(Top Banner Ad)
polluted with pesticides
B2
Adjective (past participle) B2 Environmental Science

polluted with pesticides

UK: /pəˈluːtɪd wɪð ˈpɛstɪsaɪdz/ • US: /pəˈluːtɪd wɪθ ˈpɛstɪsaɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

bị ô nhiễm thuốc trừ sâu nhiễm độc thuốc trừ sâu chứa dư lượng thuốc trừ sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Contaminated with pesticides; made impure by the presence of pesticides.

Vietnamese Meaning

Bị ô nhiễm bởi thuốc trừ sâu; bị làm cho không tinh khiết do sự hiện diện của thuốc trừ sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river was heavily polluted with pesticides, posing a threat to aquatic life."

    "Dòng sông bị ô nhiễm nặng nề bởi thuốc trừ sâu, gây ra mối đe dọa cho đời sống thủy sinh."

  • "The soil in the area is severely polluted with pesticides due to excessive farming practices."

    "Đất ở khu vực này bị ô nhiễm nghiêm trọng bởi thuốc trừ sâu do các hoạt động canh tác quá mức."

  • "Many fruits and vegetables are polluted with pesticides, making them unsafe for consumption without proper washing."

    "Nhiều loại trái cây và rau quả bị ô nhiễm bởi thuốc trừ sâu, khiến chúng không an toàn để tiêu thụ nếu không được rửa sạch đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pollute làm ô nhiễm, gây ô uế
Adjective polluted bị ô nhiễm, bị làm bẩn
Noun pollution sự ô nhiễm, chất gây ô nhiễm
Noun pollutant chất gây ô nhiễm
Noun pesticide thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng
Noun pest sâu bọ, côn trùng gây hại, vật gây hại
Adjective pesticidal có tính chất diệt côn trùng/sâu hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Environmental Science

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
polluere
Old French
polluer
Middle English
polluten
English
pollute
Latin
pestis
Old French
peste
English
pest
Latin
-cida / -cidium
English
-cide
English
pesticide

Nguồn gốc của 'Pollute'

Từ 'pollute' (gây ô nhiễm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'polluere', nghĩa là 'làm bẩn, làm ô uế, làm ô nhiễm'. Qua tiếng Pháp cổ 'polluer', nó du nhập vào tiếng Anh trung cổ thành 'polluten' và sau đó là 'pollute' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về việc làm hư hại hoặc làm sạch mất đi sự tinh khiết.

Nguồn gốc của 'Pesticide'

'Pesticide' (thuốc trừ sâu) là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Pest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pestis' (dịch bệnh, tai họa) qua tiếng Pháp cổ 'peste', chỉ côn trùng hoặc động vật gây hại. Hậu tố '-cide' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin '-cida' (kẻ giết hại) hoặc '-cidium' (hành động giết hại), như trong các từ 'homicide' (giết người). Ghép lại, 'pesticide' có nghĩa là chất diệt côn trùng hoặc sinh vật gây hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả đất, nước, hoặc thực phẩm bị nhiễm thuốc trừ sâu. 'Polluted' nhấn mạnh trạng thái bị ô nhiễm, và 'with pesticides' chỉ rõ tác nhân gây ô nhiễm là thuốc trừ sâu. Khác với 'contaminated', 'polluted' thường ám chỉ mức độ ô nhiễm nghiêm trọng hơn và có thể gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường.

Prepositions

with

Giới từ 'with' chỉ ra tác nhân hoặc yếu tố gây ra sự ô nhiễm. Ví dụ: 'The water is polluted with chemicals.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + polluted with pesticides
  • heavily heavily polluted with pesticides
    (bị ô nhiễm thuốc trừ sâu nặng nề)
  • severely severely polluted with pesticides
    (bị ô nhiễm thuốc trừ sâu nghiêm trọng)
  • badly badly polluted with pesticides
    (bị ô nhiễm thuốc trừ sâu nặng)
Noun + polluted with pesticides
  • water water polluted with pesticides
    (nước bị ô nhiễm thuốc trừ sâu)
  • soil soil polluted with pesticides
    (đất bị ô nhiễm thuốc trừ sâu)
  • food food polluted with pesticides
    (thực phẩm bị ô nhiễm thuốc trừ sâu)
Verb + polluted with pesticides
  • become become polluted with pesticides
    (trở nên bị ô nhiễm thuốc trừ sâu)
  • remain remain polluted with pesticides
    (vẫn bị ô nhiễm thuốc trừ sâu)
  • find find something polluted with pesticides
    (phát hiện cái gì đó bị ô nhiễm thuốc trừ sâu)

