(Top Banner Ad)
postcode
B1
noun B1 Địa lý, Bưu chính

postcode

UK: /ˈpəʊstkəʊd/ • US: /ˈpoʊstkoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã bưu điện mã vùng mã số bưu chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of letters and numbers added to a postal address to assist the sorting of mail.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các chữ cái và số được thêm vào địa chỉ bưu điện để hỗ trợ việc phân loại thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please enter your postcode to find local services."

    "Vui lòng nhập mã bưu điện của bạn để tìm các dịch vụ địa phương."

  • "What is the postcode for Oxford?"

    "Mã bưu điện của Oxford là gì?"

  • "I need to know the postcode before I can send the letter."

    "Tôi cần biết mã bưu điện trước khi có thể gửi thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun post Bưu điện; bưu phẩm; cột, trụ
Verb post Gửi (thư); đăng (tin)
Noun code Mã số; quy tắc
Verb code Mã hóa
Adjective postal Thuộc về bưu điện
Noun post office Bưu điện
Noun postman Người đưa thư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posita
Old French
poste
English
post
Latin
codex
Old French
code
English
code
English
postcode

Nguồn gốc của 'postcode'

Từ 'postcode' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'post' (bưu điện, bưu phẩm) và 'code' (mã). Từ 'post' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'posita' (được đặt, vị trí) qua tiếng Pháp cổ 'poste'. Từ 'code' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'codex' (cuốn sách, bảng). 'Postcode' được tạo ra để chỉ một hệ thống mã hóa các địa điểm, giúp việc phân loại và gửi thư từ trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Usage Note

Từ 'postcode' (Anh) và 'zip code' (Mỹ) có nghĩa tương tự nhau, đều chỉ mã bưu điện. 'Postcode' phổ biến hơn ở các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung Anh (ví dụ: Anh, Úc, Canada). 'Zip code' được sử dụng chủ yếu ở Mỹ. Đôi khi 'postal code' được sử dụng như một thuật ngữ chung.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm chung chung: 'The postcode in London is...' Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng: 'This postcode is for a specific area.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + postcode
  • full full postcode
    (mã bưu chính đầy đủ)
  • valid valid postcode
    (mã bưu chính hợp lệ)
  • local local postcode
    (mã bưu chính địa phương)
Verb + postcode
  • enter enter a postcode
    (nhập mã bưu chính)
  • find find a postcode
    (tìm mã bưu chính)
  • know know your postcode
    (biết mã bưu chính của bạn)
  • provide provide a postcode
    (cung cấp mã bưu chính)

Idioms

  • postcode lottery

    Sự khác biệt không công bằng về chất lượng dịch vụ hoặc cơ hội tùy thuộc vào nơi một người sống. (Thường dùng để chỉ sự chênh lệch trong dịch vụ công hoặc các phúc lợi xã hội)

    "Access to good healthcare can sometimes feel like a postcode lottery."

    (Việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt đôi khi có thể giống như một 'xổ số theo mã bưu chính' (may rủi tùy theo nơi ở).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postcode

noun
Lật mặt

Một nhóm các chữ cái và số được thêm vào địa chỉ bưu điện để hỗ trợ việc phân loại thư.

"Please enter your postcode to find local services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had checked the postcode, the letter would arrive sooner.
Nếu tôi đã kiểm tra mã bưu điện, lá thư sẽ đến sớm hơn.
Phủ định
If she weren't so careless, she wouldn't have forgotten the postcode.
Nếu cô ấy không bất cẩn như vậy, cô ấy đã không quên mã bưu điện.
Nghi vấn
If they had provided the correct postcode, would the package be delivered by now?
Nếu họ đã cung cấp mã bưu điện chính xác, liệu gói hàng có được giao đến bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postcode".

Mục đích chính của mã bưu chính

Mã bưu chính (postcode ở Anh, mã ZIP ở Mỹ) là một chuỗi chữ cái và số được thêm vào địa chỉ bưu chính nhằm mục đích sắp xếp thư từ nhanh chóng và hiệu quả. Nó giúp xác định chính xác một khu vực địa lý cụ thể, từ đó tối ưu hóa việc phân phối thư và bưu kiện. Hệ thống này là nền tảng cho dịch vụ bưu chính hiện đại trên toàn thế giới.

Postcode và phân tích xã hội

Ngoài việc giao thư, mã bưu chính còn được sử dụng rộng rãi trong thống kê dân số, lập kế hoạch đô thị, và thậm chí trong việc định giá bảo hiểm hoặc dịch vụ. Các công ty và tổ chức có thể phân tích dữ liệu theo mã bưu chính để hiểu rõ hơn về đặc điểm kinh tế - xã hội, mức sống, hoặc nhu cầu của các khu vực khác nhau. Điều này đôi khi dẫn đến những tranh luận về sự công bằng, đặc biệt là khi dịch vụ hoặc chi phí thay đổi đáng kể chỉ vì mã bưu chính.