political news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
News relating to politics, government, and public affairs.
Vietnamese Meaning
Tin tức liên quan đến chính trị, chính phủ và các vấn đề công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She follows political news closely to stay informed about current events."
"Cô ấy theo dõi sát sao tin tức chính trị để luôn được cập nhật về các sự kiện hiện tại."
-
"The newspaper is full of political news today."
"Hôm nay tờ báo đầy tin tức chính trị."
-
"He is a commentator on political news."
"Ông ấy là một nhà bình luận về tin tức chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adverb | politically | về mặt chính trị |
| Noun | policy | chính sách |
| Noun | newspaper | báo (tin tức) |
| Noun | newscaster | người đọc tin tức |
| Adjective | newsworthy | đáng đưa tin, có giá trị tin tức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các bản tin, bài báo hoặc chương trình truyền hình đưa tin về các sự kiện, chính sách, và nhân vật trong lĩnh vực chính trị. Nó bao hàm một phạm vi rộng, từ tin tức về bầu cử, luật pháp, quan hệ quốc tế, đến các tranh cãi và scandal chính trị. Khác với 'current affairs' (các vấn đề thời sự) vốn bao gồm nhiều lĩnh vực hơn, 'political news' tập trung đặc biệt vào chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
breaking breaking political news (tin tức chính trị nóng hổi, tin khẩn về chính trị)
-
latest latest political news (tin tức chính trị mới nhất)
-
current current political news (tin tức chính trị thời sự/hiện tại)
-
international international political news (tin tức chính trị quốc tế)
-
domestic domestic political news (tin tức chính trị trong nước)
-
sensitive sensitive political news (tin tức chính trị nhạy cảm)
-
controversial controversial political news (tin tức chính trị gây tranh cãi)
-
fake fake political news (tin tức chính trị giả mạo)
-
follow follow political news (theo dõi tin tức chính trị)
-
report report political news (đưa tin/báo cáo tin tức chính trị)
-
discuss discuss political news (thảo luận tin tức chính trị)
-
disseminate disseminate political news (phổ biến/truyền bá tin tức chính trị)
-
consume consume political news (tiếp nhận/tiêu thụ tin tức chính trị)
-
absorb absorb political news (tiếp thu/đọc kỹ tin tức chính trị)
-
avoid avoid political news (tránh tin tức chính trị)
Idioms
-
Keep abreast of the political news
Luôn cập nhật/nắm bắt kịp thời tin tức chính trị.
"It's important for citizens to keep abreast of the political news to make informed decisions."
(Điều quan trọng đối với công dân là phải luôn cập nhật tin tức chính trị để đưa ra các quyết định sáng suốt.)
-
Be bombarded with political news
Bị tấn công dồn dập bởi tin tức chính trị (nhận quá nhiều tin tức).
"During election season, people are often bombarded with political news from all media channels."
(Trong mùa bầu cử, mọi người thường bị tấn công dồn dập bởi tin tức chính trị từ tất cả các kênh truyền thông.)
-
The political news cycle
Chu kỳ tin tức chính trị (quá trình tin tức xuất hiện, lan truyền và thay thế).
"Experts often analyze how events influence the political news cycle."
(Các chuyên gia thường phân tích cách các sự kiện ảnh hưởng đến chu kỳ tin tức chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political news
Cụm danh từTin tức liên quan đến chính trị, chính phủ và các vấn đề công cộng.
"She follows political news closely to stay informed about current events."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he arrived, the political news had already influenced the stock market. |
Vào thời điểm anh ấy đến, tin tức chính trị đã ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán. |
| Phủ định | She had not followed the political news closely before the election, so she was surprised by the results. |
Cô ấy đã không theo dõi tin tức chính trị chặt chẽ trước cuộc bầu cử, vì vậy cô ấy đã ngạc nhiên trước kết quả. |
| Nghi vấn | Had the breaking political news altered the government's plans before they made the announcement? |
Liệu tin tức chính trị mới công bố có làm thay đổi kế hoạch của chính phủ trước khi họ đưa ra thông báo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political news".
