(Top Banner Ad)
population size
B2
Danh từ B2 Nhân khẩu học, Thống kê, Sinh học

population size

UK: /ˌpɒp.jʊˈleɪ.ʃən saɪz/ • US: /ˌpɑː.pjəˈleɪ.ʃən saɪz/

Nghĩa tiếng Việt

quy mô dân số số lượng dân số kích thước quần thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of individuals in a population.

Vietnamese Meaning

Số lượng cá thể trong một quần thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population size of the city has increased significantly in recent years."

    "Quy mô dân số của thành phố đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Estimating the population size is crucial for effective resource management."

    "Ước tính quy mô dân số là rất quan trọng để quản lý tài nguyên hiệu quả."

  • "Changes in environmental conditions can affect the population size."

    "Những thay đổi trong điều kiện môi trường có thể ảnh hưởng đến quy mô dân số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, quần thể
Verb populate định cư, cư trú, làm đầy
Adjective populous đông dân
Verb depopulate làm giảm dân số
Noun size kích thước, cỡ
Verb size phân loại theo kích thước, điều chỉnh kích thước
Adjective sizable khá lớn, đáng kể
Adjective/Verb oversize quá khổ, làm cho quá khổ
Adjective undersize nhỏ hơn cỡ chuẩn

Synonyms

population count (số lượng dân số)population number (số lượng dân số)

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Thống kê, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (người, dân)
Latin
populatio (sự cư trú, dân cư)
Old French
populacion
English
population (thế kỷ 15)
Old French
sise (định lượng, đánh giá)
Middle English
sise (giới hạn, số lượng cố định)
English
size (thế kỷ 13)

Nguồn gốc của 'Population'

Từ 'population' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'populus', có nghĩa là 'người' hay 'dân chúng'. Sau này, nó phát triển thành 'populatio' để chỉ 'sự cư trú' hay 'tổng số người sống ở một nơi cụ thể', thể hiện ý tưởng về một cộng đồng cư dân.

Ý nghĩa của 'Size'

Từ 'size' có một lịch sử thú vị, xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'sise', ban đầu liên quan đến việc đánh giá hoặc đo lường một lượng cố định, có thể là về luật pháp hoặc tài chính. Điều này làm nổi bật khía cạnh định lượng của từ, rất phù hợp để mô tả độ lớn hay kích thước.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về nhân khẩu học, sinh thái học và thống kê. Nó đề cập đến tổng số lượng thành viên (người, động vật, thực vật, v.v.) trong một nhóm hoặc khu vực cụ thể. Nó thường được sử dụng để so sánh và phân tích sự thay đổi của số lượng cá thể theo thời gian hoặc giữa các khu vực khác nhau. 'Population size' là một khái niệm cơ bản trong nhiều lĩnh vực khoa học và được sử dụng để đưa ra các quyết định chính sách quan trọng (ví dụ: quy hoạch đô thị, quản lý tài nguyên).

Prepositions

of in

'Population size of' được sử dụng khi muốn chỉ rõ quần thể nào đang được nói đến (ví dụ: 'the population size of elephants'). 'Population size in' được sử dụng khi muốn chỉ rõ khu vực hoặc phạm vi địa lý mà quần thể đó sinh sống (ví dụ: 'the population size in Africa').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population size
  • large large population size
    (quy mô dân số lớn)
  • small small population size
    (quy mô dân số nhỏ)
  • optimal optimal population size
    (quy mô dân số tối ưu)
  • growing growing population size
    (quy mô dân số đang tăng)
  • stable stable population size
    (quy mô dân số ổn định)
Verb + population size
  • control control population size
    (kiểm soát quy mô dân số)
  • manage manage population size
    (quản lý quy mô dân số)
  • estimate estimate population size
    (ước tính quy mô dân số)
  • affect affect population size
    (ảnh hưởng đến quy mô dân số)
  • reduce reduce population size
    (giảm quy mô dân số)

Idioms

  • limiting factors on population size

    các yếu tố giới hạn quy mô quần thể/dân số

    "Food availability and disease are common limiting factors on population size in wildlife."

    (Nguồn thức ăn và dịch bệnh là những yếu tố giới hạn quy mô quần thể động vật hoang dã phổ biến.)

  • achieve a sustainable population size

    đạt được quy mô dân số bền vững

    "Many countries aim to achieve a sustainable population size for long-term development."

    (Nhiều quốc gia hướng tới việc đạt được quy mô dân số bền vững cho sự phát triển lâu dài.)

  • population size and density

    quy mô và mật độ dân số/quần thể

    "Researchers study both population size and density to understand urban development."

    (Các nhà nghiên cứu khảo sát cả quy mô và mật độ dân số để hiểu sự phát triển đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population size

Danh từ
Lật mặt

Số lượng cá thể trong một quần thể.

"The population size of the city has increased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population size".

Thách thức về Dân số Toàn cầu

Khái niệm 'quy mô dân số' có liên quan mật thiết đến các cuộc tranh luận toàn cầu về sự bùng nổ dân số (overpopulation) hay suy giảm dân số (underpopulation). Nhiều quốc gia và tổ chức đang tìm cách cân bằng quy mô dân số để đảm bảo tài nguyên, chất lượng cuộc sống và phát triển bền vững cho thế hệ tương lai.

Mô hình Chuyển đổi Dân số

Trong khoa học xã hội và sinh học, việc nghiên cứu 'quy mô dân số' thường gắn liền với Mô hình Chuyển đổi Dân số (Demographic Transition Model). Đây là một lý thuyết mô tả cách các quốc gia thay đổi từ tỷ lệ sinh và tử cao sang thấp, ảnh hưởng trực tiếp đến sự thay đổi về quy mô dân số theo thời gian và cấu trúc xã hội.