ac adapter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An AC adapter is a type of external power supply, often enclosed in a case similar to a wall plug. Other common names include plug-in adapter, adapter block, domestic mains adapter, line power adapter, AC/DC adapter.
Vietnamese Meaning
AC adapter là một loại nguồn điện bên ngoài, thường được bao bọc trong một vỏ tương tự như một phích cắm tường. Các tên gọi phổ biến khác bao gồm bộ chuyển đổi cắm điện, khối bộ chuyển đổi, bộ chuyển đổi điện lưới trong nước, bộ chuyển đổi điện đường dây, bộ chuyển đổi AC/DC.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My laptop's AC adapter is not working, so I can't charge it."
"Bộ chuyển đổi AC của máy tính xách tay của tôi không hoạt động, vì vậy tôi không thể sạc nó."
-
"Make sure to use the correct AC adapter for your device to avoid damage."
"Hãy chắc chắn sử dụng đúng AC adapter cho thiết bị của bạn để tránh gây hư hỏng."
-
"I need to buy a new AC adapter for my external hard drive."
"Tôi cần mua một AC adapter mới cho ổ cứng ngoài của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adapter / adaptor | bộ chuyển đổi, bộ sạc, cục sạc |
| Verb | adapt | thích nghi, điều chỉnh, làm cho phù hợp |
| Noun | adaptation | sự thích nghi, sự chuyển thể |
| Adjective | adaptable | có thể thích nghi, linh hoạt |
| Noun | alternating current (AC) | dòng điện xoay chiều |
| Noun | direct current (DC) | dòng điện một chiều |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
AC adapter được sử dụng để chuyển đổi điện áp AC (xoay chiều) từ nguồn điện lưới thành điện áp DC (một chiều) phù hợp với thiết bị điện tử. Chúng thường đi kèm với các thiết bị như laptop, điện thoại, máy tính bảng và các thiết bị gia dụng nhỏ. Sự khác biệt chính giữa 'AC adapter' và 'power supply' là 'power supply' là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm nhiều loại nguồn điện khác nhau, trong khi 'AC adapter' chỉ đề cập đến loại nguồn điện chuyển đổi AC thành DC thường thấy ở dạng phích cắm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plug in the AC adapter (cắm bộ sạc vào)
-
unplug the AC adapter (rút bộ sạc ra)
-
connect the AC adapter (kết nối bộ sạc)
-
use a compatible AC adapter (sử dụng một bộ sạc tương thích)
-
buy a new AC adapter (mua một bộ sạc mới)
-
universal AC adapter (bộ sạc đa năng)
-
replacement AC adapter (bộ sạc thay thế)
-
original AC adapter (bộ sạc chính hãng (đi kèm máy))
-
faulty / broken AC adapter (bộ sạc bị lỗi / bị hỏng)
-
official AC adapter (bộ sạc chính thức (do hãng sản xuất))
-
AC adapter cable (dây cáp sạc)
-
AC adapter port (cổng cắm sạc)
-
AC adapter plug (phích cắm của bộ sạc)
Idioms
-
It's not the battery, it's the AC adapter.
Một câu nói phổ biến khi xử lý sự cố, ám chỉ rằng vấn đề về nguồn điện thường nằm ở bộ sạc chứ không phải ở pin của thiết bị.
"My laptop won't turn on. After trying everything, I realized it's not the battery, it's the AC adapter that's broken."
(Laptop của tôi không bật lên được. Sau khi thử mọi cách, tôi nhận ra vấn đề không phải ở pin mà là do bộ sạc đã bị hỏng.)
-
Don't lose the AC adapter.
Lời nhắc nhở hoặc cảnh báo về tầm quan trọng của việc giữ gìn bộ sạc, vì nếu mất nó, thiết bị sẽ không thể sử dụng được.
"When you pack for your trip, remember the golden rule: don't lose the AC adapter for your camera!"
(Khi bạn đóng gói hành lý cho chuyến đi, hãy nhớ quy tắc vàng: đừng làm mất cục sạc máy ảnh nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ac adapter
Danh từAC adapter là một loại nguồn điện bên ngoài, thường được bao bọc trong một vỏ tương tự như một phích cắm tường. Các tên gọi phổ biến khác bao gồm bộ chuyển đổi cắm điện, khối bộ chuyển đổi, bộ chuyển đổi điện lưới trong nước, bộ chuyển đổi điện đường dây, bộ chuyển đổi AC/DC.
"My laptop's AC adapter is not working, so I can't charge it."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the voltage is too high, the AC adapter overheats. |
Nếu điện áp quá cao, bộ chuyển đổi AC quá nóng. |
| Phủ định | When the AC adapter is faulty, the device doesn't charge. |
Khi bộ chuyển đổi AC bị lỗi, thiết bị không sạc. |
| Nghi vấn | If you use the wrong AC adapter, does the device get damaged? |
Nếu bạn sử dụng bộ chuyển đổi AC không đúng, thiết bị có bị hỏng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ac adapter".
