potential energy due to gravity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The energy that an object has due to its position in a gravitational field. It is the potential of an object to do work as a result of being attracted to another object.
Vietnamese Meaning
Năng lượng mà một vật thể có do vị trí của nó trong một trường hấp dẫn. Đó là tiềm năng của một vật thể để thực hiện công do kết quả của việc bị hút bởi một vật thể khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A book held above the ground has potential energy due to gravity."
"Một cuốn sách được giữ trên mặt đất có năng lượng tiềm năng do lực hấp dẫn."
-
"The potential energy due to gravity increases as the object is lifted higher."
"Năng lượng tiềm năng do lực hấp dẫn tăng lên khi vật thể được nâng lên cao hơn."
-
"The formula for potential energy due to gravity is mgh, where m is mass, g is acceleration due to gravity, and h is height."
"Công thức tính năng lượng tiềm năng do lực hấp dẫn là mgh, trong đó m là khối lượng, g là gia tốc trọng trường và h là chiều cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | potential | Tiềm năng, khả năng |
| Adjective | potential | Tiềm năng, có khả năng xảy ra |
| Adverb | potentially | Có thể, tiềm tàng |
| Noun | energy | Năng lượng |
| Adjective | energetic | Tràn đầy năng lượng, mạnh mẽ |
| Noun | gravity | Trọng lực, lực hấp dẫn |
| Adjective | gravitational | Thuộc về trọng lực/hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một dạng năng lượng dự trữ. 'Potential energy' đề cập đến năng lượng mà một vật có do vị trí hoặc trạng thái của nó. 'Due to gravity' chỉ ra rằng năng lượng tiềm năng này là do lực hấp dẫn tác động lên vật thể.
Prepositions
'Due to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do. Trong trường hợp này, năng lượng tiềm năng là 'due to' (do) lực hấp dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
store store potential energy due to gravity (tích trữ năng lượng thế hấp dẫn)
-
convert convert potential energy due to gravity into kinetic energy (chuyển hóa năng lượng thế hấp dẫn thành động năng)
-
release release potential energy due to gravity (giải phóng năng lượng thế hấp dẫn)
-
gain gain potential energy due to gravity (tăng năng lượng thế hấp dẫn)
-
lose lose potential energy due to gravity (mất năng lượng thế hấp dẫn)
-
calculate calculate potential energy due to gravity (tính toán năng lượng thế hấp dẫn)
-
maximum maximum potential energy due to gravity (năng lượng thế hấp dẫn cực đại)
-
minimum minimum potential energy due to gravity (năng lượng thế hấp dẫn cực tiểu)
-
gravitational gravitational potential energy (năng lượng thế hấp dẫn (cách gọi rút gọn))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potential energy due to gravity
Danh từNăng lượng mà một vật thể có do vị trí của nó trong một trường hấp dẫn. Đó là tiềm năng của một vật thể để thực hiện công do kết quả của việc bị hút bởi một vật thể khác.
"A book held above the ground has potential energy due to gravity."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers have been studying the potential energy due to gravity of the dam's reservoir to optimize power generation. |
Các kỹ sư đã và đang nghiên cứu thế năng do trọng lực của hồ chứa đập để tối ưu hóa việc sản xuất điện. |
| Phủ định | The physics students haven't been considering the potential energy due to gravity in their simplified model of the pendulum. |
Các sinh viên vật lý đã không xem xét thế năng do trọng lực trong mô hình đơn giản hóa con lắc của họ. |
| Nghi vấn | Has the research team been accounting for potential energy due to gravity when calculating the satellite's orbital trajectory? |
Nhóm nghiên cứu có tính đến thế năng do trọng lực khi tính toán quỹ đạo của vệ tinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potential energy due to gravity".
