power brick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An external power supply for a laptop computer or other electronic device, typically shaped like a rectangular brick.
Vietnamese Meaning
Một bộ nguồn bên ngoài cho máy tính xách tay hoặc thiết bị điện tử khác, thường có hình dạng giống như một viên gạch hình chữ nhật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My laptop's power brick gets really hot when I'm gaming."
"Cục sạc của laptop tôi nóng lên rất nhiều khi tôi chơi game."
-
"I need to buy a new power brick because my old one stopped working."
"Tôi cần mua một cục sạc mới vì cái cũ của tôi đã ngừng hoạt động."
-
"The power brick is quite heavy, so I try not to carry it around too much."
"Cục sạc này khá nặng, nên tôi cố gắng không mang nó theo quá nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'power brick' dùng để chỉ một loại bộ nguồn có hình dạng đặc trưng, khác với các bộ nguồn nhỏ gọn hơn hoặc tích hợp bên trong thiết bị. Nó thường nặng và cồng kềnh hơn các loại khác, do đó đôi khi được gọi một cách hài hước. Nó thường có một dây cắm vào nguồn điện và một dây khác cắm vào thiết bị cần cấp điện.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ thiết bị mà power brick dùng để cung cấp điện (ví dụ: power brick for a laptop). 'with' có thể dùng để mô tả các tính năng hoặc đặc điểm của power brick (ví dụ: power brick with a long cord).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bulky bulky power brick (cục sạc to cồng kềnh)
-
heavy heavy power brick (cục sạc nặng)
-
faulty faulty power brick (cục sạc bị lỗi/hỏng)
-
original original power brick (cục sạc gốc/zin)
-
plug in plug in the power brick (cắm cục sạc vào ổ điện)
-
unplug unplug the power brick (rút cục sạc ra khỏi ổ điện)
-
carry carry a power brick (mang theo cục sạc)
-
connect connect the power brick (kết nối cục sạc)
-
replacement replacement power brick (cục sạc thay thế)
-
laptop laptop power brick (cục sạc laptop)
Idioms
-
be tethered to its power brick
bị phụ thuộc vào cục sạc (ám chỉ pin yếu, không thể dùng di động)
"My old laptop is always tethered to its power brick because the battery dies so quickly."
(Chiếc laptop cũ của tôi luôn phải cắm sạc vì pin hết quá nhanh.)
-
don't forget your power brick
đừng quên cục sạc của bạn (lời nhắc nhở phổ biến)
"You're going on a trip, so don't forget your power brick!"
(Bạn sắp đi du lịch đó, đừng quên mang theo cục sạc nhé!)
-
the power brick is almost as big as the device
cục sạc to gần bằng thiết bị (thường là lời than phiền về kích thước)
"I hate carrying this tablet around; the power brick is almost as big as the device itself."
(Tôi ghét phải mang cái máy tính bảng này đi đâu đó; cục sạc của nó to gần bằng chính cái máy vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power brick
Danh từMột bộ nguồn bên ngoài cho máy tính xách tay hoặc thiết bị điện tử khác, thường có hình dạng giống như một viên gạch hình chữ nhật.
"My laptop's power brick gets really hot when I'm gaming."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The problem is obvious: the power brick is too large for my bag. |
Vấn đề rất rõ ràng: cục sạc quá lớn so với túi của tôi. |
| Phủ định | The solution isn't complex: we don't need a new power brick, just a longer cable. |
Giải pháp không phức tạp: chúng ta không cần cục sạc mới, chỉ cần một dây cáp dài hơn. |
| Nghi vấn | Is this the problem: is the power brick not providing enough wattage? |
Đây có phải là vấn đề không: cục sạc không cung cấp đủ công suất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power brick".
