poor decision-making
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or act of making choices or judgments that are considered to be bad, ineffective, or likely to lead to negative consequences.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hành động đưa ra các lựa chọn hoặc phán đoán bị coi là tồi, không hiệu quả hoặc có khả năng dẫn đến hậu quả tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's financial troubles stemmed from years of poor decision-making."
"Những khó khăn tài chính của công ty bắt nguồn từ nhiều năm đưa ra các quyết định kém."
-
"Poor decision-making can lead to serious consequences in business."
"Việc đưa ra các quyết định kém có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng trong kinh doanh."
-
"His poor decision-making skills cost the team the game."
"Kỹ năng ra quyết định kém của anh ấy đã khiến đội thua trận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | poverty | sự nghèo đói |
| Adverb | poorly | một cách kém cỏi, tồi tệ |
| Verb | impoverish | làm cho nghèo đi, làm suy yếu |
| Verb | decide | quyết định |
| Adjective | decisive | mang tính quyết định, dứt khoát |
| Noun | indecision | sự thiếu quyết đoán |
| Noun | decision-maker | người ra quyết định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ khả năng đưa ra quyết định kém, thiếu sót về mặt logic, thông tin hoặc tầm nhìn. Nó nhấn mạnh đến chất lượng của quá trình ra quyết định, không chỉ đơn thuần là kết quả cuối cùng. So sánh với 'bad decision', 'poor decision-making' tập trung vào quá trình dẫn đến quyết định đó.
Prepositions
‘In poor decision-making’: thường dùng để chỉ việc mắc sai lầm trong quá trình ra quyết định. Ví dụ: 'He demonstrated poor judgement in decision-making'. ‘Of poor decision-making’: thường dùng để mô tả một ví dụ về quyết định kém. Ví dụ: 'The project was a result of poor decision-making'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious poor decision-making (những quyết định tồi tệ nghiêm trọng)
-
habitual habitual poor decision-making (thói quen ra quyết định kém cỏi)
-
repeated repeated poor decision-making (việc ra quyết định tồi lặp đi lặp lại)
-
lead to lead to poor decision-making (dẫn đến việc ra quyết định kém cỏi)
-
suffer from suffer from poor decision-making (chịu đựng hậu quả từ việc ra quyết định tồi)
-
avoid avoid poor decision-making (tránh việc ra quyết định kém cỏi)
-
consequences of consequences of poor decision-making (hậu quả của việc ra quyết định tồi)
-
pattern of pattern of poor decision-making (kiểu mẫu ra quyết định kém cỏi)
-
risk of risk of poor decision-making (nguy cơ ra quyết định tồi)
Idioms
-
a recipe for poor decision-making
công thức dẫn đến việc ra quyết định kém cỏi (chắc chắn sẽ gây ra)
"Lack of sleep is often a recipe for poor decision-making."
(Thiếu ngủ thường là nguyên nhân dẫn đến việc ra quyết định kém cỏi.)
-
prone to poor decision-making
dễ mắc sai lầm trong việc ra quyết định, có xu hướng ra quyết định kém cỏi
"Under pressure, some individuals are prone to poor decision-making."
(Dưới áp lực, một số cá nhân dễ có xu hướng ra quyết định kém cỏi.)
-
suffer from poor decision-making
phải chịu đựng/gánh chịu hậu quả từ việc ra quyết định kém cỏi
"The company suffered greatly from the CEO's poor decision-making."
(Công ty đã chịu thiệt hại nặng nề từ những quyết định tồi của CEO.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor decision-making
Danh từ ghépQuá trình hoặc hành động đưa ra các lựa chọn hoặc phán đoán bị coi là tồi, không hiệu quả hoặc có khả năng dẫn đến hậu quả tiêu cực.
"The company's financial troubles stemmed from years of poor decision-making."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor decision-making".
