share resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sử dụng tài nguyên chung hoặc làm cho chúng có sẵn cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to share resources with other departments to improve efficiency."
"Chúng ta cần chia sẻ tài nguyên với các phòng ban khác để nâng cao hiệu quả."
-
"The two companies decided to share resources to develop the new product."
"Hai công ty quyết định chia sẻ nguồn lực để phát triển sản phẩm mới."
-
"Schools in the area share resources like libraries and sports facilities."
"Các trường học trong khu vực chia sẻ các nguồn lực như thư viện và cơ sở vật chất thể thao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | share | chia sẻ, phân phát, dùng chung |
| Noun | share | phần, cổ phần, sự chia sẻ |
| Adjective | shared | được chia sẻ, dùng chung |
| Noun | shareholder | cổ đông (người sở hữu cổ phần) |
| Noun | resource | tài nguyên, nguồn lực, vật liệu |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có tài xoay xở, giàu sáng kiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hợp tác, chia sẻ trách nhiệm, hoặc tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực có hạn. 'Share' nhấn mạnh hành động phân phối hoặc sử dụng chung, trong khi 'resources' đề cập đến bất kỳ nguồn lực nào có thể sử dụng được (ví dụ: thông tin, tiền bạc, nhân lực, cơ sở vật chất). Nó khác với 'allocate resources' ở chỗ 'allocate' mang nghĩa phân bổ một cách chính thức và có kế hoạch, còn 'share' có thể mang tính tự phát và linh hoạt hơn. 'Pool resources' là một cụm từ đồng nghĩa gần, nhấn mạnh việc tập hợp tài nguyên lại để sử dụng chung.
Prepositions
'Share resources with' nghĩa là chia sẻ tài nguyên với ai đó hoặc tổ chức nào đó. 'Share resources among' nghĩa là chia sẻ tài nguyên giữa nhiều đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively share resources (chia sẻ tài nguyên một cách hiệu quả)
-
mutually mutually share resources (cùng nhau chia sẻ tài nguyên (vì lợi ích chung))
-
equitably equitably share resources (chia sẻ tài nguyên một cách công bằng)
-
need to need to share resources (cần chia sẻ tài nguyên)
-
learn to learn to share resources (học cách chia sẻ tài nguyên)
-
agree to agree to share resources (đồng ý chia sẻ tài nguyên)
-
communities communities share resources (các cộng đồng chia sẻ tài nguyên)
-
organizations organizations share resources (các tổ chức chia sẻ tài nguyên)
-
partners partners share resources (các đối tác chia sẻ tài nguyên)
Idioms
-
share resources for mutual benefit
chia sẻ tài nguyên vì lợi ích chung
"Neighbors often share resources for mutual benefit, like tools or garden produce."
(Hàng xóm thường chia sẻ tài nguyên vì lợi ích chung, như dụng cụ hoặc nông sản trong vườn.)
-
foster a culture of sharing resources
nuôi dưỡng văn hóa chia sẻ tài nguyên
"The new manager wanted to foster a culture of sharing resources within the team to boost productivity."
(Người quản lý mới muốn nuôi dưỡng một văn hóa chia sẻ tài nguyên trong nội bộ nhóm để tăng năng suất.)
-
learn to share resources
học cách chia sẻ tài nguyên
"Children at school are taught to learn to share resources and toys from a young age."
(Trẻ em ở trường được dạy cách học chia sẻ tài nguyên và đồ chơi từ khi còn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
share resources
Động từ + Danh từSử dụng tài nguyên chung hoặc làm cho chúng có sẵn cho người khác.
"We need to share resources with other departments to improve efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "share resources".
