good attendance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự có mặt đều đặn, đầy đủ và thường xuyên ở một địa điểm hoặc sự kiện, được đánh giá cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good attendance is crucial for academic success."
"Đi học đều đặn là yếu tố quan trọng cho thành công trong học tập."
-
"The company rewards employees with good attendance records."
"Công ty thưởng cho những nhân viên có thành tích chuyên cần tốt."
-
"His good attendance at the conference was noted by the organizers."
"Việc anh ấy tham gia đầy đủ các buổi của hội nghị đã được ban tổ chức ghi nhận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ việc tham gia đầy đủ các buổi học, buổi làm, cuộc họp... được coi là tích cực và có lợi. Khác với 'attendance' đơn thuần (sự tham gia), 'good attendance' nhấn mạnh sự đều đặn và thái độ tốt.
Prepositions
'at' thường được sử dụng khi nói đến việc tham gia một địa điểm cụ thể hoặc một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'good attendance at school' (đi học đều đặn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve good attendance (đạt được sự chuyên cần tốt)
-
maintain maintain good attendance (duy trì sự chuyên cần tốt)
-
reward reward good attendance (khen thưởng sự chuyên cần tốt)
-
encourage encourage good attendance (khuyến khích sự chuyên cần tốt)
-
have have good attendance (có sự chuyên cần tốt)
-
ensure ensure good attendance (đảm bảo sự chuyên cần tốt)
-
record record good attendance (ghi nhận sự chuyên cần tốt)
Idioms
-
a track record of good attendance
lịch sử/thành tích chuyên cần tốt
"She has a track record of good attendance throughout her academic career."
(Cô ấy có lịch sử chuyên cần tốt trong suốt sự nghiệp học hành của mình.)
-
to have a perfect attendance record
có thành tích chuyên cần hoàn hảo (luôn có mặt)
"Despite the long commute, he maintained a perfect attendance record."
(Mặc dù quãng đường đi làm xa, anh ấy vẫn duy trì thành tích chuyên cần hoàn hảo.)
-
reward for good attendance
phần thưởng cho sự chuyên cần tốt
"The school offers a special reward for good attendance at the end of the year."
(Trường có phần thưởng đặc biệt cho sự chuyên cần tốt vào cuối năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good attendance
Noun PhraseSự có mặt đều đặn, đầy đủ và thường xuyên ở một địa điểm hoặc sự kiện, được đánh giá cao.
"Good attendance is crucial for academic success."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be rewarding employees who will be maintaining good attendance next quarter. |
Công ty sẽ thưởng cho những nhân viên duy trì việc điểm danh tốt vào quý tới. |
| Phủ định | He won't be getting promoted if he will be having attendance issues. |
Anh ấy sẽ không được thăng chức nếu anh ấy tiếp tục có vấn đề về điểm danh. |
| Nghi vấn | Will the school be monitoring student attendance closely next year? |
Liệu nhà trường có giám sát chặt chẽ việc điểm danh của học sinh vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good attendance".
