(Top Banner Ad)
divide resources
B2
Động từ B2 Kinh tế, Quản lý, Xã hội

divide resources

UK: /dɪˈvaɪd/ • US: /dɪˈvaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

phân chia nguồn lực phân bổ nguồn lực chia sẻ nguồn lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allocate or distribute resources among different recipients or purposes.

Vietnamese Meaning

Phân bổ hoặc phân chia nguồn lực cho những người nhận hoặc mục đích khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to divide its resources between research and development and marketing."

    "Công ty quyết định phân chia nguồn lực của mình giữa nghiên cứu và phát triển và tiếp thị."

  • "The government needs to divide resources more fairly among the different regions of the country."

    "Chính phủ cần phân chia nguồn lực công bằng hơn giữa các vùng khác nhau của đất nước."

  • "The inheritance was divided equally among the siblings."

    "Tài sản thừa kế đã được chia đều cho các anh chị em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia
Noun division sự phân chia, bộ phận
Noun divider vật ngăn cách, dụng cụ chia
Adjective divided bị chia cắt, chia rẽ
Adjective divisible có thể chia được
Noun resource tài nguyên, nguồn lực (số ít)
Noun resources các nguồn lực, tài nguyên (số nhiều)
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay xở
Adverb resourcefully một cách tháo vát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*d(w)ei- (split)
Latin
dividō (to divide)
Old French
diviser
Middle English
dividen
English
divide
Latin
resurgere (to rise again)
Old French
ressource (supply, means)
English
resource
Modern English
divide resources (phrase)

Nguồn gốc của 'divide'

Từ 'divide' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'dividō', mang ý nghĩa 'chia cắt' hoặc 'phân tách'. Nó gợi lên hình ảnh của việc tách một cái gì đó nguyên vẹn thành nhiều phần nhỏ hơn, giống như việc chia một chiếc bánh hoặc một vùng đất. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên và sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh ngày nay.

Nguồn gốc của 'resources'

Từ 'resources' (tài nguyên, nguồn lực) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'resurgere', có nghĩa là 'trỗi dậy trở lại'. Ban đầu, trong tiếng Pháp cổ ('ressource'), nó ám chỉ những phương tiện hoặc nguồn cung cấp có thể được sử dụng lại hoặc được phục hồi. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa rộng hơn là tất cả những gì chúng ta có thể tận dụng (như tiền bạc, thời gian, kỹ năng) để đạt được mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, kinh tế hoặc chính trị để mô tả việc phân chia tài sản, tiền bạc, lao động hoặc các nguồn cung cấp khác. Nó có thể hàm ý sự công bằng hoặc bất công trong việc phân chia.

Prepositions

among between

"Divide resources among" thường được sử dụng khi có nhiều hơn hai đối tượng nhận nguồn lực. Ví dụ: "Divide the budget among the different departments."
"Divide resources between" thường được sử dụng khi chỉ có hai đối tượng. Ví dụ: "Divide the profits between the two partners."

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + divide resources
  • equally equally divide resources
    (chia đều các nguồn lực)
  • fairly fairly divide resources
    (phân chia nguồn lực một cách công bằng)
  • strategically strategically divide resources
    (phân bổ nguồn lực một cách chiến lược)
  • wisely wisely divide resources
    (phân chia nguồn lực một cách khôn ngoan)
  • unevenly unevenly divide resources
    (phân chia nguồn lực không đồng đều)
Động từ + divide resources
  • struggle to struggle to divide resources
    (gặp khó khăn trong việc phân chia nguồn lực)
  • manage to manage to divide resources
    (xoay sở để phân chia nguồn lực)
  • need to need to divide resources
    (cần phân chia nguồn lực)
  • decide to decide to divide resources
    (quyết định phân chia nguồn lực)

Idioms

  • divide resources between A and B

    phân chia nguồn lực giữa A và B

    "They had to divide resources between two major projects."

    (Họ phải phân chia nguồn lực giữa hai dự án lớn.)

  • divide resources among the team members

    phân chia nguồn lực giữa các thành viên trong nhóm

    "The manager decided to divide resources among the team members based on their workload."

    (Người quản lý quyết định phân chia nguồn lực cho các thành viên trong nhóm dựa trên khối lượng công việc của họ.)

  • divide one's resources too thinly

    phân tán nguồn lực quá mỏng (dẫn đến kém hiệu quả)

    "If we try to do too many things at once, we'll divide our resources too thinly."

    (Nếu chúng ta cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc, chúng ta sẽ phân tán nguồn lực quá mỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divide resources

Động từ
Lật mặt

Phân bổ hoặc phân chia nguồn lực cho những người nhận hoặc mục đích khác nhau.

"The company decided to divide its resources between research and development and marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divide resources".

Kinh tế học về sự khan hiếm

Trong kinh tế học, việc 'divide resources' (phân chia nguồn lực) là một khái niệm cốt lõi liên quan đến sự khan hiếm. Con người và xã hội luôn đối mặt với thực tế là tài nguyên (như thời gian, tiền bạc, nguyên liệu) là có hạn, trong khi nhu cầu thì vô hạn. Do đó, việc phân chia nguồn lực hiệu quả là chìa khóa để đáp ứng tốt nhất các nhu cầu đa dạng, đòi hỏi sự lựa chọn và ưu tiên.

Nguyên tắc công bằng và hiệu quả

Việc phân chia nguồn lực thường xoay quanh hai nguyên tắc chính: công bằng (equity) và hiệu quả (efficiency). Một số xã hội ưu tiên sự công bằng, cố gắng phân phối tài nguyên để mọi người đều có cơ hội như nhau. Trong khi đó, các xã hội khác có thể tập trung vào hiệu quả, phân bổ nguồn lực để tối đa hóa sản lượng hoặc lợi ích chung, đôi khi chấp nhận sự chênh lệch. Cách tiếp cận này định hình các chính sách và hệ thống kinh tế.