popular opinion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quan điểm hoặc cảm xúc được chia sẻ rộng rãi bởi phần lớn mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Popular opinion is often swayed by media coverage."
"Dư luận thường bị ảnh hưởng bởi sự đưa tin của giới truyền thông."
-
"Popular opinion holds that the economy will improve next year."
"Dư luận cho rằng nền kinh tế sẽ cải thiện vào năm tới."
-
"The politician tried to gauge popular opinion before making a decision."
"Chính trị gia đã cố gắng thăm dò dư luận trước khi đưa ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | popularity | Sự phổ biến, mức độ được ưa chuộng |
| Adverb | popularly | Một cách phổ biến, được nhiều người biết đến |
| Adjective | unpopular | Không phổ biến, không được ưa chuộng |
| Noun | populace | Dân chúng, quần chúng |
| Verb | opine | Bày tỏ ý kiến, phát biểu quan điểm |
| Adjective | opinionated | Cứng đầu, bảo thủ (theo nghĩa tiêu cực); có chính kiến mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'popular opinion' thường đề cập đến quan điểm phổ biến trong một nhóm người, cộng đồng hoặc xã hội cụ thể. Nó khác với 'public opinion', thường liên quan đến quan điểm của công chúng nói chung về các vấn đề chính trị hoặc xã hội. 'Popular opinion' có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như truyền thông, văn hóa và áp lực xã hội. Nó không nhất thiết phản ánh sự thật khách quan hoặc ý kiến của chuyên gia, mà chỉ đơn giản là những gì nhiều người tin hoặc cảm thấy.
Prepositions
'on' được sử dụng khi đề cập đến một chủ đề cụ thể (popular opinion on climate change). 'about' cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái ít chính thức hơn (popular opinion about the new policy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread popular opinion (Ý kiến phổ biến rộng rãi của công chúng)
-
general general popular opinion (Ý kiến chung của công chúng)
-
dominant dominant popular opinion (Ý kiến chiếm ưu thế của công chúng)
-
prevailing prevailing popular opinion (Ý kiến thịnh hành của công chúng)
-
shape shape popular opinion (Định hình ý kiến của công chúng)
-
influence influence popular opinion (Ảnh hưởng đến ý kiến của công chúng)
-
reflect reflect popular opinion (Phản ánh ý kiến của công chúng)
-
challenge challenge popular opinion (Thách thức ý kiến của công chúng)
-
go against go against popular opinion (Đi ngược lại ý kiến của công chúng)
-
sway sway popular opinion (Làm lung lay ý kiến của công chúng)
-
gauge gauge popular opinion (Đo lường ý kiến của công chúng)
-
ignore ignore popular opinion (Phớt lờ ý kiến của công chúng)
Idioms
-
go against popular opinion
Đi ngược lại ý kiến của số đông, làm trái với quan điểm chung
"It takes courage to go against popular opinion, especially in politics."
(Cần có lòng dũng cảm để đi ngược lại ý kiến của số đông, đặc biệt trong chính trị.)
-
swim against the tide of popular opinion
Đi ngược lại xu hướng, quan điểm chung của số đông (ám chỉ sự khó khăn, can đảm)
"He often finds himself swimming against the tide of popular opinion, but he sticks to his principles."
(Anh ấy thường thấy mình bơi ngược dòng dư luận, nhưng anh ấy vẫn kiên định với các nguyên tắc của mình.)
-
bow to popular opinion
Chịu thua/nhượng bộ trước ý kiến của số đông, làm theo ý kiến của công chúng
"The government eventually bowed to popular opinion and reversed its decision."
(Chính phủ cuối cùng đã nhượng bộ trước ý kiến của công chúng và đảo ngược quyết định của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popular opinion
Danh từMột quan điểm hoặc cảm xúc được chia sẻ rộng rãi bởi phần lớn mọi người.
"Popular opinion is often swayed by media coverage."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Popular opinion is that the new policy will improve the economy. |
Ý kiến phổ biến là chính sách mới sẽ cải thiện nền kinh tế. |
| Phủ định | He does not share the popular opinion on this matter. |
Anh ấy không chia sẻ ý kiến phổ biến về vấn đề này. |
| Nghi vấn | Does popular opinion always reflect the truth? |
Liệu ý kiến phổ biến có luôn phản ánh sự thật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular opinion".
