(Top Banner Ad)
share resources
B1
Động từ + Danh từ B1 Kinh tế, Quản lý, Hợp tác

share resources

UK: /ʃeər rɪˈsɔːsɪz/ • US: /ʃɛr ˈriːsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ tài nguyên sử dụng chung tài nguyên phân phối tài nguyên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use resources jointly or make them available to others.

Vietnamese Meaning

Sử dụng tài nguyên chung hoặc làm cho chúng có sẵn cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to share resources with other departments to improve efficiency."

    "Chúng ta cần chia sẻ tài nguyên với các phòng ban khác để nâng cao hiệu quả."

  • "The two companies decided to share resources to develop the new product."

    "Hai công ty quyết định chia sẻ nguồn lực để phát triển sản phẩm mới."

  • "Schools in the area share resources like libraries and sports facilities."

    "Các trường học trong khu vực chia sẻ các nguồn lực như thư viện và cơ sở vật chất thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share chia sẻ, phân phát, dùng chung
Noun share phần, cổ phần, sự chia sẻ
Adjective shared được chia sẻ, dùng chung
Noun shareholder cổ đông (người sở hữu cổ phần)
Noun resource tài nguyên, nguồn lực, vật liệu
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay xở, giàu sáng kiến

Synonyms

pool resources (tập hợp tài nguyên)collaborate on resources (cộng tác về tài nguyên)cooperate on resources (hợp tác về tài nguyên)

Antonyms

hoard resources (tích trữ tài nguyên)monopolize resources (độc quyền tài nguyên)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Hợp tác

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scearu (share - a part, division)
Proto-Germanic
*skarō (share - a cutting, share)
Old French
resourse (resources - a rising again, relief)
Latin
resurgere (resources - to rise again)

Nguồn gốc của 'Share'

Từ 'share' trong tiếng Anh cổ (scearu) ban đầu có nghĩa là 'một phần' hoặc 'sự chia cắt', liên quan chặt chẽ đến động từ 'sceran' (cắt). Hãy hình dung việc cắt một chiếc bánh để chia cho mọi người, từ đó ý nghĩa 'chia sẻ' được hình thành và phát triển qua thời gian.

Nguồn gốc của 'Resources'

Từ 'resources' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'resourse', mang ý nghĩa 'sự trỗi dậy' hay 'sự cứu trợ', bắt nguồn từ động từ Latin 'resurgere' (trỗi dậy). Ban đầu, nó có thể ám chỉ những gì có thể giúp ta 'vực dậy' lại khi gặp khó khăn, sau này phát triển thành nghĩa 'tài nguyên' hay 'nguồn lực' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hợp tác, chia sẻ trách nhiệm, hoặc tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực có hạn. 'Share' nhấn mạnh hành động phân phối hoặc sử dụng chung, trong khi 'resources' đề cập đến bất kỳ nguồn lực nào có thể sử dụng được (ví dụ: thông tin, tiền bạc, nhân lực, cơ sở vật chất). Nó khác với 'allocate resources' ở chỗ 'allocate' mang nghĩa phân bổ một cách chính thức và có kế hoạch, còn 'share' có thể mang tính tự phát và linh hoạt hơn. 'Pool resources' là một cụm từ đồng nghĩa gần, nhấn mạnh việc tập hợp tài nguyên lại để sử dụng chung.

Prepositions

with among

'Share resources with' nghĩa là chia sẻ tài nguyên với ai đó hoặc tổ chức nào đó. 'Share resources among' nghĩa là chia sẻ tài nguyên giữa nhiều đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + share resources
  • effectively effectively share resources
    (chia sẻ tài nguyên một cách hiệu quả)
  • mutually mutually share resources
    (cùng nhau chia sẻ tài nguyên (vì lợi ích chung))
  • equitably equitably share resources
    (chia sẻ tài nguyên một cách công bằng)
Verb + share resources
  • need to need to share resources
    (cần chia sẻ tài nguyên)
  • learn to learn to share resources
    (học cách chia sẻ tài nguyên)
  • agree to agree to share resources
    (đồng ý chia sẻ tài nguyên)
Noun + share resources (as subject)
  • communities communities share resources
    (các cộng đồng chia sẻ tài nguyên)
  • organizations organizations share resources
    (các tổ chức chia sẻ tài nguyên)
  • partners partners share resources
    (các đối tác chia sẻ tài nguyên)

Idioms

  • share resources for mutual benefit

    chia sẻ tài nguyên vì lợi ích chung

    "Neighbors often share resources for mutual benefit, like tools or garden produce."

    (Hàng xóm thường chia sẻ tài nguyên vì lợi ích chung, như dụng cụ hoặc nông sản trong vườn.)

  • foster a culture of sharing resources

    nuôi dưỡng văn hóa chia sẻ tài nguyên

    "The new manager wanted to foster a culture of sharing resources within the team to boost productivity."

    (Người quản lý mới muốn nuôi dưỡng một văn hóa chia sẻ tài nguyên trong nội bộ nhóm để tăng năng suất.)

  • learn to share resources

    học cách chia sẻ tài nguyên

    "Children at school are taught to learn to share resources and toys from a young age."

    (Trẻ em ở trường được dạy cách học chia sẻ tài nguyên và đồ chơi từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

share resources

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Sử dụng tài nguyên chung hoặc làm cho chúng có sẵn cho người khác.

"We need to share resources with other departments to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "share resources".

Kinh tế chia sẻ (Sharing Economy)

Kinh tế chia sẻ là một mô hình kinh doanh mà các cá nhân có thể cho thuê hoặc trao đổi hàng hóa và dịch vụ chưa được sử dụng, thường thông qua các nền tảng trực tuyến. Các ví dụ nổi bật như Uber (chia sẻ xe) và Airbnb (chia sẻ chỗ ở) cho phép tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên sẵn có trong cộng đồng, giảm lãng phí và tạo ra thu nhập.

Phong trào mã nguồn mở (Open-Source Movement)

Đây là một phong trào mà các nhà phát triển phần mềm và cộng đồng chia sẻ mã nguồn, kiến thức và công cụ một cách tự do, cho phép bất kỳ ai cũng có thể sử dụng, nghiên cứu, thay đổi và phân phối. Việc chia sẻ tài nguyên trí tuệ này thúc đẩy sự đổi mới, hợp tác toàn cầu và phát triển công nghệ nhanh chóng.