flowable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng chảy được; có thể đổ hoặc trải ra được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flowable concrete makes it easy to fill the mold."
"Bê tông có khả năng chảy giúp dễ dàng đổ đầy khuôn."
-
"This new resin is more flowable and easier to work with."
"Loại nhựa mới này có khả năng chảy tốt hơn và dễ làm việc hơn."
-
"We need a flowable material to fill the gaps in the structure."
"Chúng ta cần một vật liệu có khả năng chảy để lấp đầy các khe hở trong cấu trúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flowable' thường được sử dụng để mô tả các chất lỏng hoặc các chất có độ nhớt thấp có thể di chuyển dễ dàng. Nó nhấn mạnh khả năng di chuyển của một chất dưới tác động của trọng lực hoặc áp suất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flowable flowable material (vật liệu có thể chảy được)
-
flowable flowable liquid (chất lỏng có thể chảy)
-
flowable flowable paste (hồ/bột nhão có thể chảy)
-
flowable flowable resin (nhựa lỏng (có tính lưu động))
-
highly highly flowable (rất dễ chảy, có tính lưu động cao)
-
less less flowable (ít dễ chảy hơn, ít lưu động hơn)
-
make make something flowable (làm cho thứ gì đó có thể chảy được)
-
become become flowable (trở nên có thể chảy được)
-
maintain maintain a flowable consistency (duy trì độ sệt có thể chảy được)
Idioms
-
flowable composite resin
nhựa composite lỏng (dễ chảy) (trong nha khoa)
"Dentists often use flowable composite resin to fill small cavities and for sealants."
(Nha sĩ thường dùng nhựa composite lỏng để trám các lỗ sâu nhỏ và làm chất trám bít hố rãnh.)
-
flowable grout
vữa lỏng (dễ chảy) (trong xây dựng)
"The engineer specified a flowable grout for filling the narrow gaps in the structure."
(Kỹ sư đã chỉ định một loại vữa lỏng để lấp đầy các khe hẹp trong kết cấu.)
-
remain flowable
duy trì trạng thái lỏng (có thể chảy)
"The mixture must remain flowable for at least 30 minutes to ensure proper application."
(Hỗn hợp phải duy trì trạng thái lỏng trong ít nhất 30 phút để đảm bảo việc thi công đúng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flowable
adjectiveCó khả năng chảy được; có thể đổ hoặc trải ra được.
"The flowable concrete makes it easy to fill the mold."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paint, which is flowable, ensures a smooth application. |
Loại sơn này, có tính chảy, đảm bảo việc sơn được mịn màng. |
| Phủ định | The resin, which is not flowable at room temperature, needs to be heated before use. |
Loại nhựa này, không có tính chảy ở nhiệt độ phòng, cần được làm nóng trước khi sử dụng. |
| Nghi vấn | Is this material, which appears flowable, suitable for injection molding? |
Vật liệu này, trông có vẻ có tính chảy, có phù hợp cho ép phun không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paint needs to be more flowable for easier application. |
Sơn cần phải dễ chảy hơn để dễ dàng thi công. |
| Phủ định | This type of resin is not flowable at room temperature. |
Loại nhựa này không chảy được ở nhiệt độ phòng. |
| Nghi vấn | Is the solder flowable enough to create a strong joint? |
Mối hàn có đủ độ chảy để tạo ra một mối nối chắc chắn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The liquid will be flowing smoothly, becoming more flowable as the temperature rises. |
Chất lỏng sẽ chảy trơn tru hơn, trở nên dễ chảy hơn khi nhiệt độ tăng lên. |
| Phủ định | The concrete mix won't be staying flowable for long if we don't add more water. |
Hỗn hợp bê tông sẽ không giữ được độ chảy lâu nếu chúng ta không thêm nước. |
| Nghi vấn | Will the plastic be remaining flowable enough to mold into the desired shape? |
Liệu nhựa có còn đủ độ chảy để đúc thành hình dạng mong muốn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the dam is completed, the engineers will have used a flowable concrete mixture to ensure proper sealing. |
Vào thời điểm đập được hoàn thành, các kỹ sư sẽ đã sử dụng một hỗn hợp bê tông có độ chảy tốt để đảm bảo niêm phong đúng cách. |
| Phủ định | The artist won't have used flowable paint because it would have been too difficult to control for the intricate details of the mural. |
Họa sĩ sẽ không sử dụng sơn có độ chảy tốt vì sẽ quá khó để kiểm soát các chi tiết phức tạp của bức tranh tường. |
| Nghi vấn | Will the factory have implemented a flowable material handling system by the end of the year to improve efficiency? |
Liệu nhà máy có triển khai hệ thống xử lý vật liệu có độ chảy tốt vào cuối năm nay để cải thiện hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flowable".
