poseur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who habitually pretends to be something he or she is not, such as an intellectual, an artist, or a sophisticated person.
Vietnamese Meaning
Một người có thói quen giả vờ là một cái gì đó mà họ không phải, chẳng hạn như một trí thức, một nghệ sĩ hoặc một người tinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such a poseur, pretending to know all about wine when he clearly doesn't."
"Anh ta đúng là một kẻ giả tạo, giả vờ hiểu biết về rượu vang trong khi rõ ràng là không."
-
"The art gallery was full of poseurs pretending to understand the abstract paintings."
"Phòng trưng bày nghệ thuật đầy những kẻ giả vờ hiểu những bức tranh trừu tượng."
-
"Don't be a poseur; just be yourself."
"Đừng là một kẻ giả tạo; hãy là chính mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'poseur' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo và thiếu chân thành. Nó thường được sử dụng để chỉ những người cố gắng gây ấn tượng bằng cách bắt chước phong cách, ý tưởng hoặc sở thích của người khác, nhưng thực chất không hiểu rõ hoặc không thực sự quan tâm đến chúng. Khác với 'imitator' (người bắt chước) đơn thuần, 'poseur' thường có động cơ khoe khoang và lừa dối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total a total poseur (một kẻ làm dáng hoàn toàn, chính hiệu)
-
utter an utter poseur (một kẻ làm dáng lố bịch, trơ trẽn)
-
pretentious a pretentious poseur (một kẻ làm dáng khoe mẽ, phô trương)
-
fashion a fashion poseur (một kẻ làm dáng trong giới thời trang)
-
call to call someone a poseur (gọi ai đó là kẻ làm dáng)
-
dismiss to dismiss someone as a poseur (bác bỏ ai đó là kẻ làm dáng (không đáng tin cậy))
-
accuse to accuse someone of being a poseur (tố cáo ai đó là kẻ làm dáng)
Idioms
-
just a poseur
chỉ là một kẻ làm dáng mà thôi
"Don't take his art critiques seriously; he's just a poseur trying to sound intellectual."
(Đừng coi trọng những lời phê bình nghệ thuật của anh ta; anh ta chỉ là một kẻ làm dáng cố tỏ ra trí thức thôi.)
-
a complete/total poseur
một kẻ làm dáng chính hiệu/hoàn toàn
"He talks a lot about philosophy but never reads; he's a total poseur."
(Anh ta nói rất nhiều về triết học nhưng không bao giờ đọc sách; anh ta là một kẻ làm dáng chính hiệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poseur
nounMột người có thói quen giả vờ là một cái gì đó mà họ không phải, chẳng hạn như một trí thức, một nghệ sĩ hoặc một người tinh tế.
"He's such a poseur, pretending to know all about wine when he clearly doesn't."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a poseur who pretends to be a doctor. |
Anh ta là một kẻ giả tạo, người giả vờ là bác sĩ. |
| Phủ định | She isn't the kind of poseur that you'd expect to find at a real art gallery. |
Cô ấy không phải là loại người giả tạo mà bạn mong đợi tìm thấy ở một phòng trưng bày nghệ thuật thực sự. |
| Nghi vấn | Is he the poseur whose opinions you value so highly? |
Có phải anh ta là kẻ giả tạo mà bạn đánh giá cao ý kiến của anh ta như vậy không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he wasn't such a poseur, he would be genuinely respected for his abilities. |
Nếu anh ta không phải là một kẻ giả tạo, anh ta sẽ được tôn trọng thực sự vì khả năng của mình. |
| Phủ định | If she weren't trying to be a poseur, she wouldn't feel the need to constantly show off. |
Nếu cô ấy không cố gắng trở thành một kẻ giả tạo, cô ấy sẽ không cảm thấy cần phải liên tục khoe khoang. |
| Nghi vấn | Would he be less of a poseur if he felt more secure about himself? |
Liệu anh ta có bớt giả tạo hơn nếu anh ta cảm thấy tự tin hơn về bản thân mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poseur".
