(Top Banner Ad)
bad judgment
B2
Danh từ B2 Chung

bad judgment

UK: /bæd ˈdʒʌdʒmənt/ • US: /bæd ˈdʒʌdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phán đoán tồi quyết định sai lầm đánh giá kém thiếu khôn ngoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Poor or unwise decision-making.

Vietnamese Meaning

Sự đánh giá kém, sự phán đoán tồi hoặc việc đưa ra quyết định thiếu khôn ngoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in that company proved to be a bad judgment."

    "Đầu tư vào công ty đó hóa ra là một quyết định tồi."

  • "The accident was the result of bad judgment on the driver's part."

    "Tai nạn là kết quả của sự phán đoán tồi từ phía người lái xe."

  • "She showed bad judgment by trusting him with her money."

    "Cô ấy đã thể hiện sự phán đoán tồi khi tin tưởng giao tiền cho anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Judge Phán xét, đánh giá
Adjective Judgemental Hay phán xét, hay chỉ trích
Adjective Judicious Khôn ngoan, thận trọng (đưa ra phán đoán tốt)
Verb Misjudge Đánh giá sai, phán đoán nhầm
Noun Misjudgement Sự phán đoán sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*yewes-
Latin
iūdicium
Old French
jugement
Middle English
jugement
Modern English
judgment

Nguồn gốc pháp lý của Phán đoán

Từ “judgment” (phán đoán/sự xét xử) có gốc từ tiếng Latin “iūdicium”, kết hợp giữa “ius” (luật pháp, quyền) và “dicere” (nói, tuyên bố). Ban đầu, nó chỉ hành động đưa ra một quyết định chính thức, thường là trong lĩnh vực luật pháp. Khi kết hợp với “bad” (tệ/xấu), cụm từ này mở rộng nghĩa để chỉ sự thất bại trong việc đưa ra một quyết định hợp lý trong bất kỳ tình huống nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những quyết định sai lầm dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự thiếu sáng suốt, cẩn trọng hoặc thông tin đầy đủ khi đưa ra quyết định. 'Bad judgment' có thể liên quan đến đạo đức, tài chính, chiến lược hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác mà quyết định được đưa ra.

Prepositions

in of

‘In’ thường được sử dụng để chỉ bối cảnh của sự phán đoán tồi (ví dụ: 'bad judgment in business matters'). ‘Of’ thường được sử dụng để chỉ người đưa ra phán đoán tồi (ví dụ: 'an act of bad judgment').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad judgment
  • show show bad judgment
    (Thể hiện sự phán đoán kém)
  • display display bad judgment
    (Bộc lộ sự đánh giá sai)
  • exercise exercise bad judgment
    (Sử dụng/Áp dụng phán đoán kém)
Adjective + bad judgment
  • seriously seriously bad judgment
    (Phán đoán cực kỳ tồi tệ/sai lầm nghiêm trọng)
  • lacking lacking good judgment
    (Thiếu đi khả năng phán đoán tốt)
  • poor poor judgment
    (Phán đoán nghèo nàn/kém cỏi (đồng nghĩa))
Prepositional Phrases
  • due to due to bad judgment
    (Do sự phán đoán kém)
  • a clear case of a clear case of bad judgment
    (Một trường hợp phán đoán sai lầm rõ ràng)

Idioms

  • A serious error of judgment

    Một sai sót/lỗi lầm nghiêm trọng trong phán đoán

    "The manager admitted that hiring that specific candidate was a serious error of judgment."

    (Người quản lý thừa nhận rằng việc thuê ứng viên cụ thể đó là một sai sót nghiêm trọng trong phán đoán.)

  • Cloud someone's judgment

    Làm lu mờ, ảnh hưởng xấu đến khả năng phán đoán của ai đó

    "His anger over the incident began to cloud his judgment, leading to rash decisions."

    (Cơn giận dữ của anh ấy về vụ việc bắt đầu làm lu mờ khả năng phán đoán, dẫn đến những quyết định vội vàng.)

  • A lapse of judgment

    Một khoảnh khắc mất tỉnh táo/phán đoán sai lầm nhất thời

    "He drove too fast, calling it a temporary lapse of judgment."

    (Anh ấy đã lái xe quá nhanh, gọi đó là một khoảnh khắc phán đoán sai lầm tạm thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad judgment

Danh từ
Lật mặt

Sự đánh giá kém, sự phán đoán tồi hoặc việc đưa ra quyết định thiếu khôn ngoan.

"Investing in that company proved to be a bad judgment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad judgment".

Thiên kiến nhìn lại (Hindsight Bias)

Trong tâm lý học phương Tây, có một khái niệm quan trọng liên quan đến 'bad judgment' là Thiên kiến nhìn lại (Hindsight Bias). Đây là xu hướng tâm lý khiến người ta tin rằng lẽ ra họ đã biết trước kết quả của một hành động sai lầm nào đó, khiến việc đánh giá 'bad judgment' của người khác sau khi sự việc xảy ra trở nên quá dễ dàng (với câu nói quen thuộc như “Tôi biết ngay mà!”).

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger mô tả tình trạng những người có năng lực hoặc kiến thức thấp thường tự đánh giá quá cao khả năng của mình, dẫn đến việc họ không nhận ra mình đang thể hiện 'bad judgment'. Hiện tượng này là một lời giải thích phổ biến cho sự thiếu tự nhận thức khi đưa ra các quyết định sai lầm.