(Top Banner Ad)
ac adapter
B1
Danh từ B1 Điện tử, Công nghệ thông tin

ac adapter

UK: /ˌeɪˈsi əˈdæptər/ • US: /ˌeɪˈsi əˈdæptər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đổi nguồn AC bộ chuyển đổi AC cục sạc (không chính xác hoàn toàn nhưng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An AC adapter is a type of external power supply, often enclosed in a case similar to a wall plug. Other common names include plug-in adapter, adapter block, domestic mains adapter, line power adapter, AC/DC adapter.

Vietnamese Meaning

AC adapter là một loại nguồn điện bên ngoài, thường được bao bọc trong một vỏ tương tự như một phích cắm tường. Các tên gọi phổ biến khác bao gồm bộ chuyển đổi cắm điện, khối bộ chuyển đổi, bộ chuyển đổi điện lưới trong nước, bộ chuyển đổi điện đường dây, bộ chuyển đổi AC/DC.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My laptop's AC adapter is not working, so I can't charge it."

    "Bộ chuyển đổi AC của máy tính xách tay của tôi không hoạt động, vì vậy tôi không thể sạc nó."

  • "Make sure to use the correct AC adapter for your device to avoid damage."

    "Hãy chắc chắn sử dụng đúng AC adapter cho thiết bị của bạn để tránh gây hư hỏng."

  • "I need to buy a new AC adapter for my external hard drive."

    "Tôi cần mua một AC adapter mới cho ổ cứng ngoài của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adapter / adaptor bộ chuyển đổi, bộ sạc, cục sạc
Verb adapt thích nghi, điều chỉnh, làm cho phù hợp
Noun adaptation sự thích nghi, sự chuyển thể
Adjective adaptable có thể thích nghi, linh hoạt
Noun alternating current (AC) dòng điện xoay chiều
Noun direct current (DC) dòng điện một chiều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to') + aptus ('fit, suitable')
Latin
adaptare ('to fit to')
Middle French
adapter
Modern English
adapt + -er
Modern English
AC (Alternating Current) + adapter

AC: Cuộc chiến dòng điện

AC là viết tắt của 'Alternating Current' (Dòng điện Xoay chiều). Đây là loại dòng điện mà chúng ta sử dụng trong nhà hàng ngày. Lịch sử của nó gắn liền với 'cuộc chiến dòng điện' vào cuối thế kỷ 19 giữa Thomas Edison (ủng hộ dòng điện một chiều - DC) và Nikola Tesla (ủng hộ dòng điện xoay chiều - AC). Cuối cùng, hệ thống AC của Tesla đã chiến thắng vì khả năng truyền tải điện đi xa hiệu quả hơn.

Adapter: Thiết bị giúp 'thích ứng'

Từ 'adapter' bắt nguồn từ động từ 'adapt', nghĩa là 'thích nghi' hoặc 'làm cho phù hợp'. Do đó, một 'AC adapter' là một thiết bị giúp dòng điện AC từ ổ cắm tường 'thích ứng' với thiết bị điện tử của bạn bằng cách chuyển đổi nó thành điện áp và dòng điện DC phù hợp mà thiết bị cần để hoạt động và sạc pin.

