postal code
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of letters or digits or both, sometimes including spaces or punctuation, included in a postal address for the purpose of sorting mail.
Vietnamese Meaning
Một dãy các chữ cái hoặc chữ số hoặc cả hai, đôi khi bao gồm cả khoảng trắng hoặc dấu chấm câu, được đưa vào địa chỉ bưu điện để phân loại thư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please enter your postal code so we can process your order."
"Vui lòng nhập mã bưu điện của bạn để chúng tôi có thể xử lý đơn đặt hàng."
-
"You can find the postal code on your utility bill."
"Bạn có thể tìm thấy mã bưu điện trên hóa đơn tiện ích của mình."
-
"The postal code helps the postal service deliver mail efficiently."
"Mã bưu điện giúp dịch vụ bưu chính giao thư hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'postal code' được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, mặc dù có các tên gọi khác như 'zip code' (ở Mỹ) hoặc 'postcode' (ở Anh). Nó cho phép việc định tuyến thư nhanh chóng và hiệu quả hơn đến đúng đích đến.
Prepositions
'in' được sử dụng khi nói về một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'The postal code in London is...'). 'for' được sử dụng khi đề cập đến mục đích sử dụng (ví dụ: 'Enter the postal code for your address').
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid postal code (mã bưu điện hợp lệ)
-
correct postal code (mã bưu điện chính xác)
-
Canadian postal code (mã bưu điện Canada)
-
enter postal code (nhập mã bưu điện)
-
find postal code (tìm mã bưu điện)
-
look up postal code (tra cứu mã bưu điện)
-
postal code lookup (công cụ tra cứu mã bưu điện)
-
postal code directory (danh bạ mã bưu điện)
-
postal code format (định dạng mã bưu điện)
Idioms
-
close to the postal code
ở gần khu vực địa lý được chỉ định bởi mã bưu điện
"I wanted to live close to the postal code where my parents live."
(Tôi muốn sống gần khu vực có mã bưu điện nơi bố mẹ tôi sống.)
-
in the vicinity of the postal code
trong vùng lân cận của mã bưu điện
"The new store is in the vicinity of the 90210 postal code."
(Cửa hàng mới nằm trong vùng lân cận mã bưu điện 90210.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
postal code
danh từMột dãy các chữ cái hoặc chữ số hoặc cả hai, đôi khi bao gồm cả khoảng trắng hoặc dấu chấm câu, được đưa vào địa chỉ bưu điện để phân loại thư.
"Please enter your postal code so we can process your order."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The postal code for their old house was easy to remember. |
Mã bưu điện cho ngôi nhà cũ của họ rất dễ nhớ. |
| Phủ định | He didn't know the postal code for the package he received yesterday. |
Anh ấy đã không biết mã bưu điện cho gói hàng anh ấy nhận được hôm qua. |
| Nghi vấn | Did she use the correct postal code when she sent the letter last week? |
Có phải cô ấy đã sử dụng đúng mã bưu điện khi gửi lá thư vào tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postal code".
