(Top Banner Ad)
employed workers
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Lao động

employed workers

UK: /ɪmˈplɔɪd ˈwɜːkəz/ • US: /ɪmˈplɔɪd ˈwɜːrkərz/

Nghĩa tiếng Việt

người lao động có việc làm lực lượng lao động đang làm việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who have a job or are working for an employer.

Vietnamese Meaning

Những người có công việc làm hoặc đang làm việc cho một người chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to create more jobs for employed workers."

    "Chính phủ đang cố gắng tạo ra nhiều việc làm hơn cho những người lao động có việc làm."

  • "The number of employed workers has increased significantly this year."

    "Số lượng người lao động có việc làm đã tăng lên đáng kể trong năm nay."

  • "Employed workers contribute to the economy through their productivity and tax payments."

    "Người lao động có việc làm đóng góp vào nền kinh tế thông qua năng suất và các khoản thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ tuyển dụng, sử dụng (ai đó làm việc)
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun employer chủ lao động
Adjective employed có việc làm, được thuê
Adjective unemployed thất nghiệp
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Verb work làm việc
Noun work công việc, việc làm
Noun workplace nơi làm việc
Noun workforce lực lượng lao động

Synonyms

working people (người lao động)labor force (lực lượng lao động)

Antonyms

unemployed workers (người lao động thất nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
empleier
Middle English
emploien
English
employ
Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
Middle English
work
English
worker

Nguồn gốc của 'Employ'

Từ 'employ' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare', mang nghĩa 'cuộn vào, vướng vào' hoặc 'liên quan'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển từ việc 'cuộn hoặc gập vật gì đó vào' sang 'đưa ai đó vào một công việc' hay 'sử dụng dịch vụ của họ', thể hiện sự kết nối và tham gia.

Nguồn gốc của 'Worker'

Từ 'worker' xuất phát từ 'work' trong tiếng Anh cổ ('weorc'), có nghĩa là 'hành động, việc làm, lao động'. Gốc từ này có thể truy ngược về Proto-Germanic '*werkan', vốn đã mang ý nghĩa về sự nỗ lực và hoạt động. Thêm hậu tố '-er' biến 'work' thành 'worker', chỉ người thực hiện công việc đó.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những người đang có việc làm và nhận lương hoặc tiền công. Nó thường được sử dụng trong các thống kê kinh tế, báo cáo việc làm, và các cuộc thảo luận về thị trường lao động. Khác với 'unemployed workers' (người thất nghiệp) và 'self-employed workers' (người tự làm chủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employed workers
  • full-time full-time employed workers
    (người lao động làm việc toàn thời gian)
  • part-time part-time employed workers
    (người lao động làm việc bán thời gian)
  • highly skilled highly skilled employed workers
    (người lao động có tay nghề cao)
  • low-wage low-wage employed workers
    (người lao động có mức lương thấp)
  • unionized unionized employed workers
    (người lao động có tham gia công đoàn)
Verb + employed workers
  • support support employed workers
    (hỗ trợ người lao động có việc làm)
  • protect protect employed workers
    (bảo vệ người lao động có việc làm)
  • represent represent employed workers
    (đại diện cho người lao động có việc làm)
  • recruit recruit employed workers
    (tuyển dụng người lao động)
Prepositional phrase / Noun phrase
  • the number of the number of employed workers
    (số lượng người lao động có việc làm)
  • a rise/fall in a rise/fall in employed workers
    (sự tăng/giảm số lượng người lao động có việc làm)
  • the rights of the rights of employed workers
    (quyền lợi của người lao động có việc làm)

Idioms

  • the total number of employed workers

    tổng số người lao động có việc làm

    "The government released data showing a slight increase in the total number of employed workers last quarter."

    (Chính phủ công bố dữ liệu cho thấy tổng số người lao động có việc làm quý trước đã tăng nhẹ.)

  • a significant increase/decrease in employed workers

    sự gia tăng/giảm đáng kể số lượng người lao động có việc làm

    "There was a significant increase in employed workers in the tech sector over the past year."

    (Đã có một sự gia tăng đáng kể số lượng người lao động có việc làm trong ngành công nghệ trong năm qua.)

  • protect the rights of employed workers

    bảo vệ quyền lợi của người lao động có việc làm

    "Labor unions strive to protect the rights of employed workers in various industries."

    (Các công đoàn lao động nỗ lực bảo vệ quyền lợi của người lao động có việc làm trong nhiều ngành khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employed workers

Danh từ
Lật mặt

Những người có công việc làm hoặc đang làm việc cho một người chủ.

"The government is trying to create more jobs for employed workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employed workers must receive fair compensation for their labor.
Những người lao động được thuê phải nhận được sự đền bù công bằng cho sức lao động của họ.
Phủ định
Employed workers shouldn't be discriminated against based on their age.
Người lao động được thuê không nên bị phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác của họ.
Nghi vấn
Can employed workers access affordable healthcare?
Người lao động được thuê có thể tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe giá cả phải chăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employed workers".

Đạo đức làm việc (Work Ethic)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'đạo đức làm việc' là một khái niệm quan trọng, nhấn mạnh giá trị của sự siêng năng, trách nhiệm và cam kết trong công việc. Người lao động được đánh giá cao khi thể hiện sự chuyên cần và cống hiến, coi công việc không chỉ là phương tiện kiếm sống mà còn là một phần thể hiện giá trị bản thân.

Ngày Lao động (Labor Day / May Day)

Ngày Lao động (thường là 1 tháng 5 - Ngày Quốc tế Lao động, hoặc thứ Hai đầu tiên của tháng 9 ở Mỹ và Canada) là một ngày lễ quốc gia để tôn vinh những đóng góp của người lao động đối với xã hội và nền kinh tế. Đây cũng là dịp để nâng cao nhận thức về quyền lợi và điều kiện làm việc của người lao động.