(Top Banner Ad)
potholder
A2
danh từ A2 Đồ dùng nhà bếp

potholder

UK: /ˈpɒtˌhəʊldə/ • US: /ˈpɑːtˌhoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

miếng lót nồi đồ lót nồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of thick material used to protect your hands when holding hot dishes.

Vietnamese Meaning

Một miếng vật liệu dày được sử dụng để bảo vệ tay của bạn khi cầm các món ăn nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grabbed a potholder to take the hot pan out of the oven."

    "Cô ấy lấy một cái lót nồi để lấy cái chảo nóng ra khỏi lò."

  • "I always keep a potholder near the stove."

    "Tôi luôn để một cái lót nồi gần bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pot nồi, chảo, lọ
Verb hold giữ, cầm, nắm
Noun holder người giữ, vật giữ, giá đỡ
Noun holding sự nắm giữ, tài sản nắm giữ (ít phổ biến trong ngữ cảnh này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
pot
English
holder
English
potholder

Nguồn gốc của 'Potholder'

Từ 'potholder' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'pot' (nồi, chảo) và 'holder' (cái giữ, vật giữ). Ghép lại, 'potholder' có nghĩa đen là 'vật dùng để giữ nồi/chảo nóng'. Nó mô tả chính xác chức năng của vật dụng này trong nhà bếp, giúp bảo vệ tay người dùng khỏi nhiệt.

Usage Note

Potholder thường được làm từ vải hoặc vật liệu chịu nhiệt như silicone. Nó khác với oven mitt (găng tay lò nướng) ở chỗ potholder thường có hình vuông hoặc tròn và nhỏ hơn, trong khi oven mitt có hình dạng như găng tay để bảo vệ cả bàn tay và cổ tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potholder
  • thick thick potholder
    (miếng lót nồi dày)
  • quilted quilted potholder
    (miếng lót nồi chần bông)
  • silicone silicone potholder
    (miếng lót nồi silicon)
  • decorative decorative potholder
    (miếng lót nồi trang trí)
Verb + potholder
  • use use a potholder
    (dùng miếng lót nồi)
  • grab grab a hot pot with a potholder
    (dùng miếng lót nồi nhấc nồi nóng)
  • make make a potholder
    (làm/may một miếng lót nồi)
Noun + potholder
  • potholder potholder set
    (bộ miếng lót nồi)

Idioms

  • oven mitts and potholders

    bao tay và miếng lót nồi (các dụng cụ bảo vệ tay khỏi nhiệt trong bếp, thường được nhắc đến cùng nhau)

    "She keeps her oven mitts and potholders neatly in a drawer next to the stove."

    (Cô ấy giữ bao tay và miếng lót nồi gọn gàng trong ngăn kéo cạnh bếp.)

  • to grab a hot dish with a potholder

    dùng miếng lót nồi để nhấc/cầm món ăn nóng

    "Remember to use a potholder when you grab that hot dish from the oven."

    (Nhớ dùng miếng lót nồi khi bạn nhấc món ăn nóng đó ra khỏi lò nướng.)

  • a homemade potholder

    một miếng lót nồi tự làm/tự may (thường mang ý nghĩa thủ công, quà tặng)

    "My grandmother gave me a beautiful homemade potholder for my new apartment."

    (Bà tôi đã tặng tôi một miếng lót nồi tự may rất đẹp cho căn hộ mới của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potholder

danh từ
Lật mặt

Một miếng vật liệu dày được sử dụng để bảo vệ tay của bạn khi cầm các món ăn nóng.

"She grabbed a potholder to take the hot pan out of the oven."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potholder".

Vật dụng thủ công phổ biến

Potholder thường là một dự án thủ công phổ biến, đặc biệt là trong các cộng đồng ở phương Tây. Nhiều người thích tự may, đan móc hoặc chần bông potholder làm quà tặng, vật kỷ niệm, hoặc đơn giản là để trang trí nhà bếp của mình. Có vô số mẫu mã, màu sắc và chất liệu được sử dụng, thể hiện sự sáng tạo của người làm.

Biểu tượng của sự ấm cúng và an toàn gia đình

Trong bối cảnh gia đình, potholder không chỉ là một vật dụng thiết yếu giúp bảo vệ tay khỏi nhiệt khi nấu nướng mà còn có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn. Nó thường được coi là biểu tượng của sự ấm cúng trong nhà bếp, sự cẩn thận và an toàn. Một bộ potholder đẹp mắt cũng góp phần tạo nên không gian bếp thân thiện và mời gọi.