hot pad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một miếng lót chịu nhiệt được sử dụng để bảo vệ các bề mặt khỏi các món ăn hoặc nồi nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put a hot pad under the casserole dish to protect the table."
"Cô ấy đặt một miếng lót chịu nhiệt dưới đĩa casserole để bảo vệ bàn."
-
"Always use a hot pad when placing hot dishes on a wooden table."
"Luôn sử dụng miếng lót chịu nhiệt khi đặt các món ăn nóng lên bàn gỗ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hot | Nóng, có nhiệt độ cao (thành phần tính từ của 'hot pad') |
| Adverb | hotly | Một cách nóng bỏng, hăng hái |
| Noun | hotness | Sự nóng bỏng, sự hấp dẫn |
| Noun | pad | Miếng đệm, miếng lót (thành phần danh từ của 'hot pad') |
| Verb | pad | Đệm, lót (làm cho cái gì đó mềm hơn hoặc dày hơn) |
| Noun | padding | Chất liệu độn, lớp đệm bên trong |
| Adjective | padded | Được đệm, có lót |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được làm từ vải, silicone, hoặc các vật liệu chịu nhiệt khác. Dùng để đặt dưới nồi, chảo, bát đĩa nóng để tránh làm hỏng bàn ăn hoặc các bề mặt khác. Thường được sử dụng trong nhà bếp hoặc bàn ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick a thick hot pad (một miếng lót nồi dày)
-
insulated an insulated hot pad (một miếng lót nồi cách nhiệt)
-
silicone a silicone hot pad (một miếng lót nồi bằng silicone)
-
decorative a decorative hot pad (một miếng lót nồi trang trí)
-
use use a hot pad (sử dụng miếng lót nồi)
-
place on place the pot on a hot pad (đặt nồi lên miếng lót nồi)
-
grab with grab the hot pan with a hot pad (cầm chảo nóng bằng miếng lót nồi)
-
make make a hot pad (làm/may một miếng lót nồi)
Idioms
-
need a hot pad
cần một miếng lót nồi (để bảo vệ tay hoặc bề mặt)
"I need a hot pad for this casserole dish, it's scorching hot!"
(Tôi cần một miếng lót nồi cho món thịt hầm này, nó nóng bỏng tay!)
-
put a hot pad under
đặt một miếng lót nồi xuống dưới (vật nóng)
"Remember to put a hot pad under the pan so you don't burn the table."
(Hãy nhớ đặt một miếng lót nồi dưới chảo để bạn không làm cháy bàn.)
-
sew a hot pad
may một miếng lót nồi (thường là hoạt động thủ công)
"My grandmother loves to sew hot pads as gifts for her friends and family."
(Bà tôi rất thích may miếng lót nồi làm quà tặng cho bạn bè và gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hot pad
nounMột miếng lót chịu nhiệt được sử dụng để bảo vệ các bề mặt khỏi các món ăn hoặc nồi nóng.
"She put a hot pad under the casserole dish to protect the table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot pad".