Usage Note

AC adapter được sử dụng để chuyển đổi điện áp AC (xoay chiều) từ nguồn điện lưới thành điện áp DC (một chiều) phù hợp với thiết bị điện tử. Chúng thường đi kèm với các thiết bị như laptop, điện thoại, máy tính bảng và các thiết bị gia dụng nhỏ. Sự khác biệt chính giữa 'AC adapter' và 'power supply' là 'power supply' là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm nhiều loại nguồn điện khác nhau, trong khi 'AC adapter' chỉ đề cập đến loại nguồn điện chuyển đổi AC thành DC thường thấy ở dạng phích cắm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ac adapter
  • plug in the AC adapter
    (cắm bộ sạc vào)
  • unplug the AC adapter
    (rút bộ sạc ra)
  • connect the AC adapter
    (kết nối bộ sạc)
  • use a compatible AC adapter
    (sử dụng một bộ sạc tương thích)
  • buy a new AC adapter
    (mua một bộ sạc mới)
Adjective + ac adapter
  • universal AC adapter
    (bộ sạc đa năng)
  • replacement AC adapter
    (bộ sạc thay thế)
  • original AC adapter
    (bộ sạc chính hãng (đi kèm máy))
  • faulty / broken AC adapter
    (bộ sạc bị lỗi / bị hỏng)
  • official AC adapter
    (bộ sạc chính thức (do hãng sản xuất))
ac adapter + Noun
  • AC adapter cable
    (dây cáp sạc)
  • AC adapter port
    (cổng cắm sạc)
  • AC adapter plug
    (phích cắm của bộ sạc)

Idioms

  • It's not the battery, it's the AC adapter.

    Một câu nói phổ biến khi xử lý sự cố, ám chỉ rằng vấn đề về nguồn điện thường nằm ở bộ sạc chứ không phải ở pin của thiết bị.

    "My laptop won't turn on. After trying everything, I realized it's not the battery, it's the AC adapter that's broken."

    (Laptop của tôi không bật lên được. Sau khi thử mọi cách, tôi nhận ra vấn đề không phải ở pin mà là do bộ sạc đã bị hỏng.)

  • Don't lose the AC adapter.

    Lời nhắc nhở hoặc cảnh báo về tầm quan trọng của việc giữ gìn bộ sạc, vì nếu mất nó, thiết bị sẽ không thể sử dụng được.

    "When you pack for your trip, remember the golden rule: don't lose the AC adapter for your camera!"

    (Khi bạn đóng gói hành lý cho chuyến đi, hãy nhớ quy tắc vàng: đừng làm mất cục sạc máy ảnh nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ac adapter

Danh từ
Lật mặt

AC adapter là một loại nguồn điện bên ngoài, thường được bao bọc trong một vỏ tương tự như một phích cắm tường. Các tên gọi phổ biến khác bao gồm bộ chuyển đổi cắm điện, khối bộ chuyển đổi, bộ chuyển đổi điện lưới trong nước, bộ chuyển đổi điện đường dây, bộ chuyển đổi AC/DC.

"My laptop's AC adapter is not working, so I can't charge it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the voltage is too high, the AC adapter overheats.
Nếu điện áp quá cao, bộ chuyển đổi AC quá nóng.
Phủ định
When the AC adapter is faulty, the device doesn't charge.
Khi bộ chuyển đổi AC bị lỗi, thiết bị không sạc.
Nghi vấn
If you use the wrong AC adapter, does the device get damaged?
Nếu bạn sử dụng bộ chuyển đổi AC không đúng, thiết bị có bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ac adapter".

Biệt danh "Wall Wart" (Mụn Cóc trên Tường)

Ở Bắc Mỹ, những bộ sạc AC cồng kềnh, đặc biệt là loại cũ, thường bị gọi một cách hài hước là 'wall warts' (mụn cóc trên tường). Biệt danh này ra đời vì chúng thường to và đen, khi cắm vào ổ điện tường sẽ chiếm diện tích và che mất các ổ cắm bên cạnh, trông giống như một cái mụn cóc xấu xí.

Kỷ nguyên của USB-C: Hướng tới một chuẩn sạc chung

Trong quá khứ, mỗi thiết bị điện tử lại có một loại AC adapter riêng, gây ra nhiều bất tiện và rác thải điện tử. Hiện nay, thế giới đang hướng tới một chuẩn chung là USB-C. Đặc biệt, Liên minh Châu Âu (EU) đã bắt buộc các thiết bị mới phải sử dụng cổng sạc USB-C, giúp người dùng chỉ cần một bộ sạc duy nhất cho nhiều thiết bị khác nhau.