(Top Banner Ad)
poor decision-making
B2
Danh từ ghép B2 Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

poor decision-making

Nghĩa tiếng Việt

Ra quyết định kém Năng lực ra quyết định yếu kém Đưa ra các quyết định tồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of making choices or judgments that are considered to be bad, ineffective, or likely to lead to negative consequences.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động đưa ra các lựa chọn hoặc phán đoán bị coi là tồi, không hiệu quả hoặc có khả năng dẫn đến hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's financial troubles stemmed from years of poor decision-making."

    "Những khó khăn tài chính của công ty bắt nguồn từ nhiều năm đưa ra các quyết định kém."

  • "Poor decision-making can lead to serious consequences in business."

    "Việc đưa ra các quyết định kém có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng trong kinh doanh."

  • "His poor decision-making skills cost the team the game."

    "Kỹ năng ra quyết định kém của anh ấy đã khiến đội thua trận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
Verb impoverish làm cho nghèo đi, làm suy yếu
Verb decide quyết định
Adjective decisive mang tính quyết định, dứt khoát
Noun indecision sự thiếu quyết đoán
Noun decision-maker người ra quyết định

Synonyms

faulty judgment (Phán xét sai lầm)bad judgment (Đánh giá tồi)injudiciousness (Sự thiếu khôn ngoan)

Antonyms

sound judgment (Phán đoán đúng đắn)wise decision-making (Ra quyết định sáng suốt)prudent choices (Lựa chọn thận trọng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
povre
English
poor
Latin
decidere
Old French
decision
English
decision
Old English
macian
English
making
English (Modern)
poor decision-making

Nguồn gốc của 'Poor'

Từ 'poor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pauper', có nghĩa là 'nghèo đói' hoặc 'thiếu thốn'. Ban đầu nó chỉ tình trạng tài chính khó khăn, nhưng dần dần nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất cứ điều gì kém chất lượng, không đủ tốt, bao gồm cả các quyết định. Việc sử dụng 'poor' để mô tả 'quyết định' nhấn mạnh sự thiếu sót, không hiệu quả của lựa chọn đó.

Nguồn gốc của 'Decision-making'

Cụm từ 'decision-making' có gốc từ tiếng Latin. 'Decidere' có nghĩa là 'cắt đứt' hoặc 'loại bỏ'. Điều này ẩn dụ cho hành động 'quyết định' là việc 'cắt bỏ' các lựa chọn khác để chọn một con đường duy nhất. 'Making' đơn giản là 'việc tạo ra, thực hiện'. Khi ghép lại, 'poor decision-making' có nghĩa là việc thực hiện các lựa chọn 'kém cỏi', không loại bỏ được các phương án sai và thường dẫn đến kết quả không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ khả năng đưa ra quyết định kém, thiếu sót về mặt logic, thông tin hoặc tầm nhìn. Nó nhấn mạnh đến chất lượng của quá trình ra quyết định, không chỉ đơn thuần là kết quả cuối cùng. So sánh với 'bad decision', 'poor decision-making' tập trung vào quá trình dẫn đến quyết định đó.

Prepositions

in of

‘In poor decision-making’: thường dùng để chỉ việc mắc sai lầm trong quá trình ra quyết định. Ví dụ: 'He demonstrated poor judgement in decision-making'. ‘Of poor decision-making’: thường dùng để mô tả một ví dụ về quyết định kém. Ví dụ: 'The project was a result of poor decision-making'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poor decision-making
  • serious serious poor decision-making
    (những quyết định tồi tệ nghiêm trọng)
  • habitual habitual poor decision-making
    (thói quen ra quyết định kém cỏi)
  • repeated repeated poor decision-making
    (việc ra quyết định tồi lặp đi lặp lại)
Verb + poor decision-making
  • lead to lead to poor decision-making
    (dẫn đến việc ra quyết định kém cỏi)
  • suffer from suffer from poor decision-making
    (chịu đựng hậu quả từ việc ra quyết định tồi)
  • avoid avoid poor decision-making
    (tránh việc ra quyết định kém cỏi)
Noun + poor decision-making
  • consequences of consequences of poor decision-making
    (hậu quả của việc ra quyết định tồi)
  • pattern of pattern of poor decision-making
    (kiểu mẫu ra quyết định kém cỏi)
  • risk of risk of poor decision-making
    (nguy cơ ra quyết định tồi)

Idioms

  • a recipe for poor decision-making

    công thức dẫn đến việc ra quyết định kém cỏi (chắc chắn sẽ gây ra)

    "Lack of sleep is often a recipe for poor decision-making."

    (Thiếu ngủ thường là nguyên nhân dẫn đến việc ra quyết định kém cỏi.)

  • prone to poor decision-making

    dễ mắc sai lầm trong việc ra quyết định, có xu hướng ra quyết định kém cỏi

    "Under pressure, some individuals are prone to poor decision-making."

    (Dưới áp lực, một số cá nhân dễ có xu hướng ra quyết định kém cỏi.)

  • suffer from poor decision-making

    phải chịu đựng/gánh chịu hậu quả từ việc ra quyết định kém cỏi

    "The company suffered greatly from the CEO's poor decision-making."

    (Công ty đã chịu thiệt hại nặng nề từ những quyết định tồi của CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor decision-making

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động đưa ra các lựa chọn hoặc phán đoán bị coi là tồi, không hiệu quả hoặc có khả năng dẫn đến hậu quả tiêu cực.

"The company's financial troubles stemmed from years of poor decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor decision-making".

Trách nhiệm cá nhân và tổ chức

Trong văn hóa phương Tây, việc ra quyết định kém cỏi thường gắn liền với trách nhiệm cá nhân hoặc tổ chức. Người ta tin rằng cá nhân hoặc nhóm phải chịu trách nhiệm về hậu quả từ những lựa chọn sai lầm của mình, và việc học hỏi từ những sai lầm đó là rất quan trọng để phát triển, cả cá nhân lẫn trong kinh doanh hay chính trị.

Thiên kiến nhận thức (Cognitive Biases)

Các nghiên cứu về tâm lý học và kinh tế học hành vi đã chỉ ra rằng việc ra quyết định kém cỏi thường do 'thiên kiến nhận thức' (cognitive biases) gây ra. Đây là những lỗi hệ thống trong cách suy nghĩ của con người, chẳng hạn như 'thiên kiến xác nhận' (confirmation bias - chỉ tìm kiếm thông tin củng cố quan điểm của mình) hoặc 'hiệu ứng chi phí chìm' (sunk cost fallacy - tiếp tục đầu tư vào dự án đã thất bại vì đã tốn nhiều công sức), dẫn đến việc đưa ra các lựa chọn không hợp lý.