political change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Alteration in the political processes, structure, or policies of a government or nation.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi trong các quá trình, cấu trúc hoặc chính sách chính trị của một chính phủ hoặc quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is undergoing significant political change."
"Đất nước đang trải qua những thay đổi chính trị đáng kể."
-
"Political change is often driven by public opinion."
"Thay đổi chính trị thường được thúc đẩy bởi dư luận."
-
"The new laws reflect a significant political change."
"Các luật mới phản ánh một sự thay đổi chính trị đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị, các hoạt động liên quan đến việc quản lý nhà nước. |
| Noun | politician | chính trị gia, người hoạt động trong lĩnh vực chính trị. |
| Adverb | politically | một cách chính trị, về mặt chính trị. |
| Verb | change | thay đổi, biến đổi. |
| Noun | change | sự thay đổi, sự biến đổi (có thể đếm được hoặc không đếm được). |
| Adjective | changeable | có thể thay đổi, không ổn định. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'political change' thường đề cập đến các thay đổi mang tính hệ thống và có ảnh hưởng đáng kể đến cách thức quyền lực được thực thi và phân bổ trong xã hội. Nó có thể bao gồm các thay đổi về lãnh đạo, hệ tư tưởng, luật pháp, hoặc cấu trúc chính phủ. Khác với 'social change' (thay đổi xã hội) vốn bao hàm phạm vi rộng hơn, 'political change' tập trung chủ yếu vào lĩnh vực chính trị.
Prepositions
‘In political change’ chỉ ra sự tham gia hoặc vai trò trong quá trình thay đổi. 'Towards political change' chỉ hướng thay đổi đang nhắm tới. 'Through political change' diễn tả sự đạt được điều gì đó thông qua thay đổi chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant political change (thay đổi chính trị đáng kể)
-
profound profound political change (thay đổi chính trị sâu sắc)
-
radical radical political change (thay đổi chính trị căn bản/triệt để)
-
democratic democratic political change (thay đổi chính trị dân chủ)
-
gradual gradual political change (thay đổi chính trị dần dần)
-
peaceful peaceful political change (thay đổi chính trị hòa bình)
-
bring about bring about political change (mang lại/dẫn đến thay đổi chính trị)
-
lead to lead to political change (dẫn đến thay đổi chính trị)
-
demand demand political change (đòi hỏi/yêu cầu thay đổi chính trị)
-
resist resist political change (chống lại thay đổi chính trị)
-
undergo undergo political change (trải qua thay đổi chính trị)
-
implement implement political change (thực hiện/áp dụng thay đổi chính trị)
-
catalyst catalyst for political change (chất xúc tác cho thay đổi chính trị)
-
process the process of political change (quá trình thay đổi chính trị)
-
drivers drivers of political change (các yếu tố thúc đẩy thay đổi chính trị)
-
impact the impact of political change (tác động của thay đổi chính trị)
Idioms
-
winds of political change
những làn gió đổi thay chính trị (chỉ xu hướng hoặc động lực đang diễn ra)
"The region is experiencing the winds of political change, with protests sweeping across several countries."
(Khu vực đang trải qua những làn gió đổi thay chính trị, với các cuộc biểu tình lan rộng khắp nhiều quốc gia.)
-
a catalyst for political change
một chất xúc tác cho sự thay đổi chính trị (yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ sự thay đổi)
"The economic crisis proved to be a powerful catalyst for political change."
(Khủng hoảng kinh tế đã chứng tỏ là một chất xúc tác mạnh mẽ cho sự thay đổi chính trị.)
-
an era of political change
một kỷ nguyên/thời kỳ của sự thay đổi chính trị
"After decades of stability, the country entered an era of political change."
(Sau nhiều thập kỷ ổn định, đất nước bước vào một kỷ nguyên thay đổi chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political change
Danh từSự thay đổi trong các quá trình, cấu trúc hoặc chính sách chính trị của một chính phủ hoặc quốc gia.
"The country is undergoing significant political change."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the political change occurred, the country experienced a period of significant economic growth. |
Sau khi sự thay đổi chính trị xảy ra, đất nước đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng kinh tế đáng kể. |
| Phủ định | Even though there was a demand for political change, the government did not implement any significant reforms. |
Mặc dù có nhu cầu về sự thay đổi chính trị, chính phủ đã không thực hiện bất kỳ cải cách đáng kể nào. |
| Nghi vấn | Will the international community intervene if political change leads to widespread human rights abuses? |
Liệu cộng đồng quốc tế có can thiệp nếu sự thay đổi chính trị dẫn đến vi phạm nhân quyền lan rộng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country experienced significant political change after the election. |
Đất nước đã trải qua sự thay đổi chính trị đáng kể sau cuộc bầu cử. |
| Phủ định | There wasn't much political change in the last decade. |
Không có nhiều thay đổi chính trị trong thập kỷ vừa qua. |
| Nghi vấn | What political change are the citizens hoping for? |
Người dân đang hy vọng vào sự thay đổi chính trị nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political change".
