(Top Banner Ad)
political transformation
C1
Danh từ C1 Khoa học chính trị, Xã hội học

political transformation

UK: /pəˈlɪtɪkəl trænsfərˈmeɪʃən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl trænsfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuyển đổi chính trị biến đổi chính trị cải cách chính trị thay đổi thể chế chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental change in the political system and power structures of a society.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi căn bản trong hệ thống chính trị và cấu trúc quyền lực của một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country underwent a significant political transformation after the revolution."

    "Đất nước trải qua một sự chuyển đổi chính trị đáng kể sau cuộc cách mạng."

  • "The fall of the Berlin Wall marked the beginning of a major political transformation in Eastern Europe."

    "Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đánh dấu sự khởi đầu của một sự chuyển đổi chính trị lớn ở Đông Âu."

  • "The country's political transformation is still ongoing, with many challenges remaining."

    "Sự chuyển đổi chính trị của đất nước vẫn đang tiếp diễn, với nhiều thách thức còn tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics Khoa học và nghệ thuật quản lý nhà nước; các hoạt động liên quan đến quyền lực và quản lý.
Noun politician Người làm chính trị, chính khách.
Noun transformer Máy biến áp; người hoặc vật làm thay đổi.
Verb transform Thay đổi hoàn toàn hình dạng, bản chất hoặc tính chất của cái gì.
Verb politicize Chính trị hóa; làm cho một vấn đề trở thành vấn đề chính trị.
Adjective transformative Có khả năng hoặc tác dụng thay đổi, biến đổi.
Adverb politically Về mặt chính trị, theo cách chính trị.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
Middle English
politik
English
political
Latin
trans
Latin
formare
Latin
transformatio
Old French
transformation
English
transformation

Chính trị từ thành phố cổ đại

Từ 'political' có gốc từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước-thành phố'. Nó liên quan đến công việc quản lý thành phố, đời sống công dân và các vấn đề công cộng. Vì vậy, từ 'political' luôn gắn liền với việc điều hành và tổ chức xã hội.

Biến đổi: Vượt qua hình thức

Từ 'transformation' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'trans-' (nghĩa là 'xuyên qua, vượt qua') và 'formare' (nghĩa là 'tạo hình, hình thành'). Nó mô tả một sự thay đổi toàn diện, vượt ra ngoài hình dạng ban đầu để tạo ra một điều gì đó mới mẻ hoặc khác biệt hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi sâu rộng và có tính chất cách mạng trong cách thức chính phủ hoạt động, quyền lực được phân bổ, và các mối quan hệ giữa nhà nước và công dân. Nó khác với những thay đổi nhỏ hoặc cải cách hành chính. Nó thường liên quan đến sự thay đổi thể chế, tư tưởng chính trị, và văn hóa chính trị.

Prepositions

in of towards

* **in:** Đề cập đến bối cảnh hoặc phạm vi mà sự chuyển đổi chính trị diễn ra (ví dụ: 'political transformation in Eastern Europe').
* **of:** Thường chỉ ra bản chất hoặc đặc điểm của sự chuyển đổi (ví dụ: 'political transformation of a totalitarian regime').
* **towards:** Cho thấy hướng hoặc mục tiêu của sự chuyển đổi (ví dụ: 'political transformation towards democracy').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + political transformation
  • significant a significant political transformation
    (một sự biến đổi chính trị đáng kể)
  • dramatic a dramatic political transformation
    (một sự biến đổi chính trị kịch tính/mạnh mẽ)
  • profound a profound political transformation
    (một sự biến đổi chính trị sâu sắc)
  • radical a radical political transformation
    (một sự biến đổi chính trị triệt để)
  • democratic a democratic political transformation
    (một sự biến đổi chính trị dân chủ)
Động từ + political transformation
  • undergo to undergo a political transformation
    (trải qua một sự biến đổi chính trị)
  • bring about to bring about political transformation
    (gây ra/mang lại sự biến đổi chính trị)
  • drive to drive political transformation
    (thúc đẩy sự biến đổi chính trị)
  • facilitate to facilitate political transformation
    (tạo điều kiện cho sự biến đổi chính trị)
  • witness to witness political transformation
    (chứng kiến sự biến đổi chính trị)
Danh từ/Cụm danh từ + political transformation
  • catalyst for a catalyst for political transformation
    (chất xúc tác cho sự biến đổi chính trị)
  • process of the process of political transformation
    (quá trình biến đổi chính trị)
  • era of an era of political transformation
    (một kỷ nguyên biến đổi chính trị)

Idioms

  • to spearhead a political transformation

    đứng đầu/dẫn dắt một cuộc biến đổi chính trị

    "The new party aims to spearhead a political transformation in the country."

    (Đảng mới đặt mục tiêu dẫn dắt một cuộc biến đổi chính trị trong nước.)

  • to be on the cusp of political transformation

    đang ở ngưỡng cửa/bình minh của một cuộc biến đổi chính trị

    "Many analysts believe the region is on the cusp of a major political transformation."

    (Nhiều nhà phân tích tin rằng khu vực này đang ở ngưỡng cửa của một cuộc biến đổi chính trị lớn.)

  • to herald a new era of political transformation

    báo hiệu một kỷ nguyên mới của sự biến đổi chính trị

    "The recent elections might herald a new era of political transformation."

    (Cuộc bầu cử gần đây có thể báo hiệu một kỷ nguyên mới của sự biến đổi chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political transformation

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi căn bản trong hệ thống chính trị và cấu trúc quyền lực của một xã hội.

"The country underwent a significant political transformation after the revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political transformation".

Chuyển đổi Dân chủ (Democratic Transitions)

Trong lịch sử hiện đại, nhiều quốc gia đã trải qua các 'chuyển đổi dân chủ', nơi các chế độ độc tài hoặc chuyên chế được thay thế bằng các hệ thống dân chủ hơn. Quá trình này thường bao gồm bầu cử tự do và công bằng, xây dựng thể chế dân chủ, và bảo vệ nhân quyền. Đây là một dạng quan trọng của biến đổi chính trị, thường mang lại những thay đổi sâu rộng cho xã hội.

Vai trò của Công nghệ và Xã hội Dân sự

Ngày nay, biến đổi chính trị không chỉ do các chính trị gia dẫn dắt mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố bên ngoài. Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng xã hội có thể tăng tốc độ lan truyền thông tin và huy động quần chúng, trong khi các tổ chức xã hội dân sự đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các cải cách, giám sát chính phủ và đòi hỏi minh bạch, tạo ra động lực cho sự biến đổi.