(Top Banner Ad)
power adapter
B1
danh từ B1 Điện tử, Công nghệ

power adapter

UK: /ˈpaʊər əˈdæptər/ • US: /ˈpaʊər əˈdæptər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đổi nguồn bộ chuyển đổi điện cục sạc (không chính xác bằng, nhưng thường được dùng) adapter nguồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical device that converts AC voltage from a power outlet to a lower DC voltage suitable for powering electronic devices.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện chuyển đổi điện áp AC từ ổ cắm điện sang điện áp DC thấp hơn, phù hợp để cấp nguồn cho các thiết bị điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy a new power adapter for my laptop."

    "Tôi cần mua một bộ đổi nguồn mới cho máy tính xách tay của mình."

  • "Make sure the power adapter is compatible with your device before using it."

    "Hãy chắc chắn rằng bộ đổi nguồn tương thích với thiết bị của bạn trước khi sử dụng."

  • "The power adapter got very hot while charging my phone."

    "Bộ đổi nguồn trở nên rất nóng khi sạc điện thoại của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, năng lượng, điện năng
Verb empower trao quyền, cho phép
Adjective powerful mạnh mẽ, hùng mạnh
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ
Verb adapt thích nghi, điều chỉnh, sửa đổi
Noun adaptation sự thích nghi, sự điều chỉnh
Adjective adaptable có thể thích nghi, dễ thích ứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potere
Old French
pouer
English
power
Latin
adaptare
English
adapter
English
power adapter (modern compound)

Nguồn gốc của 'power adapter'

Từ 'power' bắt nguồn từ tiếng Latin 'potere' có nghĩa là 'có thể, mạnh mẽ', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'pouer' mang nghĩa 'sức mạnh, khả năng'. Từ 'adapter' có gốc từ tiếng Latin 'adaptare' nghĩa là 'phù hợp với, điều chỉnh'. Khi kết hợp lại, 'power adapter' trong tiếng Anh hiện đại mô tả một thiết bị có khả năng điều chỉnh và cung cấp nguồn điện phù hợp cho các thiết bị điện tử.

Usage Note

Thường được sử dụng để cung cấp năng lượng cho máy tính xách tay, điện thoại di động, máy tính bảng và các thiết bị điện tử khác. Đôi khi được gọi là 'AC adapter', 'power brick', hoặc 'charger' (mặc dù 'charger' thường được sử dụng cụ thể hơn cho các thiết bị sạc pin). Sự khác biệt chính nằm ở chức năng: 'adapter' chuyển đổi điện áp, trong khi 'charger' quản lý quá trình sạc pin.

Prepositions

for to

‘for’ chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'a power adapter for a laptop'), ‘to’ chỉ sự kết nối hoặc cung cấp (e.g., 'connect the power adapter to the device').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power adapter
  • compatible compatible power adapter
    (bộ sạc/chuyển đổi điện tương thích)
  • universal universal power adapter
    (bộ sạc/chuyển đổi điện đa năng)
  • faulty faulty power adapter
    (bộ sạc/chuyển đổi điện bị lỗi)
  • original original power adapter
    (bộ sạc/chuyển đổi điện chính hãng)
  • spare spare power adapter
    (bộ sạc/chuyển đổi điện dự phòng)
Verb + power adapter
  • plug in plug in the power adapter
    (cắm bộ chuyển đổi điện vào ổ điện)
  • unplug unplug the power adapter
    (rút bộ chuyển đổi điện ra khỏi ổ điện)
  • connect connect the power adapter
    (kết nối bộ chuyển đổi điện)
  • use use a power adapter
    (sử dụng bộ chuyển đổi điện)
  • carry carry a power adapter
    (mang theo bộ chuyển đổi điện)

Idioms

  • forget your power adapter

    quên bộ sạc/chuyển đổi điện của bạn

    "I can't believe I forgot my power adapter at home and now my phone is dying!"

    (Tôi không thể tin là mình đã để quên bộ sạc ở nhà và bây giờ điện thoại của tôi sắp hết pin rồi!)

  • the power adapter stopped working

    bộ sạc/chuyển đổi điện ngừng hoạt động

    "My laptop won't charge; I think the power adapter stopped working."

    (Máy tính của tôi không sạc được; tôi nghĩ bộ sạc đã ngừng hoạt động.)

  • hunt for a power adapter

    tìm kiếm bộ sạc/chuyển đổi điện (thường trong tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn)

    "I need to hunt for a power adapter for this old device, as its original one broke."

    (Tôi cần tìm một bộ chuyển đổi điện cho thiết bị cũ này, vì bộ gốc của nó đã hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power adapter

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện chuyển đổi điện áp AC từ ổ cắm điện sang điện áp DC thấp hơn, phù hợp để cấp nguồn cho các thiết bị điện tử.

"I need to buy a new power adapter for my laptop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power adapter".

Sự đa dạng của chuẩn cắm điện và du lịch toàn cầu

Một trong những điều phiền toái thường gặp khi đi du lịch quốc tế là sự khác biệt về chuẩn ổ cắm điện và điện áp giữa các quốc gia. Điều này khiến 'power adapter' trở thành một vật dụng không thể thiếu đối với nhiều du khách, đặc biệt là các loại 'universal power adapter' (bộ chuyển đổi điện đa năng) giúp họ có thể sạc thiết bị ở bất cứ đâu trên thế giới.

Thách thức từ các bộ sạc độc quyền và rác thải điện tử

Trong quá khứ, mỗi thiết bị điện tử thường đi kèm một 'power adapter' riêng biệt, dẫn đến tình trạng lộn xộn và lãng phí khi người dùng sở hữu nhiều thiết bị. Vấn đề này còn góp phần vào lượng rác thải điện tử khổng lồ. Ngày nay, có xu hướng tiêu chuẩn hóa các bộ sạc (ví dụ như USB-C), giúp giảm bớt rắc rối và tác động tiêu cực đến môi trường.