pool of unemployed workers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people who are unemployed and available for work.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người thất nghiệp và sẵn sàng làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company drew from a large pool of unemployed workers to fill the new positions."
"Công ty đã tuyển dụng từ một lượng lớn người thất nghiệp để lấp đầy các vị trí mới."
-
"The economic downturn has increased the pool of unemployed workers."
"Sự suy thoái kinh tế đã làm tăng số lượng người thất nghiệp."
-
"The government is implementing programs to help reduce the pool of unemployed workers."
"Chính phủ đang thực hiện các chương trình để giúp giảm số lượng người thất nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pool | nhóm, tập hợp (người, tài nguyên); hồ bơi |
| Noun | employment | sự làm việc, công việc |
| Noun | unemployment | tình trạng thất nghiệp |
| Noun | employer | chủ lao động |
| Noun | employee | người lao động, nhân viên |
| Noun | worker | công nhân, người làm việc |
| Verb | pool | gom góp, tập hợp lại |
| Verb | employ | thuê, sử dụng (ai đó làm việc) |
| Verb | work | làm việc |
| Adjective | unemployed | thất nghiệp |
| Adjective | employable | có khả năng được tuyển dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn người thất nghiệp, có thể là nguồn cung lao động tiềm năng cho các ngành nghề hoặc công ty. Nó ngụ ý rằng có một nguồn cung lớn những người đang tìm kiếm việc làm.
Prepositions
Giới từ 'of' được dùng để chỉ sự thuộc về hoặc bao gồm. Trong trường hợp này, 'pool of' nghĩa là 'một nhóm' hoặc 'một tập hợp' những người thất nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large pool of unemployed workers (một lượng lớn người lao động thất nghiệp)
-
growing growing pool of unemployed workers (một lượng người lao động thất nghiệp đang tăng lên)
-
shrinking shrinking pool of unemployed workers (một lượng người lao động thất nghiệp đang giảm đi)
-
available available pool of unemployed workers (nguồn lao động thất nghiệp sẵn có)
-
draw from draw from the pool of unemployed workers (thu hút/tuyển dụng từ nhóm lao động thất nghiệp)
-
tap into tap into the pool of unemployed workers (khai thác/tận dụng nhóm lao động thất nghiệp)
-
reduce reduce the pool of unemployed workers (giảm số lượng người lao động thất nghiệp)
-
absorb absorb the pool of unemployed workers (hấp thụ/tạo việc làm cho nhóm lao động thất nghiệp)
Idioms
-
a growing pool of unemployed workers
một lượng người lao động thất nghiệp đang tăng lên (thường ám chỉ tình hình kinh tế xấu)
"The economic recession led to a growing pool of unemployed workers."
(Suy thoái kinh tế đã dẫn đến một lượng người lao động thất nghiệp ngày càng tăng.)
-
to tap into the pool of unemployed workers
khai thác/tuyển dụng từ nguồn lao động thất nghiệp sẵn có (để đáp ứng nhu cầu nhân sự)
"Companies are trying to tap into the pool of unemployed workers to fill their vacant positions."
(Các công ty đang cố gắng khai thác nguồn lao động thất nghiệp để lấp đầy các vị trí trống của họ.)
-
to face a shrinking pool of unemployed workers
đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn lao động thất nghiệp (thường trong giai đoạn kinh tế phát triển mạnh, việc tuyển dụng khó khăn)
"During boom times, businesses often face a shrinking pool of unemployed workers, making recruitment harder."
(Trong thời kỳ kinh tế bùng nổ, các doanh nghiệp thường đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn lao động thất nghiệp, khiến việc tuyển dụng trở nên khó khăn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pool of unemployed workers
Danh từ (cụm danh từ)Một nhóm người thất nghiệp và sẵn sàng làm việc.
"The company drew from a large pool of unemployed workers to fill the new positions."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unemployed workers' union is fighting for better benefits. |
Công đoàn của những người lao động thất nghiệp đang đấu tranh để có được các quyền lợi tốt hơn. |
| Phủ định | The pool of unemployed workers' lack of skills is not the only reason for their difficulty in finding jobs. |
Việc những người lao động thất nghiệp thiếu kỹ năng không phải là lý do duy nhất khiến họ khó tìm được việc làm. |
| Nghi vấn | Is the unemployed worker's situation improving with the new government programs? |
Tình hình của người lao động thất nghiệp có cải thiện nhờ các chương trình mới của chính phủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pool of unemployed workers".
