(Top Banner Ad)
good attendance
A2
Noun Phrase A2 Giáo dục, Nhân sự

good attendance

UK: /ɡʊd əˈtendəns/ • US: /ɡʊd əˈtendəns/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên cần tham gia đầy đủ đi học đều đặn tham dự đầy đủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being present at a place or event with a positive evaluation.

Vietnamese Meaning

Sự có mặt đều đặn, đầy đủ và thường xuyên ở một địa điểm hoặc sự kiện, được đánh giá cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good attendance is crucial for academic success."

    "Đi học đều đặn là yếu tố quan trọng cho thành công trong học tập."

  • "The company rewards employees with good attendance records."

    "Công ty thưởng cho những nhân viên có thành tích chuyên cần tốt."

  • "His good attendance at the conference was noted by the organizers."

    "Việc anh ấy tham gia đầy đủ các buổi của hội nghị đã được ban tổ chức ghi nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, có mặt; chú ý
Noun attendant người phục vụ, tiếp viên
Adjective attending đang tham dự, có mặt (thường dùng trong y tế để chỉ bác sĩ chính)
Noun goodness lòng tốt, sự tốt lành
Adjective better tốt hơn
Adjective best tốt nhất

Synonyms

regular attendance (sự tham gia đều đặn)consistent attendance (sự tham gia nhất quán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere
Old French
attendre
Middle English
attendence
Modern English
attendance

Sự có mặt đáng chú ý

Từ 'attendance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attendere', mang nghĩa 'hướng tới, chú ý'. Qua tiếng Pháp cổ 'attendre' (chờ đợi, mong đợi, chú ý), nó đến tiếng Anh trung đại và phát triển thành 'attendance' như ngày nay, chỉ hành động có mặt. Khi kết hợp với 'good' (tốt, đạt yêu cầu), 'good attendance' ám chỉ việc có mặt đầy đủ, thường xuyên và đúng giờ, một phẩm chất được đánh giá cao.

Usage Note

Chỉ việc tham gia đầy đủ các buổi học, buổi làm, cuộc họp... được coi là tích cực và có lợi. Khác với 'attendance' đơn thuần (sự tham gia), 'good attendance' nhấn mạnh sự đều đặn và thái độ tốt.

Prepositions

at

'at' thường được sử dụng khi nói đến việc tham gia một địa điểm cụ thể hoặc một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'good attendance at school' (đi học đều đặn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good attendance
  • achieve achieve good attendance
    (đạt được sự chuyên cần tốt)
  • maintain maintain good attendance
    (duy trì sự chuyên cần tốt)
  • reward reward good attendance
    (khen thưởng sự chuyên cần tốt)
  • encourage encourage good attendance
    (khuyến khích sự chuyên cần tốt)
  • have have good attendance
    (có sự chuyên cần tốt)
  • ensure ensure good attendance
    (đảm bảo sự chuyên cần tốt)
  • record record good attendance
    (ghi nhận sự chuyên cần tốt)

Idioms

  • a track record of good attendance

    lịch sử/thành tích chuyên cần tốt

    "She has a track record of good attendance throughout her academic career."

    (Cô ấy có lịch sử chuyên cần tốt trong suốt sự nghiệp học hành của mình.)

  • to have a perfect attendance record

    có thành tích chuyên cần hoàn hảo (luôn có mặt)

    "Despite the long commute, he maintained a perfect attendance record."

    (Mặc dù quãng đường đi làm xa, anh ấy vẫn duy trì thành tích chuyên cần hoàn hảo.)

  • reward for good attendance

    phần thưởng cho sự chuyên cần tốt

    "The school offers a special reward for good attendance at the end of the year."

    (Trường có phần thưởng đặc biệt cho sự chuyên cần tốt vào cuối năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good attendance

Noun Phrase
Lật mặt

Sự có mặt đều đặn, đầy đủ và thường xuyên ở một địa điểm hoặc sự kiện, được đánh giá cao.

"Good attendance is crucial for academic success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be rewarding employees who will be maintaining good attendance next quarter.
Công ty sẽ thưởng cho những nhân viên duy trì việc điểm danh tốt vào quý tới.
Phủ định
He won't be getting promoted if he will be having attendance issues.
Anh ấy sẽ không được thăng chức nếu anh ấy tiếp tục có vấn đề về điểm danh.
Nghi vấn
Will the school be monitoring student attendance closely next year?
Liệu nhà trường có giám sát chặt chẽ việc điểm danh của học sinh vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good attendance".

Tầm quan trọng trong giáo dục

Trong môi trường giáo dục (trường học, đại học), 'good attendance' là yếu tố then chốt cho sự thành công trong học tập. Việc đi học đầy đủ không chỉ giúp học sinh, sinh viên nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện tính kỷ luật, trách nhiệm. Nhiều trường học còn có chính sách khen thưởng hoặc yêu cầu về tỉ lệ chuyên cần tối thiểu để học sinh được thi hoặc lên lớp.

Giá trị tại nơi làm việc

Tại nơi làm việc, 'good attendance' thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và cam kết của nhân viên. Đây là một tiêu chí quan trọng trong các đánh giá hiệu suất, thăng tiến và thường được coi là dấu hiệu của một nhân viên có trách nhiệm. Việc vắng mặt thường xuyên có thể ảnh hưởng tiêu cực đến công việc chung và uy tín cá nhân.