(Top Banner Ad)
political news
B1
Cụm danh từ B1 Chính trị

political news

Nghĩa tiếng Việt

tin tức chính trị thông tin chính trị thời sự chính trị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

News relating to politics, government, and public affairs.

Vietnamese Meaning

Tin tức liên quan đến chính trị, chính phủ và các vấn đề công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She follows political news closely to stay informed about current events."

    "Cô ấy theo dõi sát sao tin tức chính trị để luôn được cập nhật về các sự kiện hiện tại."

  • "The newspaper is full of political news today."

    "Hôm nay tờ báo đầy tin tức chính trị."

  • "He is a commentator on political news."

    "Ông ấy là một nhà bình luận về tin tức chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị
Noun policy chính sách
Noun newspaper báo (tin tức)
Noun newscaster người đọc tin tức
Adjective newsworthy đáng đưa tin, có giá trị tin tức

Synonyms

government news (tin tức chính phủ)election news (tin tức bầu cử)current affairs (thời sự (có yếu tố chính trị))

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Old French
nouvelles
Middle English
newes
English
news

Nguồn gốc của 'Political News'

Cụm từ "political news" kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. "Political" bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại với 'polis' (thành phố-nhà nước), phản ánh mối quan tâm đến quản lý cộng đồng và công việc công. Còn "news" lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'nouvelles', nghĩa là 'những điều mới mẻ'. Khi ghép lại, chúng tạo nên khái niệm 'tin tức chính trị' – những thông tin cập nhật về các sự kiện, hoạt động liên quan đến chính phủ, chính sách và quyền lực, thường được coi là thông tin mới mẻ và quan trọng về vận hành của một quốc gia hay cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các bản tin, bài báo hoặc chương trình truyền hình đưa tin về các sự kiện, chính sách, và nhân vật trong lĩnh vực chính trị. Nó bao hàm một phạm vi rộng, từ tin tức về bầu cử, luật pháp, quan hệ quốc tế, đến các tranh cãi và scandal chính trị. Khác với 'current affairs' (các vấn đề thời sự) vốn bao gồm nhiều lĩnh vực hơn, 'political news' tập trung đặc biệt vào chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political news
  • breaking breaking political news
    (tin tức chính trị nóng hổi, tin khẩn về chính trị)
  • latest latest political news
    (tin tức chính trị mới nhất)
  • current current political news
    (tin tức chính trị thời sự/hiện tại)
  • international international political news
    (tin tức chính trị quốc tế)
  • domestic domestic political news
    (tin tức chính trị trong nước)
  • sensitive sensitive political news
    (tin tức chính trị nhạy cảm)
  • controversial controversial political news
    (tin tức chính trị gây tranh cãi)
  • fake fake political news
    (tin tức chính trị giả mạo)
Verb + political news
  • follow follow political news
    (theo dõi tin tức chính trị)
  • report report political news
    (đưa tin/báo cáo tin tức chính trị)
  • discuss discuss political news
    (thảo luận tin tức chính trị)
  • disseminate disseminate political news
    (phổ biến/truyền bá tin tức chính trị)
  • consume consume political news
    (tiếp nhận/tiêu thụ tin tức chính trị)
  • absorb absorb political news
    (tiếp thu/đọc kỹ tin tức chính trị)
  • avoid avoid political news
    (tránh tin tức chính trị)

Idioms

  • Keep abreast of the political news

    Luôn cập nhật/nắm bắt kịp thời tin tức chính trị.

    "It's important for citizens to keep abreast of the political news to make informed decisions."

    (Điều quan trọng đối với công dân là phải luôn cập nhật tin tức chính trị để đưa ra các quyết định sáng suốt.)

  • Be bombarded with political news

    Bị tấn công dồn dập bởi tin tức chính trị (nhận quá nhiều tin tức).

    "During election season, people are often bombarded with political news from all media channels."

    (Trong mùa bầu cử, mọi người thường bị tấn công dồn dập bởi tin tức chính trị từ tất cả các kênh truyền thông.)

  • The political news cycle

    Chu kỳ tin tức chính trị (quá trình tin tức xuất hiện, lan truyền và thay thế).

    "Experts often analyze how events influence the political news cycle."

    (Các chuyên gia thường phân tích cách các sự kiện ảnh hưởng đến chu kỳ tin tức chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political news

Cụm danh từ
Lật mặt

Tin tức liên quan đến chính trị, chính phủ và các vấn đề công cộng.

"She follows political news closely to stay informed about current events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he arrived, the political news had already influenced the stock market.
Vào thời điểm anh ấy đến, tin tức chính trị đã ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán.
Phủ định
She had not followed the political news closely before the election, so she was surprised by the results.
Cô ấy đã không theo dõi tin tức chính trị chặt chẽ trước cuộc bầu cử, vì vậy cô ấy đã ngạc nhiên trước kết quả.
Nghi vấn
Had the breaking political news altered the government's plans before they made the announcement?
Liệu tin tức chính trị mới công bố có làm thay đổi kế hoạch của chính phủ trước khi họ đưa ra thông báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political news".

Tự do báo chí và dân chủ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, một nền báo chí tự do và độc lập được coi là trụ cột thiết yếu của nền dân chủ. Báo chí có trách nhiệm đưa tin tức chính trị một cách khách quan, kiểm tra quyền lực của chính phủ và giữ cho công chúng được thông tin đầy đủ, giúp người dân tham gia vào các vấn đề xã hội và chính trị một cách có trách nhiệm.

Chu kỳ tin tức 24/7

Với sự phát triển của internet và các phương tiện truyền thông xã hội, tin tức chính trị hiện được cập nhật 24/7. Điều này có nghĩa là công chúng có thể tiếp cận thông tin ngay lập tức, nhưng cũng dễ dẫn đến tình trạng quá tải thông tin, khó phân biệt tin thật và tin giả, hoặc gây ra cảm giác lo lắng, mệt mỏi do liên tục tiếp xúc với các vấn đề chính trị.