political opportunism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of taking advantage of circumstances, with little regard for principles or consequences.
Vietnamese Meaning
Thực tiễn lợi dụng các hoàn cảnh, không quan tâm đến các nguyên tắc hoặc hậu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His sudden change of policy was seen as a blatant act of political opportunism."
"Sự thay đổi chính sách đột ngột của ông bị coi là một hành động cơ hội chính trị trắng trợn."
-
"The politician was accused of political opportunism for supporting the controversial bill."
"Chính trị gia bị cáo buộc cơ hội chính trị vì ủng hộ dự luật gây tranh cãi."
-
"Political opportunism can undermine public trust in government."
"Chủ nghĩa cơ hội chính trị có thể làm suy yếu lòng tin của công chúng vào chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị, hoạt động chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Noun | opportunist | người cơ hội, kẻ cơ hội |
| Noun | opportunity | cơ hội, dịp may |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Adjective | opportunistic | có tính cơ hội, cơ hội chủ nghĩa |
| Adverb | politically | về mặt chính trị, theo quan điểm chính trị |
| Adverb | opportunistically | một cách cơ hội, lợi dụng tình thế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Political opportunism chỉ việc lợi dụng tình thế chính trị để đạt được lợi ích cá nhân hoặc lợi ích nhóm, thường bằng cách thay đổi quan điểm hoặc ủng hộ các chính sách không phù hợp với niềm tin thực sự của mình. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu đạo đức và cơ hội chủ nghĩa trong chính trị. Cần phân biệt với 'strategic flexibility' (tính linh hoạt chiến lược), vốn là khả năng điều chỉnh kế hoạch để phù hợp với hoàn cảnh thay đổi, nhưng vẫn dựa trên các nguyên tắc và mục tiêu dài hạn.
Prepositions
‘Of’ thường được dùng để chỉ bản chất của hành động (e.g., a case of political opportunism). ‘In’ thường được dùng để chỉ bối cảnh mà hành động diễn ra (e.g., political opportunism in times of crisis).
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatant blatant political opportunism (chủ nghĩa cơ hội chính trị trắng trợn)
-
naked naked political opportunism (chủ nghĩa cơ hội chính trị rõ ràng/không che đậy)
-
sheer sheer political opportunism (hoàn toàn là chủ nghĩa cơ hội chính trị)
-
cynical cynical political opportunism (chủ nghĩa cơ hội chính trị yếm thế/hoài nghi)
-
unashamed unashamed political opportunism (chủ nghĩa cơ hội chính trị không hề che giấu/không biết xấu hổ)
-
accuse someone of accuse someone of political opportunism (tố cáo ai đó về chủ nghĩa cơ hội chính trị)
-
resort to resort to political opportunism (dùng đến/cậy đến chủ nghĩa cơ hội chính trị)
-
condemn condemn political opportunism (lên án chủ nghĩa cơ hội chính trị)
-
engage in engage in political opportunism (tham gia vào/thực hiện chủ nghĩa cơ hội chính trị)
-
be driven by be driven by political opportunism (bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa cơ hội chính trị)
Idioms
-
a charge of political opportunism
một lời cáo buộc về chủ nghĩa cơ hội chính trị
"The opposition leader faced a charge of political opportunism for changing his stance just before the election."
(Thủ lĩnh phe đối lập đã phải đối mặt với cáo buộc về chủ nghĩa cơ hội chính trị khi thay đổi lập trường ngay trước cuộc bầu cử.)
-
driven by political opportunism
bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa cơ hội chính trị
"Many critics argued that the policy change was purely driven by political opportunism, not genuine conviction."
(Nhiều nhà phê bình cho rằng sự thay đổi chính sách hoàn toàn bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa cơ hội chính trị, chứ không phải niềm tin chân chính.)
-
accused of political opportunism
bị buộc tội/cáo buộc về chủ nghĩa cơ hội chính trị
"The minister was widely accused of political opportunism when he joined the opposing party after losing his seat."
(Vị bộ trưởng bị nhiều người cáo buộc là có chủ nghĩa cơ hội chính trị khi ông gia nhập đảng đối lập sau khi mất ghế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political opportunism
Danh từThực tiễn lợi dụng các hoàn cảnh, không quan tâm đến các nguyên tắc hoặc hậu quả.
"His sudden change of policy was seen as a blatant act of political opportunism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political opportunism".
