encouraging news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving someone courage or confidence; supportive.
Vietnamese Meaning
Mang lại sự can đảm hoặc tự tin; hỗ trợ, khích lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The encouraging news about the economy boosted investor confidence."
"Tin tức đáng khích lệ về nền kinh tế đã thúc đẩy sự tự tin của nhà đầu tư."
-
"The doctor gave her encouraging news about her recovery."
"Bác sĩ đã cho cô ấy những tin tức đáng khích lệ về sự phục hồi của cô ấy."
-
"Despite the challenges, there has been some encouraging news from the research team."
"Bất chấp những thách thức, đã có một số tin tức đáng khích lệ từ nhóm nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | encourage | khuyến khích, động viên |
| Adjective | encouraging | mang tính khuyến khích, đáng khích lệ |
| Noun | encouragement | sự khuyến khích, sự động viên |
| Noun | courage | lòng dũng cảm, sự can đảm |
| Verb | discourage | làm nản lòng, can ngăn |
| Noun | news | tin tức |
| Adjective | new | mới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'encouraging' thường được dùng để mô tả những điều hoặc tình huống mang lại hy vọng và động lực. Nó có sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự hỗ trợ và niềm tin vào khả năng thành công. Khác với 'positive' (tích cực), 'encouraging' tập trung vào việc thúc đẩy sự phát triển và tiến bộ.
Trong cụm từ 'encouraging news', 'news' là danh từ không đếm được. Nó ám chỉ những thông tin, báo cáo có tính chất khích lệ và mang lại hy vọng về một kết quả tốt đẹp. Cần lưu ý rằng 'news' luôn được chia ở dạng số ít trong tiếng Anh mặc dù có vẻ như ở dạng số nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good encouraging news (tin tức tốt lành đáng khích lệ)
-
positive positive encouraging news (tin tức tích cực đáng khích lệ)
-
welcome welcome encouraging news (tin tức đáng mừng, đáng khích lệ)
-
excellent excellent encouraging news (tin tức tuyệt vời, đáng khích lệ)
-
much-needed much-needed encouraging news (tin tức đáng khích lệ rất cần thiết)
-
receive receive encouraging news (nhận được tin tức đáng khích lệ)
-
hear hear encouraging news (nghe được tin tức đáng khích lệ)
-
bring bring encouraging news (mang lại tin tức đáng khích lệ)
-
offer offer encouraging news (đưa ra tin tức đáng khích lệ)
-
share share encouraging news (chia sẻ tin tức đáng khích lệ)
-
a piece of a piece of encouraging news (một mẩu tin tức đáng khích lệ)
-
some some encouraging news (một vài tin tức đáng khích lệ)
-
There is There is encouraging news (Có tin tức đáng khích lệ)
-
This is This is encouraging news (Đây là tin tức đáng khích lệ)
Idioms
-
a glimmer of encouraging news
Một tia hy vọng/tin tức đáng khích lệ nhỏ nhoi (nhưng quan trọng và tích cực)
"After weeks of bad economic reports, there's a glimmer of encouraging news about job growth."
(Sau nhiều tuần báo cáo kinh tế tồi tệ, có một tia hy vọng/tin tức đáng khích lệ nhỏ về tăng trưởng việc làm.)
-
much-needed encouraging news
Tin tức đáng khích lệ rất cần thiết (thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc sau một thời gian dài chờ đợi)
"The donation was much-needed encouraging news for the struggling charity."
(Khoản quyên góp là tin tức đáng khích lệ rất cần thiết cho tổ chức từ thiện đang gặp khó khăn.)
-
It's encouraging news that...
Đó là một tin đáng khích lệ khi/rằng... (cách diễn đạt phổ biến để giới thiệu một tin tích cực)
"It's encouraging news that the patient is recovering well after the surgery."
(Thật là một tin đáng khích lệ khi bệnh nhân đang hồi phục tốt sau ca phẫu thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encouraging news
tính từMang lại sự can đảm hoặc tự tin; hỗ trợ, khích lệ.
"The encouraging news about the economy boosted investor confidence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encouraging news".
