(Top Banner Ad)
hot pad
A2
noun A2 Đồ dùng nhà bếp

hot pad

UK: /ˈhɒt ˌpæd/ • US: /ˈhɑːt ˌpæd/

Nghĩa tiếng Việt

miếng lót nồi miếng lót chịu nhiệt tấm lót nồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heat-resistant pad used to protect surfaces from hot dishes or pots.

Vietnamese Meaning

Một miếng lót chịu nhiệt được sử dụng để bảo vệ các bề mặt khỏi các món ăn hoặc nồi nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put a hot pad under the casserole dish to protect the table."

    "Cô ấy đặt một miếng lót chịu nhiệt dưới đĩa casserole để bảo vệ bàn."

  • "Always use a hot pad when placing hot dishes on a wooden table."

    "Luôn sử dụng miếng lót chịu nhiệt khi đặt các món ăn nóng lên bàn gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hot Nóng, có nhiệt độ cao (thành phần tính từ của 'hot pad')
Adverb hotly Một cách nóng bỏng, hăng hái
Noun hotness Sự nóng bỏng, sự hấp dẫn
Noun pad Miếng đệm, miếng lót (thành phần danh từ của 'hot pad')
Verb pad Đệm, lót (làm cho cái gì đó mềm hơn hoặc dày hơn)
Noun padding Chất liệu độn, lớp đệm bên trong
Adjective padded Được đệm, có lót

Synonyms

Related Words

oven mitt (Găng tay lò nướng)coasters (Đồ lót ly)

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kai(d)-
Proto-Germanic
*haitaz
Old English
hāt
Modern English
hot

Nguồn gốc của "hot pad"

Từ "hot pad" là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính: "hot" (nóng) và "pad" (miếng đệm, miếng lót). Từ "hot" có nguồn gốc rất xa xưa, từ tiếng Proto-Indo-European *kai(d)- (nghĩa là 'làm nóng, đốt cháy'), qua tiếng Proto-Germanic *haitaz và tiếng Anh cổ hāt. Còn từ "pad" xuất hiện muộn hơn, từ tiếng Anh trung đại "padde" (nghĩa là bó rơm hoặc miếng đệm lót). "Hot pad" chỉ đơn giản là một miếng lót hoặc đệm để xử lý hoặc đặt vật nóng.

Usage Note

Thường được làm từ vải, silicone, hoặc các vật liệu chịu nhiệt khác. Dùng để đặt dưới nồi, chảo, bát đĩa nóng để tránh làm hỏng bàn ăn hoặc các bề mặt khác. Thường được sử dụng trong nhà bếp hoặc bàn ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot pad
  • thick a thick hot pad
    (một miếng lót nồi dày)
  • insulated an insulated hot pad
    (một miếng lót nồi cách nhiệt)
  • silicone a silicone hot pad
    (một miếng lót nồi bằng silicone)
  • decorative a decorative hot pad
    (một miếng lót nồi trang trí)
Verb + hot pad
  • use use a hot pad
    (sử dụng miếng lót nồi)
  • place on place the pot on a hot pad
    (đặt nồi lên miếng lót nồi)
  • grab with grab the hot pan with a hot pad
    (cầm chảo nóng bằng miếng lót nồi)
  • make make a hot pad
    (làm/may một miếng lót nồi)

Idioms

  • need a hot pad

    cần một miếng lót nồi (để bảo vệ tay hoặc bề mặt)

    "I need a hot pad for this casserole dish, it's scorching hot!"

    (Tôi cần một miếng lót nồi cho món thịt hầm này, nó nóng bỏng tay!)

  • put a hot pad under

    đặt một miếng lót nồi xuống dưới (vật nóng)

    "Remember to put a hot pad under the pan so you don't burn the table."

    (Hãy nhớ đặt một miếng lót nồi dưới chảo để bạn không làm cháy bàn.)

  • sew a hot pad

    may một miếng lót nồi (thường là hoạt động thủ công)

    "My grandmother loves to sew hot pads as gifts for her friends and family."

    (Bà tôi rất thích may miếng lót nồi làm quà tặng cho bạn bè và gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot pad

noun
Lật mặt

Một miếng lót chịu nhiệt được sử dụng để bảo vệ các bề mặt khỏi các món ăn hoặc nồi nóng.

"She put a hot pad under the casserole dish to protect the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot pad".

Quà tặng thủ công phổ biến

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong cộng đồng những người yêu thích đồ thủ công, miếng lót nồi tự làm (homemade hot pads) là một món quà phổ biến và ý nghĩa. Chúng thường được tặng trong các dịp lễ, làm quà tân gia hoặc đơn giản là thể hiện sự quan tâm. Một miếng hot pad được làm thủ công không chỉ hữu ích mà còn mang giá trị tinh thần, thể hiện sự tỉ mỉ và tình cảm của người tặng.

Vật dụng trang trí nhà bếp

Miếng lót nồi không chỉ có công dụng chính là bảo vệ bề mặt và tay khỏi nhiệt độ cao, mà còn là một vật dụng trang trí nhà bếp. Chúng thường được thiết kế với nhiều màu sắc, họa tiết và chất liệu đa dạng để phù hợp với phong cách trang trí của căn bếp. Nhiều người chọn hot pad có hoa văn đặc biệt hoặc màu sắc tươi sáng để làm điểm nhấn cho không gian nấu ăn.