bad judgment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự đánh giá kém, sự phán đoán tồi hoặc việc đưa ra quyết định thiếu khôn ngoan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investing in that company proved to be a bad judgment."
"Đầu tư vào công ty đó hóa ra là một quyết định tồi."
-
"The accident was the result of bad judgment on the driver's part."
"Tai nạn là kết quả của sự phán đoán tồi từ phía người lái xe."
-
"She showed bad judgment by trusting him with her money."
"Cô ấy đã thể hiện sự phán đoán tồi khi tin tưởng giao tiền cho anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những quyết định sai lầm dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự thiếu sáng suốt, cẩn trọng hoặc thông tin đầy đủ khi đưa ra quyết định. 'Bad judgment' có thể liên quan đến đạo đức, tài chính, chiến lược hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác mà quyết định được đưa ra.
Prepositions
‘In’ thường được sử dụng để chỉ bối cảnh của sự phán đoán tồi (ví dụ: 'bad judgment in business matters'). ‘Of’ thường được sử dụng để chỉ người đưa ra phán đoán tồi (ví dụ: 'an act of bad judgment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
show show bad judgment (Thể hiện sự phán đoán kém)
-
display display bad judgment (Bộc lộ sự đánh giá sai)
-
exercise exercise bad judgment (Sử dụng/Áp dụng phán đoán kém)
-
seriously seriously bad judgment (Phán đoán cực kỳ tồi tệ/sai lầm nghiêm trọng)
-
lacking lacking good judgment (Thiếu đi khả năng phán đoán tốt)
-
poor poor judgment (Phán đoán nghèo nàn/kém cỏi (đồng nghĩa))
-
due to due to bad judgment (Do sự phán đoán kém)
-
a clear case of a clear case of bad judgment (Một trường hợp phán đoán sai lầm rõ ràng)
Idioms
-
A serious error of judgment
Một sai sót/lỗi lầm nghiêm trọng trong phán đoán
"The manager admitted that hiring that specific candidate was a serious error of judgment."
(Người quản lý thừa nhận rằng việc thuê ứng viên cụ thể đó là một sai sót nghiêm trọng trong phán đoán.)
-
Cloud someone's judgment
Làm lu mờ, ảnh hưởng xấu đến khả năng phán đoán của ai đó
"His anger over the incident began to cloud his judgment, leading to rash decisions."
(Cơn giận dữ của anh ấy về vụ việc bắt đầu làm lu mờ khả năng phán đoán, dẫn đến những quyết định vội vàng.)
-
A lapse of judgment
Một khoảnh khắc mất tỉnh táo/phán đoán sai lầm nhất thời
"He drove too fast, calling it a temporary lapse of judgment."
(Anh ấy đã lái xe quá nhanh, gọi đó là một khoảnh khắc phán đoán sai lầm tạm thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bad judgment
Danh từSự đánh giá kém, sự phán đoán tồi hoặc việc đưa ra quyết định thiếu khôn ngoan.
"Investing in that company proved to be a bad judgment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad judgment".
