(Top Banner Ad)
power brick
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

power brick

UK: /ˈpaʊə brɪk/ • US: /ˈpaʊər brɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cục sạc bộ nguồn cục nguồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An external power supply for a laptop computer or other electronic device, typically shaped like a rectangular brick.

Vietnamese Meaning

Một bộ nguồn bên ngoài cho máy tính xách tay hoặc thiết bị điện tử khác, thường có hình dạng giống như một viên gạch hình chữ nhật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My laptop's power brick gets really hot when I'm gaming."

    "Cục sạc của laptop tôi nóng lên rất nhiều khi tôi chơi game."

  • "I need to buy a new power brick because my old one stopped working."

    "Tôi cần mua một cục sạc mới vì cái cũ của tôi đã ngừng hoạt động."

  • "The power brick is quite heavy, so I try not to carry it around too much."

    "Cục sạc này khá nặng, nên tôi cố gắng không mang nó theo quá nhiều."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Vulgar Latin
*potere
Old French
pouvoir
English
power
Old French
briche / brique
English
brick
English (Modern Compound)
power brick

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'power brick' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi các thiết bị điện tử bắt đầu cần bộ đổi nguồn bên ngoài. 'Power' (năng lượng, nguồn điện) mô tả chức năng cấp điện, còn 'brick' (viên gạch) mô tả hình dạng thường thấy của nó: một khối hộp chữ nhật, đặc và nặng, giống như một viên gạch.

Usage Note

Thuật ngữ 'power brick' dùng để chỉ một loại bộ nguồn có hình dạng đặc trưng, khác với các bộ nguồn nhỏ gọn hơn hoặc tích hợp bên trong thiết bị. Nó thường nặng và cồng kềnh hơn các loại khác, do đó đôi khi được gọi một cách hài hước. Nó thường có một dây cắm vào nguồn điện và một dây khác cắm vào thiết bị cần cấp điện.

Prepositions

for with

'for' được dùng để chỉ thiết bị mà power brick dùng để cung cấp điện (ví dụ: power brick for a laptop). 'with' có thể dùng để mô tả các tính năng hoặc đặc điểm của power brick (ví dụ: power brick with a long cord).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power brick
  • bulky bulky power brick
    (cục sạc to cồng kềnh)
  • heavy heavy power brick
    (cục sạc nặng)
  • faulty faulty power brick
    (cục sạc bị lỗi/hỏng)
  • original original power brick
    (cục sạc gốc/zin)
Verb + power brick
  • plug in plug in the power brick
    (cắm cục sạc vào ổ điện)
  • unplug unplug the power brick
    (rút cục sạc ra khỏi ổ điện)
  • carry carry a power brick
    (mang theo cục sạc)
  • connect connect the power brick
    (kết nối cục sạc)
Noun + power brick (descriptive)
  • replacement replacement power brick
    (cục sạc thay thế)
  • laptop laptop power brick
    (cục sạc laptop)

Idioms

  • be tethered to its power brick

    bị phụ thuộc vào cục sạc (ám chỉ pin yếu, không thể dùng di động)

    "My old laptop is always tethered to its power brick because the battery dies so quickly."

    (Chiếc laptop cũ của tôi luôn phải cắm sạc vì pin hết quá nhanh.)

  • don't forget your power brick

    đừng quên cục sạc của bạn (lời nhắc nhở phổ biến)

    "You're going on a trip, so don't forget your power brick!"

    (Bạn sắp đi du lịch đó, đừng quên mang theo cục sạc nhé!)

  • the power brick is almost as big as the device

    cục sạc to gần bằng thiết bị (thường là lời than phiền về kích thước)

    "I hate carrying this tablet around; the power brick is almost as big as the device itself."

    (Tôi ghét phải mang cái máy tính bảng này đi đâu đó; cục sạc của nó to gần bằng chính cái máy vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power brick

Danh từ
Lật mặt

Một bộ nguồn bên ngoài cho máy tính xách tay hoặc thiết bị điện tử khác, thường có hình dạng giống như một viên gạch hình chữ nhật.

"My laptop's power brick gets really hot when I'm gaming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The problem is obvious: the power brick is too large for my bag.
Vấn đề rất rõ ràng: cục sạc quá lớn so với túi của tôi.
Phủ định
The solution isn't complex: we don't need a new power brick, just a longer cable.
Giải pháp không phức tạp: chúng ta không cần cục sạc mới, chỉ cần một dây cáp dài hơn.
Nghi vấn
Is this the problem: is the power brick not providing enough wattage?
Đây có phải là vấn đề không: cục sạc không cung cấp đủ công suất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power brick".

Sự phiền toái của cục sạc

Trong văn hóa công nghệ hiện đại, 'power brick' thường gắn liền với sự phiền toái. Chúng thường nặng, cồng kềnh, dễ bị mất hoặc hỏng, và mỗi thiết bị lại có thể yêu cầu một loại sạc riêng biệt. Điều này gây khó chịu cho người dùng khi di chuyển hoặc cần sạc nhiều thiết bị cùng lúc.

Xu hướng sạc chung

Để giải quyết vấn đề 'power brick' đa dạng, ngành công nghiệp công nghệ đang có xu hướng chuyển sang các chuẩn sạc chung như USB-C Power Delivery. Mục tiêu là giảm thiểu số lượng cục sạc khác nhau mà người dùng phải mang theo, đồng thời giảm lượng rác thải điện tử.