb + policy enforcement
  • implement implement policy enforcement
    (thực hiện việc thi hành chính sách)
  • ensure ensure policy enforcement
    (đảm bảo việc thi hành chính sách)
  • strengthen strengthen policy enforcement
    (tăng cường việc thi hành chính sách)
  • lack lack policy enforcement
    (thiếu sự thi hành chính sách)
Noun + of policy enforcement
  • importance the importance of policy enforcement
    (tầm quan trọng của việc thi hành chính sách)
  • challenges challenges in policy enforcement
    (những thách thức trong việc thi hành chính sách)

Idioms

  • policy enforcement measures

    Các biện pháp thực thi chính sách

    "The government introduced new policy enforcement measures to combat tax evasion."

    (Chính phủ đã ban hành các biện pháp thực thi chính sách mới để chống lại việc trốn thuế.)

  • effective policy enforcement is key to...

    Việc thực thi chính sách hiệu quả là chìa khóa để...

    "Effective policy enforcement is key to achieving environmental goals."

    (Việc thực thi chính sách hiệu quả là chìa khóa để đạt được các mục tiêu môi trường.)

  • lack of policy enforcement

    Sự thiếu hụt trong việc thực thi chính sách

    "The report highlighted the lack of policy enforcement in rural areas."

    (Báo cáo đã chỉ ra sự thiếu hụt trong việc thực thi chính sách ở các vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

policy enforcement

Danh từ
Lật mặt

Hành động buộc tuân thủ hoặc chấp hành một luật, quy tắc hoặc chính sách.

"Effective policy enforcement is crucial for maintaining order and fairness within an organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policy enforcement".

Pháp quyền và Sự công bằng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và các xã hội hiện đại, 'policy enforcement' gắn liền với khái niệm pháp quyền (rule of law). Điều này có nghĩa là tất cả mọi người, bao gồm cả chính phủ, đều phải tuân thủ và chịu trách nhiệm trước pháp luật. Việc thực thi chính sách nhất quán và công bằng là nền tảng để duy trì trật tự xã hội và đảm bảo quyền lợi cho mọi công dân.

Văn hóa Tuân thủ trong Doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh và tổ chức, 'policy enforcement' rất quan trọng để tạo ra một 'văn hóa tuân thủ' (compliance culture). Điều này khuyến khích nhân viên và các bên liên quan tuân thủ các quy định nội bộ, luật pháp và tiêu chuẩn đạo đức. Việc thực thi chính sách hiệu quả giúp ngăn ngừa rủi ro, duy trì danh tiếng và đảm bảo hoạt động minh bạch.