(Top Banner Ad)
political chaos
C1
Danh từ C1 Chính trị

political chaos

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈkeɪɒs/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈkeɪɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn loạn chính trị bạo loạn chính trị tình trạng chính trị hỗn loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of total confusion and lack of order in the political system.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng hỗn loạn và thiếu trật tự hoàn toàn trong hệ thống chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden resignation of the Prime Minister threw the country into political chaos."

    "Sự từ chức đột ngột của Thủ tướng đã đẩy đất nước vào tình trạng hỗn loạn chính trị."

  • "The constant infighting between parties has created a climate of political chaos."

    "Sự đấu đá liên tục giữa các đảng phái đã tạo ra một bầu không khí hỗn loạn chính trị."

  • "Following the coup, the country was plunged into political chaos."

    "Sau cuộc đảo chính, đất nước rơi vào tình trạng hỗn loạn chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị
Adjective chaotic hỗn loạn, lộn xộn
Adverb chaotically một cách hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλις (polis)
Ancient Greek
πολιτικός (politikós)
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Ancient Greek
χάος (khaos)
Latin
chaos
English
chaos

Chính trị từ Thành bang

Từ "political" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "polis", nghĩa là thành bang. Đối với người Hy Lạp cổ đại, "chính trị" là nghệ thuật quản lý một cộng đồng nhỏ tự trị, phản ánh tầm quan trọng của việc tổ chức xã hội ngay từ buổi bình minh của nền văn minh.

Hỗn loạn từ Vực thẳm

Từ "chaos" cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "khaos", ban đầu được dùng để chỉ khoảng trống vô định hình, vực thẳm nguyên thủy trước khi vũ trụ được tạo ra. Ý nghĩa này đã phát triển để mô tả sự vô trật tự, lộn xộn hoàn toàn mà chúng ta biết đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'political chaos' thường được sử dụng để mô tả một tình huống trong đó chính phủ không hiệu quả, có sự bất ổn chính trị lan rộng, có thể dẫn đến bạo lực hoặc sụp đổ của các thể chế chính trị. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và dự đoán được trong các vấn đề chính trị.

Prepositions

in within

Khi sử dụng 'in' hoặc 'within', chúng thường biểu thị môi trường hoặc phạm vi mà sự hỗn loạn chính trị đang diễn ra. Ví dụ: 'The country descended into political chaos' (Đất nước rơi vào hỗn loạn chính trị). 'Within the government, there was political chaos' (Trong chính phủ, có sự hỗn loạn chính trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political chaos
  • widespread widespread political chaos
    (hỗn loạn chính trị lan rộng)
  • deep deep political chaos
    (hỗn loạn chính trị sâu sắc)
  • total total political chaos
    (hoàn toàn hỗn loạn chính trị)
  • economic and economic and political chaos
    (hỗn loạn kinh tế và chính trị)
Verb + political chaos
  • plunge into plunge a country into political chaos
    (đẩy một quốc gia vào hỗn loạn chính trị)
  • descend into descend into political chaos
    (rơi vào tình trạng hỗn loạn chính trị)
  • lead to lead to political chaos
    (dẫn đến hỗn loạn chính trị)
  • prevent prevent political chaos
    (ngăn chặn hỗn loạn chính trị)
  • address address political chaos
    (giải quyết hỗn loạn chính trị)
Preposition + political chaos
  • amidst amidst political chaos
    (giữa tình trạng hỗn loạn chính trị)
  • in a state of in a state of political chaos
    (trong một tình trạng hỗn loạn chính trị)

Idioms

  • plunge a country into political chaos

    đẩy một quốc gia vào tình trạng hỗn loạn chính trị

    "The sudden resignation of the president plunged the country into political chaos."

    (Việc tổng thống đột ngột từ chức đã đẩy đất nước vào tình trạng hỗn loạn chính trị.)

  • descend into political chaos

    rơi vào tình trạng hỗn loạn chính trị

    "Without strong leadership, the nation could descend into political chaos."

    (Nếu không có sự lãnh đạo mạnh mẽ, quốc gia có thể rơi vào tình trạng hỗn loạn chính trị.)

  • a recipe for political chaos

    một công thức (dẫn đến) hỗn loạn chính trị (một tình huống có khả năng gây ra hỗn loạn chính trị)

    "Ignoring the widespread protests is a recipe for political chaos."

    (Phớt lờ các cuộc biểu tình lan rộng là một công thức dẫn đến hỗn loạn chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political chaos

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng hỗn loạn và thiếu trật tự hoàn toàn trong hệ thống chính trị.

"The sudden resignation of the Prime Minister threw the country into political chaos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political chaos".

Quốc gia thất bại (Failed States)

Các quốc gia thất bại thường là nơi mà chính phủ mất khả năng kiểm soát lãnh thổ, duy trì luật pháp và cung cấp dịch vụ cơ bản, dẫn đến tình trạng "hỗn loạn chính trị" triền miên và sự sụp đổ của trật tự xã hội.

Khoảng trống quyền lực (Power Vacuum)

Khi một nhà lãnh đạo hoặc thể chế cầm quyền sụp đổ mà không có người kế nhiệm rõ ràng, một "khoảng trống quyền lực" sẽ xuất hiện. Tình huống này rất dễ dẫn đến bạo lực, xung đột và "hỗn loạn chính trị" nghiêm trọng vì các phe phái tranh giành quyền lực.