(Top Banner Ad)
potential energy due to gravity
B2
Danh từ B2 Vật lý

potential energy due to gravity

UK: /pəˈtɛnʃəl ˈɛnədʒi djuː tuː ˈɡrævɪti/ • US: /pəˈtɛnʃəl ˈɛnərdʒi djuː tuː ˈɡrævɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thế năng hấp dẫn năng lượng tiềm năng do trọng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The energy that an object has due to its position in a gravitational field. It is the potential of an object to do work as a result of being attracted to another object.

Vietnamese Meaning

Năng lượng mà một vật thể có do vị trí của nó trong một trường hấp dẫn. Đó là tiềm năng của một vật thể để thực hiện công do kết quả của việc bị hút bởi một vật thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A book held above the ground has potential energy due to gravity."

    "Một cuốn sách được giữ trên mặt đất có năng lượng tiềm năng do lực hấp dẫn."

  • "The potential energy due to gravity increases as the object is lifted higher."

    "Năng lượng tiềm năng do lực hấp dẫn tăng lên khi vật thể được nâng lên cao hơn."

  • "The formula for potential energy due to gravity is mgh, where m is mass, g is acceleration due to gravity, and h is height."

    "Công thức tính năng lượng tiềm năng do lực hấp dẫn là mgh, trong đó m là khối lượng, g là gia tốc trọng trường và h là chiều cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potential Tiềm năng, khả năng
Adjective potential Tiềm năng, có khả năng xảy ra
Adverb potentially Có thể, tiềm tàng
Noun energy Năng lượng
Adjective energetic Tràn đầy năng lượng, mạnh mẽ
Noun gravity Trọng lực, lực hấp dẫn
Adjective gravitational Thuộc về trọng lực/hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potentia
English
potential
Greek
energeia
English
energy
Latin
gravitas
English
gravity

Sức mạnh tiềm ẩn

Cụm từ 'potential energy' (năng lượng tiềm năng) là sự kết hợp của 'potential' (tiềm năng, có khả năng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potentia' (sức mạnh, quyền năng) và 'energy' (năng lượng) từ tiếng Hy Lạp 'energeia' (hoạt động, sự vận hành). Khái niệm này mô tả năng lượng được tích trữ trong một vật thể do vị trí hoặc trạng thái của nó, sẵn sàng chuyển hóa thành các dạng năng lượng khác khi có điều kiện thích hợp. Ví dụ, một quả bóng được giữ trên cao có năng lượng tiềm năng để rơi xuống.

Trọng lực và năng lượng

Phần 'due to gravity' (do trọng lực) liên quan đến khái niệm trọng lực, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gravitas' (sức nặng, sự nặng nề). Đây là lực hút mà Trái Đất (hoặc bất kỳ vật thể có khối lượng nào) tác dụng lên các vật thể khác. Năng lượng thế hấp dẫn (potential energy due to gravity) chính là năng lượng mà một vật thể sở hữu do vị trí của nó trong trường trọng lực. Vật thể càng ở cao, nó càng có nhiều năng lượng thế hấp dẫn, giống như câu chuyện về quả táo rơi của Isaac Newton, minh họa cách trọng lực hoạt động và tạo ra 'tiềm năng' cho sự chuyển động.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một dạng năng lượng dự trữ. 'Potential energy' đề cập đến năng lượng mà một vật có do vị trí hoặc trạng thái của nó. 'Due to gravity' chỉ ra rằng năng lượng tiềm năng này là do lực hấp dẫn tác động lên vật thể.

Prepositions

due to

'Due to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do. Trong trường hợp này, năng lượng tiềm năng là 'due to' (do) lực hấp dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + potential energy due to gravity
  • store store potential energy due to gravity
    (tích trữ năng lượng thế hấp dẫn)
  • convert convert potential energy due to gravity into kinetic energy
    (chuyển hóa năng lượng thế hấp dẫn thành động năng)
  • release release potential energy due to gravity
    (giải phóng năng lượng thế hấp dẫn)
  • gain gain potential energy due to gravity
    (tăng năng lượng thế hấp dẫn)
  • lose lose potential energy due to gravity
    (mất năng lượng thế hấp dẫn)
  • calculate calculate potential energy due to gravity
    (tính toán năng lượng thế hấp dẫn)
Adjective + potential energy due to gravity
  • maximum maximum potential energy due to gravity
    (năng lượng thế hấp dẫn cực đại)
  • minimum minimum potential energy due to gravity
    (năng lượng thế hấp dẫn cực tiểu)
  • gravitational gravitational potential energy
    (năng lượng thế hấp dẫn (cách gọi rút gọn))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potential energy due to gravity

Danh từ
Lật mặt

Năng lượng mà một vật thể có do vị trí của nó trong một trường hấp dẫn. Đó là tiềm năng của một vật thể để thực hiện công do kết quả của việc bị hút bởi một vật thể khác.

"A book held above the ground has potential energy due to gravity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers have been studying the potential energy due to gravity of the dam's reservoir to optimize power generation.
Các kỹ sư đã và đang nghiên cứu thế năng do trọng lực của hồ chứa đập để tối ưu hóa việc sản xuất điện.
Phủ định
The physics students haven't been considering the potential energy due to gravity in their simplified model of the pendulum.
Các sinh viên vật lý đã không xem xét thế năng do trọng lực trong mô hình đơn giản hóa con lắc của họ.
Nghi vấn
Has the research team been accounting for potential energy due to gravity when calculating the satellite's orbital trajectory?
Nhóm nghiên cứu có tính đến thế năng do trọng lực khi tính toán quỹ đạo của vệ tinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potential energy due to gravity".

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Đời sống

Hiểu biết về năng lượng thế hấp dẫn là nền tảng cho nhiều ứng dụng kỹ thuật và công nghệ trong đời sống. Ví dụ, việc thiết kế đập thủy điện dựa trên việc tích trữ một lượng lớn nước ở độ cao, qua đó tích trữ năng lượng thế hấp dẫn; khi nước chảy xuống, năng lượng này được chuyển hóa thành điện năng. Các trò chơi tàu lượn siêu tốc cũng tận dụng sự chuyển hóa giữa năng lượng thế và động năng để tạo ra những trải nghiệm kịch tính. Ngay cả việc nâng một vật lên cao cũng là hành động tích trữ năng lượng thế vào vật đó.

Nền tảng của Khoa học Vật lý

Năng lượng thế hấp dẫn là một trong những khái niệm cơ bản nhất trong vật lý, đặc biệt là trong cơ học. Nó giúp chúng ta hiểu về định luật bảo toàn năng lượng, một trong những định luật quan trọng nhất của vũ trụ, nói rằng năng lượng không tự sinh ra cũng không tự mất đi mà chỉ chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác. Khái niệm này còn là chìa khóa để phân tích chuyển động của các hành tinh, vệ tinh và các vật thể khác trong không gian dưới tác dụng của lực hấp dẫn.