(Top Banner Ad)
poorly prepared
B1
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ B1 Chung

poorly prepared

UK: /ˌpʊəli prɪˈpeəd/ • US: /ˌpʊrli prɪˈperd/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị kém chuẩn bị không tốt chuẩn bị sơ sài thiếu chuẩn bị không được chuẩn bị kỹ lưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inadequately or badly prepared.

Vietnamese Meaning

Được chuẩn bị một cách không đầy đủ, tồi tệ, hoặc kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student was poorly prepared for the exam and failed."

    "Học sinh đó đã chuẩn bị kém cho kỳ thi và trượt."

  • "The team was poorly prepared for the competition and lost."

    "Đội đã chuẩn bị kém cho cuộc thi và thua."

  • "She was poorly prepared for the interview and didn't get the job."

    "Cô ấy đã chuẩn bị kém cho cuộc phỏng vấn và không nhận được công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói
Noun preparation sự chuẩn bị
Verb prepare chuẩn bị
Adjective poor nghèo, kém chất lượng
Adjective unprepared chưa chuẩn bị, không được chuẩn bị
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ

Synonyms

Antonyms

well-prepared (chuẩn bị tốt)thoroughly prepared (chuẩn bị kỹ lưỡng)

Related Words

unready (chưa sẵn sàng)underprepared (chuẩn bị chưa đủ)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
povre
English
poor
Latin
praeparare
English
prepare

Giải mã 'Poorly Prepared'

Cụm từ 'poorly prepared' không có một lịch sử tiến hóa từ một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của hai thành phần. 'Poorly' là trạng từ của 'poor' (nghèo nàn, kém chất lượng), có gốc từ tiếng Latin 'pauper' qua tiếng Pháp cổ 'povre'. 'Prepared' là dạng tính từ được tạo ra từ động từ 'prepare' (chuẩn bị), mà bản thân 'prepare' lại có gốc từ tiếng Latin 'praeparare' (chuẩn bị trước, sắp đặt). Khi kết hợp, chúng diễn tả tình trạng chuẩn bị không đầy đủ, không kỹ lưỡng, dẫn đến kết quả không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự thiếu chuẩn bị kỹ lưỡng cho một sự kiện, bài kiểm tra, nhiệm vụ, hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh sự yếu kém và có thể dẫn đến kết quả không mong muốn. So sánh với 'ill-prepared' có nghĩa tương tự, tuy nhiên 'poorly prepared' có lẽ phổ biến hơn trong văn nói và văn viết thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + poorly prepared (mô tả danh từ)
  • student a poorly prepared student
    (một học sinh/sinh viên chuẩn bị kém)
  • meal a poorly prepared meal
    (một bữa ăn được chuẩn bị sơ sài/dở tệ)
  • presentation a poorly prepared presentation
    (một bài thuyết trình được chuẩn bị qua loa)
  • team a poorly prepared team
    (một đội/nhóm có sự chuẩn bị kém)
Động từ + poorly prepared (diễn tả trạng thái/hành động)
  • is The project is poorly prepared.
    (Dự án được chuẩn bị kém.)
  • feel I feel poorly prepared for the exam.
    (Tôi cảm thấy mình chuẩn bị chưa tốt cho kỳ thi.)
  • was She was poorly prepared for the interview.
    (Cô ấy đã chuẩn bị rất kém cho buổi phỏng vấn.)

Idioms

  • be poorly prepared for something

    chuẩn bị kém/không tốt cho điều gì đó

    "The team was poorly prepared for the sudden changes in the market."

    (Đội đã chuẩn bị rất kém cho những thay đổi đột ngột trên thị trường.)

  • leave oneself poorly prepared

    để bản thân ở trong tình trạng chuẩn bị kém

    "By not studying, he left himself poorly prepared for the final exam."

    (Vì không học bài, anh ấy đã tự đặt mình vào tình thế chuẩn bị kém cho kỳ thi cuối kỳ.)

  • catch someone poorly prepared

    bắt gặp ai đó trong tình trạng chuẩn bị kém/không kịp trở tay

    "The sudden question caught the politician poorly prepared."

    (Câu hỏi bất ngờ đã khiến vị chính trị gia bị động/không kịp chuẩn bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly prepared

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ
Lật mặt

Được chuẩn bị một cách không đầy đủ, tồi tệ, hoặc kém.

"The student was poorly prepared for the exam and failed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly prepared".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, việc chuẩn bị kỹ lưỡng được đánh giá rất cao. 'Poorly prepared' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp, thiếu trách nhiệm hoặc thiếu nỗ lực. Nó có thể dẫn đến kết quả không tốt, thất bại, hoặc gây ấn tượng xấu.

Châm ngôn về sự chuẩn bị

Một câu nói nổi tiếng thường được gán cho Benjamin Franklin là 'By failing to prepare, you are preparing to fail.' (Không chuẩn bị tức là bạn đang chuẩn bị cho thất bại). Điều này nhấn mạnh rằng sự thiếu chuẩn bị không chỉ là một thiếu sót nhỏ mà là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến kết cục không mong muốn, củng cố thêm ý nghĩa tiêu cực của 'poorly prepared'.