divide resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To allocate or distribute resources among different recipients or purposes.
Vietnamese Meaning
Phân bổ hoặc phân chia nguồn lực cho những người nhận hoặc mục đích khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to divide its resources between research and development and marketing."
"Công ty quyết định phân chia nguồn lực của mình giữa nghiên cứu và phát triển và tiếp thị."
-
"The government needs to divide resources more fairly among the different regions of the country."
"Chính phủ cần phân chia nguồn lực công bằng hơn giữa các vùng khác nhau của đất nước."
-
"The inheritance was divided equally among the siblings."
"Tài sản thừa kế đã được chia đều cho các anh chị em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | divide | chia, phân chia |
| Noun | division | sự phân chia, bộ phận |
| Noun | divider | vật ngăn cách, dụng cụ chia |
| Adjective | divided | bị chia cắt, chia rẽ |
| Adjective | divisible | có thể chia được |
| Noun | resource | tài nguyên, nguồn lực (số ít) |
| Noun | resources | các nguồn lực, tài nguyên (số nhiều) |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có tài xoay xở |
| Adverb | resourcefully | một cách tháo vát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, kinh tế hoặc chính trị để mô tả việc phân chia tài sản, tiền bạc, lao động hoặc các nguồn cung cấp khác. Nó có thể hàm ý sự công bằng hoặc bất công trong việc phân chia.
Prepositions
"Divide resources among" thường được sử dụng khi có nhiều hơn hai đối tượng nhận nguồn lực. Ví dụ: "Divide the budget among the different departments."
"Divide resources between" thường được sử dụng khi chỉ có hai đối tượng. Ví dụ: "Divide the profits between the two partners."
Collocations (Từ đi kèm)
-
equally equally divide resources (chia đều các nguồn lực)
-
fairly fairly divide resources (phân chia nguồn lực một cách công bằng)
-
strategically strategically divide resources (phân bổ nguồn lực một cách chiến lược)
-
wisely wisely divide resources (phân chia nguồn lực một cách khôn ngoan)
-
unevenly unevenly divide resources (phân chia nguồn lực không đồng đều)
-
struggle to struggle to divide resources (gặp khó khăn trong việc phân chia nguồn lực)
-
manage to manage to divide resources (xoay sở để phân chia nguồn lực)
-
need to need to divide resources (cần phân chia nguồn lực)
-
decide to decide to divide resources (quyết định phân chia nguồn lực)
Idioms
-
divide resources between A and B
phân chia nguồn lực giữa A và B
"They had to divide resources between two major projects."
(Họ phải phân chia nguồn lực giữa hai dự án lớn.)
-
divide resources among the team members
phân chia nguồn lực giữa các thành viên trong nhóm
"The manager decided to divide resources among the team members based on their workload."
(Người quản lý quyết định phân chia nguồn lực cho các thành viên trong nhóm dựa trên khối lượng công việc của họ.)
-
divide one's resources too thinly
phân tán nguồn lực quá mỏng (dẫn đến kém hiệu quả)
"If we try to do too many things at once, we'll divide our resources too thinly."
(Nếu chúng ta cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc, chúng ta sẽ phân tán nguồn lực quá mỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divide resources
Động từPhân bổ hoặc phân chia nguồn lực cho những người nhận hoặc mục đích khác nhau.
"The company decided to divide its resources between research and development and marketing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divide resources".
