(Top Banner Ad)
flowable
B2
adjective B2 Kỹ thuật, Vật lý, Hóa học

flowable

UK: /ˈfləʊ.ə.bəl/ • US: /ˈfloʊ.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng chảy dễ chảy có tính lưu động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of flowing; able to be poured or spread.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chảy được; có thể đổ hoặc trải ra được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flowable concrete makes it easy to fill the mold."

    "Bê tông có khả năng chảy giúp dễ dàng đổ đầy khuôn."

  • "This new resin is more flowable and easier to work with."

    "Loại nhựa mới này có khả năng chảy tốt hơn và dễ làm việc hơn."

  • "We need a flowable material to fill the gaps in the structure."

    "Chúng ta cần một vật liệu có khả năng chảy để lấp đầy các khe hở trong cấu trúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flow Chảy, lưu thông
Noun flow Dòng chảy, sự lưu thông
Adjective flowing Đang chảy, trôi chảy
Adjective unflowable Không thể chảy được, không lưu động
Verb overflow Tràn, chảy tràn
Noun overflow Sự tràn, chỗ tràn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plew-
Proto-Germanic
*flōwaną
Old English
flōwan
Latin
abilis
Old French
-able
Modern English
flow + -able → flowable

Nguồn gốc của 'Flowable'

Từ 'flowable' là một tính từ được tạo thành bằng cách kết hợp động từ 'flow' (chảy, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'flōwan') và hậu tố '-able' (có khả năng, bắt nguồn từ tiếng Latin 'abilis' qua tiếng Pháp cổ). Vì vậy, 'flowable' có nghĩa đen là 'có khả năng chảy', mô tả một chất có thể di chuyển hoặc đổ ra một cách dễ dàng mà không bị tắc nghẽn.

Usage Note

Từ 'flowable' thường được sử dụng để mô tả các chất lỏng hoặc các chất có độ nhớt thấp có thể di chuyển dễ dàng. Nó nhấn mạnh khả năng di chuyển của một chất dưới tác động của trọng lực hoặc áp suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (miêu tả vật liệu)
  • flowable flowable material
    (vật liệu có thể chảy được)
  • flowable flowable liquid
    (chất lỏng có thể chảy)
  • flowable flowable paste
    (hồ/bột nhão có thể chảy)
  • flowable flowable resin
    (nhựa lỏng (có tính lưu động))
Adverb + Adjective (mức độ lưu động)
  • highly highly flowable
    (rất dễ chảy, có tính lưu động cao)
  • less less flowable
    (ít dễ chảy hơn, ít lưu động hơn)
Verb + Adjective (hành động liên quan)
  • make make something flowable
    (làm cho thứ gì đó có thể chảy được)
  • become become flowable
    (trở nên có thể chảy được)
  • maintain maintain a flowable consistency
    (duy trì độ sệt có thể chảy được)

Idioms

  • flowable composite resin

    nhựa composite lỏng (dễ chảy) (trong nha khoa)

    "Dentists often use flowable composite resin to fill small cavities and for sealants."

    (Nha sĩ thường dùng nhựa composite lỏng để trám các lỗ sâu nhỏ và làm chất trám bít hố rãnh.)

  • flowable grout

    vữa lỏng (dễ chảy) (trong xây dựng)

    "The engineer specified a flowable grout for filling the narrow gaps in the structure."

    (Kỹ sư đã chỉ định một loại vữa lỏng để lấp đầy các khe hẹp trong kết cấu.)

  • remain flowable

    duy trì trạng thái lỏng (có thể chảy)

    "The mixture must remain flowable for at least 30 minutes to ensure proper application."

    (Hỗn hợp phải duy trì trạng thái lỏng trong ít nhất 30 phút để đảm bảo việc thi công đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flowable

adjective
Lật mặt

Có khả năng chảy được; có thể đổ hoặc trải ra được.

"The flowable concrete makes it easy to fill the mold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint, which is flowable, ensures a smooth application.
Loại sơn này, có tính chảy, đảm bảo việc sơn được mịn màng.
Phủ định
The resin, which is not flowable at room temperature, needs to be heated before use.
Loại nhựa này, không có tính chảy ở nhiệt độ phòng, cần được làm nóng trước khi sử dụng.
Nghi vấn
Is this material, which appears flowable, suitable for injection molding?
Vật liệu này, trông có vẻ có tính chảy, có phù hợp cho ép phun không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint needs to be more flowable for easier application.
Sơn cần phải dễ chảy hơn để dễ dàng thi công.
Phủ định
This type of resin is not flowable at room temperature.
Loại nhựa này không chảy được ở nhiệt độ phòng.
Nghi vấn
Is the solder flowable enough to create a strong joint?
Mối hàn có đủ độ chảy để tạo ra một mối nối chắc chắn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The liquid will be flowing smoothly, becoming more flowable as the temperature rises.
Chất lỏng sẽ chảy trơn tru hơn, trở nên dễ chảy hơn khi nhiệt độ tăng lên.
Phủ định
The concrete mix won't be staying flowable for long if we don't add more water.
Hỗn hợp bê tông sẽ không giữ được độ chảy lâu nếu chúng ta không thêm nước.
Nghi vấn
Will the plastic be remaining flowable enough to mold into the desired shape?
Liệu nhựa có còn đủ độ chảy để đúc thành hình dạng mong muốn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the dam is completed, the engineers will have used a flowable concrete mixture to ensure proper sealing.
Vào thời điểm đập được hoàn thành, các kỹ sư sẽ đã sử dụng một hỗn hợp bê tông có độ chảy tốt để đảm bảo niêm phong đúng cách.
Phủ định
The artist won't have used flowable paint because it would have been too difficult to control for the intricate details of the mural.
Họa sĩ sẽ không sử dụng sơn có độ chảy tốt vì sẽ quá khó để kiểm soát các chi tiết phức tạp của bức tranh tường.
Nghi vấn
Will the factory have implemented a flowable material handling system by the end of the year to improve efficiency?
Liệu nhà máy có triển khai hệ thống xử lý vật liệu có độ chảy tốt vào cuối năm nay để cải thiện hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flowable".

Tầm quan trọng trong Công nghiệp và Y tế

Tính chất 'flowable' (có thể chảy được) của vật liệu là cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực y tế, thúc đẩy đổi mới công nghệ và cải thiện cuộc sống. Ví dụ, trong xây dựng, xi măng lỏng tự san phẳng giúp rút ngắn thời gian thi công và tăng độ bền vững. Trong nha khoa, nhựa composite lỏng cho phép trám răng linh hoạt và hiệu quả hơn, mang lại nụ cười khỏe đẹp cho hàng triệu người. Khả năng kiểm soát độ 'flowable' của vật liệu là yếu tố then chốt cho sự phát triển của nhiều công nghệ hiện đại.

Ứng dụng trong Đời sống Hàng ngày

Mặc dù ít được chú ý, tính chất 'flowable' hiện diện quanh ta và đóng góp vào sự tiện lợi hàng ngày. Từ kem đánh răng dễ dàng chảy ra khỏi tuýp, mật ong chảy mượt mà khi rót, đến các loại sơn lỏng giúp phủ đều bề mặt một cách dễ dàng. Sự hiểu biết và kiểm soát tính 'flowable' của các chất lỏng và vật liệu bán rắn giúp chúng ta tạo ra các sản phẩm tiện lợi, hiệu quả, nâng cao chất lượng cuộc sống.