(Top Banner Ad)
poseur
C1
noun C1 Xã hội học, Văn hóa

poseur

UK: /pəʊˈzɜː(r)/ • US: /poʊˈzɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ giả tạo kẻ ra vẻ người sống ảo người màu mè
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who habitually pretends to be something he or she is not, such as an intellectual, an artist, or a sophisticated person.

Vietnamese Meaning

Một người có thói quen giả vờ là một cái gì đó mà họ không phải, chẳng hạn như một trí thức, một nghệ sĩ hoặc một người tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a poseur, pretending to know all about wine when he clearly doesn't."

    "Anh ta đúng là một kẻ giả tạo, giả vờ hiểu biết về rượu vang trong khi rõ ràng là không."

  • "The art gallery was full of poseurs pretending to understand the abstract paintings."

    "Phòng trưng bày nghệ thuật đầy những kẻ giả vờ hiểu những bức tranh trừu tượng."

  • "Don't be a poseur; just be yourself."

    "Đừng là một kẻ giả tạo; hãy là chính mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pose tư thế, dáng điệu; sự giả vờ, làm bộ
Verb pose tạo dáng (chụp ảnh, vẽ); đặt ra (câu hỏi); giả vờ, làm bộ
Noun poser người đặt câu hỏi khó; người thích làm dáng (ít tiêu cực hơn poseur)
Adjective posed đã được tạo dáng; giả tạo, không tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pausare
Old French
poser
French
poseur
English
poseur

Nguồn gốc Pháp của 'Poseur'

Từ 'poseur' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp vào cuối thế kỷ 19, có nghĩa là 'người làm dáng' hoặc 'người thích làm bộ'. Nó bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp 'poser' (tạo dáng, đặt). Ban đầu, 'poseur' mô tả một người tạo dáng để chụp ảnh hoặc vẽ. Tuy nhiên, nghĩa tiêu cực của nó, ám chỉ một người giả tạo, phô trương để gây ấn tượng hoặc để có vẻ thông minh/sành điệu, đã phát triển mạnh mẽ khi từ này du nhập vào tiếng Anh, đặc biệt trong các giới nghệ thuật và văn hóa.

Usage Note

Từ 'poseur' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo và thiếu chân thành. Nó thường được sử dụng để chỉ những người cố gắng gây ấn tượng bằng cách bắt chước phong cách, ý tưởng hoặc sở thích của người khác, nhưng thực chất không hiểu rõ hoặc không thực sự quan tâm đến chúng. Khác với 'imitator' (người bắt chước) đơn thuần, 'poseur' thường có động cơ khoe khoang và lừa dối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poseur
  • total a total poseur
    (một kẻ làm dáng hoàn toàn, chính hiệu)
  • utter an utter poseur
    (một kẻ làm dáng lố bịch, trơ trẽn)
  • pretentious a pretentious poseur
    (một kẻ làm dáng khoe mẽ, phô trương)
  • fashion a fashion poseur
    (một kẻ làm dáng trong giới thời trang)
Verb + (as) a poseur
  • call to call someone a poseur
    (gọi ai đó là kẻ làm dáng)
  • dismiss to dismiss someone as a poseur
    (bác bỏ ai đó là kẻ làm dáng (không đáng tin cậy))
  • accuse to accuse someone of being a poseur
    (tố cáo ai đó là kẻ làm dáng)

Idioms

  • just a poseur

    chỉ là một kẻ làm dáng mà thôi

    "Don't take his art critiques seriously; he's just a poseur trying to sound intellectual."

    (Đừng coi trọng những lời phê bình nghệ thuật của anh ta; anh ta chỉ là một kẻ làm dáng cố tỏ ra trí thức thôi.)

  • a complete/total poseur

    một kẻ làm dáng chính hiệu/hoàn toàn

    "He talks a lot about philosophy but never reads; he's a total poseur."

    (Anh ta nói rất nhiều về triết học nhưng không bao giờ đọc sách; anh ta là một kẻ làm dáng chính hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poseur

noun
Lật mặt

Một người có thói quen giả vờ là một cái gì đó mà họ không phải, chẳng hạn như một trí thức, một nghệ sĩ hoặc một người tinh tế.

"He's such a poseur, pretending to know all about wine when he clearly doesn't."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a poseur who pretends to be a doctor.
Anh ta là một kẻ giả tạo, người giả vờ là bác sĩ.
Phủ định
She isn't the kind of poseur that you'd expect to find at a real art gallery.
Cô ấy không phải là loại người giả tạo mà bạn mong đợi tìm thấy ở một phòng trưng bày nghệ thuật thực sự.
Nghi vấn
Is he the poseur whose opinions you value so highly?
Có phải anh ta là kẻ giả tạo mà bạn đánh giá cao ý kiến của anh ta như vậy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he wasn't such a poseur, he would be genuinely respected for his abilities.
Nếu anh ta không phải là một kẻ giả tạo, anh ta sẽ được tôn trọng thực sự vì khả năng của mình.
Phủ định
If she weren't trying to be a poseur, she wouldn't feel the need to constantly show off.
Nếu cô ấy không cố gắng trở thành một kẻ giả tạo, cô ấy sẽ không cảm thấy cần phải liên tục khoe khoang.
Nghi vấn
Would he be less of a poseur if he felt more secure about himself?
Liệu anh ta có bớt giả tạo hơn nếu anh ta cảm thấy tự tin hơn về bản thân mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poseur".

Chủ nghĩa Phô Trương và Văn hóa Đối lập

Trong nhiều tiểu văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong âm nhạc, nghệ thuật, và thời trang (như punk, indie), từ 'poseur' mang nghĩa tiêu cực sâu sắc. Nó được dùng để chỉ trích một người bắt chước các phong cách, ngôn ngữ, hoặc hành vi của một nhóm nào đó nhưng thiếu đi sự hiểu biết hoặc cam kết chân thật đối với các giá trị cốt lõi của nhóm. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa mạnh mẽ về tính chân thực và sự không giả tạo trong các cộng đồng này, nơi sự 'giả bộ' bị coi thường và bị xem là thiếu tôn trọng.