(Top Banner Ad)
encouraging news
B2
tính từ B2 Tổng quát

encouraging news

UK: /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ njuːz/ • US: /ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ njuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức đáng mừng tin tốt lành tin tức khích lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving someone courage or confidence; supportive.

Vietnamese Meaning

Mang lại sự can đảm hoặc tự tin; hỗ trợ, khích lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The encouraging news about the economy boosted investor confidence."

    "Tin tức đáng khích lệ về nền kinh tế đã thúc đẩy sự tự tin của nhà đầu tư."

  • "The doctor gave her encouraging news about her recovery."

    "Bác sĩ đã cho cô ấy những tin tức đáng khích lệ về sự phục hồi của cô ấy."

  • "Despite the challenges, there has been some encouraging news from the research team."

    "Bất chấp những thách thức, đã có một số tin tức đáng khích lệ từ nhóm nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encourage khuyến khích, động viên
Adjective encouraging mang tính khuyến khích, đáng khích lệ
Noun encouragement sự khuyến khích, sự động viên
Noun courage lòng dũng cảm, sự can đảm
Verb discourage làm nản lòng, can ngăn
Noun news tin tức
Adjective new mới

Synonyms

Antonyms

Related Words

positive feedback (phản hồi tích cực)moral support (sự hỗ trợ tinh thần)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
corage
Old French
encouragier
Middle English
encouragen
English
encourage
English
encouraging

Nguồn gốc của 'Encouraging News'

Cụm từ 'encouraging news' (tin tức đáng khích lệ) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với nguồn gốc thú vị. Từ 'encourage' có gốc từ tiếng Latin 'cor' (nghĩa là 'trái tim'). Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'corage' (lòng dũng cảm) và sau đó là 'encouragier' (có nghĩa là 'trao truyền lòng dũng cảm' hoặc 'đặt trái tim vào'). Vì vậy, 'encourage' mang ý nghĩa truyền thêm 'tinh thần' hoặc 'can đảm' cho ai đó. Trong khi đó, 'news' đơn giản bắt nguồn từ từ 'new' (mới) trong tiếng Anh cổ, nghĩa là những điều mới mẻ, cập nhật. Khi ghép lại, 'encouraging news' tạo thành ý nghĩa 'những tin tức mang lại hy vọng, động lực hoặc sự an ủi'.

Usage Note

Tính từ 'encouraging' thường được dùng để mô tả những điều hoặc tình huống mang lại hy vọng và động lực. Nó có sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự hỗ trợ và niềm tin vào khả năng thành công. Khác với 'positive' (tích cực), 'encouraging' tập trung vào việc thúc đẩy sự phát triển và tiến bộ.
Trong cụm từ 'encouraging news', 'news' là danh từ không đếm được. Nó ám chỉ những thông tin, báo cáo có tính chất khích lệ và mang lại hy vọng về một kết quả tốt đẹp. Cần lưu ý rằng 'news' luôn được chia ở dạng số ít trong tiếng Anh mặc dù có vẻ như ở dạng số nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + encouraging news
  • good good encouraging news
    (tin tức tốt lành đáng khích lệ)
  • positive positive encouraging news
    (tin tức tích cực đáng khích lệ)
  • welcome welcome encouraging news
    (tin tức đáng mừng, đáng khích lệ)
  • excellent excellent encouraging news
    (tin tức tuyệt vời, đáng khích lệ)
  • much-needed much-needed encouraging news
    (tin tức đáng khích lệ rất cần thiết)
Verb + encouraging news
  • receive receive encouraging news
    (nhận được tin tức đáng khích lệ)
  • hear hear encouraging news
    (nghe được tin tức đáng khích lệ)
  • bring bring encouraging news
    (mang lại tin tức đáng khích lệ)
  • offer offer encouraging news
    (đưa ra tin tức đáng khích lệ)
  • share share encouraging news
    (chia sẻ tin tức đáng khích lệ)
Phrases with encouraging news
  • a piece of a piece of encouraging news
    (một mẩu tin tức đáng khích lệ)
  • some some encouraging news
    (một vài tin tức đáng khích lệ)
  • There is There is encouraging news
    (Có tin tức đáng khích lệ)
  • This is This is encouraging news
    (Đây là tin tức đáng khích lệ)

Idioms

  • a glimmer of encouraging news

    Một tia hy vọng/tin tức đáng khích lệ nhỏ nhoi (nhưng quan trọng và tích cực)

    "After weeks of bad economic reports, there's a glimmer of encouraging news about job growth."

    (Sau nhiều tuần báo cáo kinh tế tồi tệ, có một tia hy vọng/tin tức đáng khích lệ nhỏ về tăng trưởng việc làm.)

  • much-needed encouraging news

    Tin tức đáng khích lệ rất cần thiết (thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc sau một thời gian dài chờ đợi)

    "The donation was much-needed encouraging news for the struggling charity."

    (Khoản quyên góp là tin tức đáng khích lệ rất cần thiết cho tổ chức từ thiện đang gặp khó khăn.)

  • It's encouraging news that...

    Đó là một tin đáng khích lệ khi/rằng... (cách diễn đạt phổ biến để giới thiệu một tin tích cực)

    "It's encouraging news that the patient is recovering well after the surgery."

    (Thật là một tin đáng khích lệ khi bệnh nhân đang hồi phục tốt sau ca phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encouraging news

tính từ
Lật mặt

Mang lại sự can đảm hoặc tự tin; hỗ trợ, khích lệ.

"The encouraging news about the economy boosted investor confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encouraging news".

Tác động đến tinh thần và hy vọng

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, 'encouraging news' có vai trò quan trọng trong việc duy trì tinh thần, tạo hy vọng và động lực, đặc biệt trong những giai đoạn khó khăn (ví dụ: khủng hoảng kinh tế, thiên tai, dịch bệnh). Nó giúp cộng đồng và cá nhân cảm thấy lạc quan hơn về tương lai và thúc đẩy sự kiên cường.

Truyền thông và góc nhìn tích cực

Mặc dù truyền thông thường có xu hướng tập trung vào tin tức tiêu cực (bad news) để thu hút sự chú ý, nhưng việc đưa tin 'encouraging news' cũng rất quan trọng. Nó giúp cân bằng bức tranh toàn cảnh, tránh gây hoang mang và đôi khi thúc đẩy những hành động tích cực, tinh thần hợp tác trong xã hội. Việc tìm kiếm và chia sẻ tin tức tích cực đang trở thành một xu hướng trong một số kênh truyền thông hiện đại.