Idioms

  • food chain polluted with pesticides

    chuỗi thức ăn bị ô nhiễm thuốc trừ sâu (ám chỉ sự tích tụ và lan truyền chất độc trong hệ sinh thái)

    "The study revealed a serious problem with the food chain polluted with pesticides, affecting top predators."

    (Nghiên cứu đã chỉ ra một vấn đề nghiêm trọng với chuỗi thức ăn bị ô nhiễm thuốc trừ sâu, ảnh hưởng đến các loài săn mồi đầu bảng.)

  • groundwater polluted with pesticides

    nước ngầm bị ô nhiễm thuốc trừ sâu (chỉ sự suy thoái nguồn nước quan trọng)

    "Many rural communities rely on groundwater polluted with pesticides, posing health risks."

    (Nhiều cộng đồng nông thôn phụ thuộc vào nước ngầm bị ô nhiễm thuốc trừ sâu, gây ra rủi ro về sức khỏe.)

  • agricultural runoff polluted with pesticides

    nước thải nông nghiệp bị ô nhiễm thuốc trừ sâu (chỉ nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường)

    "Controlling agricultural runoff polluted with pesticides is crucial for protecting aquatic ecosystems."

    (Kiểm soát nước thải nông nghiệp bị ô nhiễm thuốc trừ sâu là rất quan trọng để bảo vệ hệ sinh thái dưới nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polluted with pesticides

Adjective (past participle)
Lật mặt

Bị ô nhiễm bởi thuốc trừ sâu; bị làm cho không tinh khiết do sự hiện diện của thuốc trừ sâu.

"The river was heavily polluted with pesticides, posing a threat to aquatic life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river is heavily polluted with pesticides due to agricultural runoff.
Con sông bị ô nhiễm nặng bởi thuốc trừ sâu do dòng chảy nông nghiệp.
Phủ định
The organic farm's produce is not polluted with pesticides, ensuring consumer safety.
Nông sản của trang trại hữu cơ không bị ô nhiễm thuốc trừ sâu, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
Nghi vấn
Which areas are most polluted with pesticides in this region?
Những khu vực nào bị ô nhiễm thuốc trừ sâu nhiều nhất trong khu vực này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polluted with pesticides".

Phong trào Nông nghiệp Hữu cơ

Sự lo ngại về sức khỏe và môi trường do thuốc trừ sâu đã thúc đẩy phong trào nông nghiệp hữu cơ phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm 'sạch', không sử dụng thuốc trừ sâu, từ đó khuyến khích nông dân áp dụng các phương pháp canh tác bền vững hơn. Điều này phản ánh nhận thức văn hóa về tầm quan trọng của thực phẩm an toàn và môi trường trong sạch.

Tác động của 'Mùa Xuân Im Lặng'

Cuốn sách 'Mùa Xuân Im Lặng' (Silent Spring) của Rachel Carson, xuất bản năm 1962, là một tác phẩm mang tính cách mạng, đã vạch trần những nguy hiểm tiềm ẩn của thuốc trừ sâu (đặc biệt là DDT) đối với môi trường và sức khỏe con người. Cuốn sách này đã tạo ra một làn sóng nhận thức môi trường mạnh mẽ ở phương Tây, dẫn đến việc ban hành nhiều luật bảo vệ môi trường và hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu trên toàn thế giới, thay đổi vĩnh viễn cách xã hội nhìn nhận về hóa chất nông nghiệp.