(Top Banner Ad)
popular opinion
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Khoa học chính trị, Truyền thông

popular opinion

UK: /ˌpɒpjələ əˈpɪnjən/ • US: /ˌpɑːpjələr əˈpɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

dư luận ý kiến số đông quan điểm phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A view or sentiment generally shared by the majority of people.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm hoặc cảm xúc được chia sẻ rộng rãi bởi phần lớn mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Popular opinion is often swayed by media coverage."

    "Dư luận thường bị ảnh hưởng bởi sự đưa tin của giới truyền thông."

  • "Popular opinion holds that the economy will improve next year."

    "Dư luận cho rằng nền kinh tế sẽ cải thiện vào năm tới."

  • "The politician tried to gauge popular opinion before making a decision."

    "Chính trị gia đã cố gắng thăm dò dư luận trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity Sự phổ biến, mức độ được ưa chuộng
Adverb popularly Một cách phổ biến, được nhiều người biết đến
Adjective unpopular Không phổ biến, không được ưa chuộng
Noun populace Dân chúng, quần chúng
Verb opine Bày tỏ ý kiến, phát biểu quan điểm
Adjective opinionated Cứng đầu, bảo thủ (theo nghĩa tiêu cực); có chính kiến mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Khoa học chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
popularis
Old French
populaire
Middle English
populer
English
popular
Latin
opinari
Latin
opinio
Old French
opinion
Middle English
opinioun
English
opinion

Nguồn gốc của 'popular opinion'

Cụm từ 'popular opinion' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Popular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' (người dân), qua 'popularis' (thuộc về người dân), rồi đến tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. 'Opinion' cũng đến từ tiếng Latin 'opinio' (niềm tin, quan điểm), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Cả hai từ đều đã tồn tại từ lâu trước khi được kết hợp để diễn tả ý kiến chung của số đông.

Usage Note

Cụm từ 'popular opinion' thường đề cập đến quan điểm phổ biến trong một nhóm người, cộng đồng hoặc xã hội cụ thể. Nó khác với 'public opinion', thường liên quan đến quan điểm của công chúng nói chung về các vấn đề chính trị hoặc xã hội. 'Popular opinion' có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như truyền thông, văn hóa và áp lực xã hội. Nó không nhất thiết phản ánh sự thật khách quan hoặc ý kiến của chuyên gia, mà chỉ đơn giản là những gì nhiều người tin hoặc cảm thấy.

Prepositions

on about

'on' được sử dụng khi đề cập đến một chủ đề cụ thể (popular opinion on climate change). 'about' cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái ít chính thức hơn (popular opinion about the new policy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + popular opinion
  • widespread widespread popular opinion
    (Ý kiến phổ biến rộng rãi của công chúng)
  • general general popular opinion
    (Ý kiến chung của công chúng)
  • dominant dominant popular opinion
    (Ý kiến chiếm ưu thế của công chúng)
  • prevailing prevailing popular opinion
    (Ý kiến thịnh hành của công chúng)
Verb + popular opinion
  • shape shape popular opinion
    (Định hình ý kiến của công chúng)
  • influence influence popular opinion
    (Ảnh hưởng đến ý kiến của công chúng)
  • reflect reflect popular opinion
    (Phản ánh ý kiến của công chúng)
  • challenge challenge popular opinion
    (Thách thức ý kiến của công chúng)
  • go against go against popular opinion
    (Đi ngược lại ý kiến của công chúng)
  • sway sway popular opinion
    (Làm lung lay ý kiến của công chúng)
  • gauge gauge popular opinion
    (Đo lường ý kiến của công chúng)
  • ignore ignore popular opinion
    (Phớt lờ ý kiến của công chúng)

Idioms

  • go against popular opinion

    Đi ngược lại ý kiến của số đông, làm trái với quan điểm chung

    "It takes courage to go against popular opinion, especially in politics."

    (Cần có lòng dũng cảm để đi ngược lại ý kiến của số đông, đặc biệt trong chính trị.)

  • swim against the tide of popular opinion

    Đi ngược lại xu hướng, quan điểm chung của số đông (ám chỉ sự khó khăn, can đảm)

    "He often finds himself swimming against the tide of popular opinion, but he sticks to his principles."

    (Anh ấy thường thấy mình bơi ngược dòng dư luận, nhưng anh ấy vẫn kiên định với các nguyên tắc của mình.)

  • bow to popular opinion

    Chịu thua/nhượng bộ trước ý kiến của số đông, làm theo ý kiến của công chúng

    "The government eventually bowed to popular opinion and reversed its decision."

    (Chính phủ cuối cùng đã nhượng bộ trước ý kiến của công chúng và đảo ngược quyết định của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular opinion

Danh từ
Lật mặt

Một quan điểm hoặc cảm xúc được chia sẻ rộng rãi bởi phần lớn mọi người.

"Popular opinion is often swayed by media coverage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Popular opinion is that the new policy will improve the economy.
Ý kiến phổ biến là chính sách mới sẽ cải thiện nền kinh tế.
Phủ định
He does not share the popular opinion on this matter.
Anh ấy không chia sẻ ý kiến phổ biến về vấn đề này.
Nghi vấn
Does popular opinion always reflect the truth?
Liệu ý kiến phổ biến có luôn phản ánh sự thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular opinion".

Dư luận xã hội và dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, 'popular opinion' (hay 'public opinion' - dư luận xã hội) đóng vai trò rất quan trọng. Nó thường được xem là tiếng nói của người dân và có thể ảnh hưởng lớn đến các chính sách của chính phủ, các quyết định xã hội và thậm chí cả xu hướng văn hóa. Việc khảo sát và lắng nghe dư luận là một phần thiết yếu trong hoạt động quản trị.

Hiệu ứng lan truyền (Bandwagon Effect)

Một hiện tượng tâm lý xã hội liên quan đến 'popular opinion' là 'bandwagon effect' (hiệu ứng toa xe). Nó mô tả xu hướng mọi người làm theo hoặc tin vào điều gì đó chỉ vì nhiều người khác cũng làm hoặc tin vào điều đó. Điều này cho thấy ý kiến của số đông có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi và niềm tin cá nhân, đôi khi dẫn đến sự tuân thủ mà không cần phân tích kỹ lưỡng.