(Top Banner Ad)
pool of unemployed workers
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kinh tế học, Xã hội học, Thị trường lao động

pool of unemployed workers

UK: /puːl ɒv ˌʌnɪmˈplɔɪd ˈwɜːrkəz/ • US: /puːl əv ˌʌnɪmˈplɔɪd ˈwɜːrkərz/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn cung lao động thất nghiệp lực lượng lao động thất nghiệp số lượng người thất nghiệp tổng số người thất nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who are unemployed and available for work.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người thất nghiệp và sẵn sàng làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company drew from a large pool of unemployed workers to fill the new positions."

    "Công ty đã tuyển dụng từ một lượng lớn người thất nghiệp để lấp đầy các vị trí mới."

  • "The economic downturn has increased the pool of unemployed workers."

    "Sự suy thoái kinh tế đã làm tăng số lượng người thất nghiệp."

  • "The government is implementing programs to help reduce the pool of unemployed workers."

    "Chính phủ đang thực hiện các chương trình để giúp giảm số lượng người thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pool nhóm, tập hợp (người, tài nguyên); hồ bơi
Noun employment sự làm việc, công việc
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Noun employer chủ lao động
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun worker công nhân, người làm việc
Verb pool gom góp, tập hợp lại
Verb employ thuê, sử dụng (ai đó làm việc)
Verb work làm việc
Adjective unemployed thất nghiệp
Adjective employable có khả năng được tuyển dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Thị trường lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pōluz
Old English
pōl
Middle English
pool
Modern English
pool

Từ Hồ Nước đến Nguồn Lực

Từ 'pool' ban đầu trong tiếng Anh cổ (pōl) có nghĩa là một hồ nước nhỏ hoặc ao. Qua thời gian, nghĩa này được mở rộng theo phép ẩn dụ để chỉ một 'tập hợp' hoặc 'nguồn dự trữ' của một thứ gì đó mà có thể được khai thác, giống như một hồ chứa nước. Trong cụm từ 'pool of unemployed workers', nó ám chỉ một 'nguồn' hoặc 'tập hợp' những người đang không có việc làm, sẵn sàng tham gia thị trường lao động.

Nguồn Gốc Của 'Unemployed' và 'Workers'

Từ 'unemployed' (thất nghiệp) được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và 'employed' (có việc làm), mà 'employ' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'emploi' (sử dụng, áp dụng). 'Workers' (người lao động) xuất phát từ 'work' trong tiếng Anh cổ (weorc), có nghĩa là hành động hoặc công việc. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một cách rõ ràng một tập hợp những người đang không có việc làm và đang tìm kiếm việc làm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn người thất nghiệp, có thể là nguồn cung lao động tiềm năng cho các ngành nghề hoặc công ty. Nó ngụ ý rằng có một nguồn cung lớn những người đang tìm kiếm việc làm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng để chỉ sự thuộc về hoặc bao gồm. Trong trường hợp này, 'pool of' nghĩa là 'một nhóm' hoặc 'một tập hợp' những người thất nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pool of unemployed workers
  • large large pool of unemployed workers
    (một lượng lớn người lao động thất nghiệp)
  • growing growing pool of unemployed workers
    (một lượng người lao động thất nghiệp đang tăng lên)
  • shrinking shrinking pool of unemployed workers
    (một lượng người lao động thất nghiệp đang giảm đi)
  • available available pool of unemployed workers
    (nguồn lao động thất nghiệp sẵn có)
Verb + pool of unemployed workers
  • draw from draw from the pool of unemployed workers
    (thu hút/tuyển dụng từ nhóm lao động thất nghiệp)
  • tap into tap into the pool of unemployed workers
    (khai thác/tận dụng nhóm lao động thất nghiệp)
  • reduce reduce the pool of unemployed workers
    (giảm số lượng người lao động thất nghiệp)
  • absorb absorb the pool of unemployed workers
    (hấp thụ/tạo việc làm cho nhóm lao động thất nghiệp)

Idioms

  • a growing pool of unemployed workers

    một lượng người lao động thất nghiệp đang tăng lên (thường ám chỉ tình hình kinh tế xấu)

    "The economic recession led to a growing pool of unemployed workers."

    (Suy thoái kinh tế đã dẫn đến một lượng người lao động thất nghiệp ngày càng tăng.)

  • to tap into the pool of unemployed workers

    khai thác/tuyển dụng từ nguồn lao động thất nghiệp sẵn có (để đáp ứng nhu cầu nhân sự)

    "Companies are trying to tap into the pool of unemployed workers to fill their vacant positions."

    (Các công ty đang cố gắng khai thác nguồn lao động thất nghiệp để lấp đầy các vị trí trống của họ.)

  • to face a shrinking pool of unemployed workers

    đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn lao động thất nghiệp (thường trong giai đoạn kinh tế phát triển mạnh, việc tuyển dụng khó khăn)

    "During boom times, businesses often face a shrinking pool of unemployed workers, making recruitment harder."

    (Trong thời kỳ kinh tế bùng nổ, các doanh nghiệp thường đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn lao động thất nghiệp, khiến việc tuyển dụng trở nên khó khăn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pool of unemployed workers

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một nhóm người thất nghiệp và sẵn sàng làm việc.

"The company drew from a large pool of unemployed workers to fill the new positions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unemployed workers' union is fighting for better benefits.
Công đoàn của những người lao động thất nghiệp đang đấu tranh để có được các quyền lợi tốt hơn.
Phủ định
The pool of unemployed workers' lack of skills is not the only reason for their difficulty in finding jobs.
Việc những người lao động thất nghiệp thiếu kỹ năng không phải là lý do duy nhất khiến họ khó tìm được việc làm.
Nghi vấn
Is the unemployed worker's situation improving with the new government programs?
Tình hình của người lao động thất nghiệp có cải thiện nhờ các chương trình mới của chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pool of unemployed workers".

Thị Trường Lao Động và Kinh Tế

Một 'pool of unemployed workers' lớn thường là dấu hiệu của nền kinh tế yếu kém hoặc suy thoái, nơi cung lao động vượt cầu. Khi có nhiều người thất nghiệp, cạnh tranh việc làm sẽ gay gắt hơn, có thể dẫn đến việc giảm mức lương hoặc đình trệ tăng lương. Ngược lại, một lượng nhỏ người thất nghiệp cho thấy thị trường lao động đang khỏe mạnh và doanh nghiệp có thể khó tìm được nhân tài.

Chính Sách Xã Hội và An Sinh

Sự hiện diện của một 'pool of unemployed workers' có ảnh hưởng lớn đến các chính sách xã hội và phúc lợi của chính phủ. Các nhà nước thường triển khai các chương trình trợ cấp thất nghiệp, đào tạo lại nghề, hoặc các dự án tạo việc làm để giúp những người này tìm lại việc làm, giảm gánh nặng xã hội và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Mục tiêu là chuyển 'pool' này thành 'pool of employed workers' (nhóm người có việc làm) càng nhanh càng tốt.