(Top Banner Ad)
pu foam
B1
Noun B1 Vật liệu xây dựng, Công nghiệp

pu foam

UK: /ˌpiːˈjuː fəʊm/ • US: /ˌpiːˈjuː foʊm/

Nghĩa tiếng Việt

bọt PU mút xốp PU bọt polyurethane
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Polyurethane foam; a polymer formed by reacting a polyol with an isocyanate, used as a flexible or rigid foam.

Vietnamese Meaning

Bọt polyurethane; một loại polymer được tạo thành bằng cách phản ứng polyol với isocyanate, được sử dụng làm bọt mềm hoặc cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walls are insulated with PU foam to improve energy efficiency."

    "Các bức tường được cách nhiệt bằng bọt PU để cải thiện hiệu quả năng lượng."

  • "PU foam is widely used in the automotive industry for seats and dashboards."

    "Bọt PU được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô cho ghế ngồi và bảng điều khiển."

  • "Spray PU foam is often used to fill gaps and cracks in buildings."

    "Bọt PU phun thường được sử dụng để lấp đầy các khoảng trống và vết nứt trong các tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polyurethane chất liệu polymer tổng hợp (là tên đầy đủ của PU)
Noun foam bọt, mút xốp (chất liệu nhẹ, xốp có nhiều bọt khí)
Verb foam tạo bọt, sủi bọt
Adjective foamy có bọt, sủi bọt (mang tính chất của foam)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu xây dựng, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*faimō
Old English
fām
Middle English
fome
English
foam

Sự ra đời của 'Foam'

Từ 'foam' có nguồn gốc cổ xưa, xuất phát từ từ '*faimō' trong tiếng Proto-Germanic, chỉ những bọt khí, sự sủi bọt, hay bọt biển. Nó đã phát triển qua tiếng Old English thành 'fām' và tiếp tục được sử dụng cho đến ngày nay để mô tả vật liệu xốp hoặc chất lỏng có bọt.

PU: Từ Hóa Học đến Vật Liệu Công Nghiệp

Phần 'PU' là viết tắt của 'polyurethane', một loại polymer tổng hợp được phát minh vào những năm 1930 bởi Otto Bayer và cộng sự ở Đức. Ban đầu được nghiên cứu để thay thế cao su, polyurethane nhanh chóng trở thành một vật liệu đa năng, và khi kết hợp với 'foam', tạo ra mút xốp PU, một vật liệu công nghiệp quan trọng.

Usage Note

PU foam thường được sử dụng như một vật liệu cách nhiệt, đệm hoặc bao bì. Nó có nhiều loại khác nhau về độ cứng và mật độ, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể. Nó khác với các loại bọt khác như polystyrene foam (EPS) ở thành phần hóa học và đặc tính.

Prepositions

with in as

* with: Dùng để chỉ thành phần hoặc vật liệu khác được kết hợp cùng. Ví dụ: 'The sofa is filled with PU foam.' (Ghế sofa được nhồi bằng bọt PU).
* in: Dùng để chỉ ứng dụng hoặc vị trí. Ví dụ: 'PU foam is commonly used in insulation.' (Bọt PU thường được sử dụng trong cách nhiệt).
* as: Dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'PU foam can be used as a sealant.' (Bọt PU có thể được sử dụng như một chất bịt kín).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + PU foam
  • apply apply PU foam
    (thi công/áp dụng mút xốp PU)
  • spray spray PU foam
    (phun mút xốp PU)
  • inject inject PU foam
    (bơm/tiêm mút xốp PU)
Adjective + PU foam
  • rigid rigid PU foam
    (mút xốp PU cứng)
  • flexible flexible PU foam
    (mút xốp PU dẻo)
  • expanding expanding PU foam
    (mút xốp PU nở)
  • insulating insulating PU foam
    (mút xốp PU cách nhiệt)
PU foam + Noun
  • insulation PU foam insulation
    (vật liệu cách nhiệt bằng mút xốp PU)
  • sealant PU foam sealant
    (chất trám khe/chất bịt kín bằng mút xốp PU)
  • mattress PU foam mattress
    (đệm/nệm mút xốp PU)

Idioms

  • PU foam insulation

    vật liệu cách nhiệt bằng mút xốp PU (một ứng dụng phổ biến của PU foam)

    "Modern houses often use PU foam insulation in walls and roofs for better energy efficiency."

    (Những ngôi nhà hiện đại thường sử dụng vật liệu cách nhiệt bằng mút xốp PU trong tường và mái nhà để tiết kiệm năng lượng tốt hơn.)

  • Spray PU foam

    phun mút xốp PU (phương pháp thi công phổ biến)

    "You can use spray PU foam to seal gaps around windows and doors."

    (Bạn có thể dùng mút xốp PU dạng phun để bịt kín các khe hở quanh cửa sổ và cửa ra vào.)

  • Expanding PU foam

    mút xốp PU nở (chỉ loại foam có khả năng nở ra sau khi phun)

    "Expanding PU foam fills cavities completely, providing excellent sealing."

    (Mút xốp PU nở lấp đầy hoàn toàn các lỗ rỗng, mang lại khả năng bịt kín tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pu foam

Noun
Lật mặt

Bọt polyurethane; một loại polymer được tạo thành bằng cách phản ứng polyol với isocyanate, được sử dụng làm bọt mềm hoặc cứng.

"The walls are insulated with PU foam to improve energy efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pu foam".

Chất liệu đa năng trong cuộc sống hiện đại

Mút xốp PU (PU foam) là một vật liệu cách nhiệt, cách âm và đệm lót cực kỳ phổ biến trong đời sống hiện đại. Nó được tìm thấy trong mọi thứ từ nệm, ghế sofa, giày dép, cho đến các ứng dụng xây dựng và ô tô, đóng góp vào sự tiện nghi và hiệu quả năng lượng của nhiều sản phẩm.

Đóng góp vào Kiến trúc Xanh và Tiết kiệm Năng lượng

Trong ngành xây dựng, PU foam được đánh giá cao nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp giảm đáng kể lượng năng lượng tiêu thụ cho hệ thống sưởi và làm mát. Điều này biến nó thành một thành phần quan trọng trong các công trình kiến trúc xanh và nỗ lực giảm lượng khí thải carbon.