(Top Banner Ad)
power-seeking
C1
Tính từ C1 Chính trị học, Tâm lý học, Xã hội học

power-seeking

UK: /ˈpaʊəˌsiːkɪŋ/ • US: /ˈpaʊərˌsiːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khao khát quyền lực hám quyền tìm kiếm quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eager or attempting to gain power or control.

Vietnamese Meaning

Háo hức hoặc cố gắng giành được quyền lực hoặc sự kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was criticized for his power-seeking behavior."

    "Chính trị gia bị chỉ trích vì hành vi tìm kiếm quyền lực của mình."

  • "His power-seeking strategies alienated many of his colleagues."

    "Các chiến lược tìm kiếm quyền lực của anh ấy đã khiến nhiều đồng nghiệp xa lánh."

  • "The power-seeking corporation exploited its workers to maximize profits."

    "Tập đoàn tìm kiếm quyền lực đã bóc lột công nhân để tối đa hóa lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Verb seek tìm kiếm, mưu cầu
Noun power-seeker người mưu cầu quyền lực
Adjective power-hungry khao khát quyền lực (một cách tiêu cực)
Verb empower trao quyền, tăng quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse (to be able)
Old French
pouoir (to be able, power)
Middle English
pouer
English
power
Proto-Germanic
*sōkijaną (to search)
Old English
sēcan
Middle English
seken
English
seek
English
power-seeking (compound)

Nguồn gốc của 'power'

Từ 'power' bắt nguồn từ tiếng Latin 'posse' (có thể), qua tiếng Pháp cổ 'pouoir' (khả năng, sức mạnh). Nó mô tả khả năng làm điều gì đó hoặc kiểm soát người khác.

Nguồn gốc của 'seeking'

Từ 'seek' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sēcan' (tìm kiếm), liên quan đến hành động cố gắng tìm hoặc đạt được thứ gì đó.

Sự kết hợp: 'power-seeking'

Cụm từ ghép 'power-seeking' (mưu cầu quyền lực) được hình thành bằng cách kết hợp hai từ này trong tiếng Anh hiện đại, mô tả hành vi hoặc mong muốn giành được quyền lực hoặc sự kiểm soát.

Usage Note

Tính từ 'power-seeking' thường được sử dụng để mô tả các cá nhân, tổ chức hoặc hành vi mà động cơ chính là đạt được hoặc duy trì quyền lực. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ rằng mục tiêu quyền lực quan trọng hơn các giá trị khác. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quản lý và tâm lý học.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi kèm với 'power-seeking'
  • leader power-seeking leader
    (nhà lãnh đạo mưu cầu quyền lực)
  • politician power-seeking politician
    (chính trị gia mưu cầu quyền lực)
  • individual power-seeking individual
    (cá nhân mưu cầu quyền lực)
  • behavior power-seeking behavior
    (hành vi mưu cầu quyền lực)
  • ambition power-seeking ambition
    (tham vọng mưu cầu quyền lực)
Động từ/Cụm từ đi kèm với 'power-seeking'
  • criticize criticize power-seeking actions
    (chỉ trích các hành động mưu cầu quyền lực)
  • driven by driven by power-seeking motives
    (bị thúc đẩy bởi động cơ mưu cầu quyền lực)
  • accused of accused of power-seeking
    (bị buộc tội mưu cầu quyền lực)

Idioms

  • ruthless power-seeking

    sự mưu cầu quyền lực tàn nhẫn/không từ thủ đoạn

    "His ruthless power-seeking led to many betrayals and conflicts."

    (Sự mưu cầu quyền lực tàn nhẫn của anh ta đã dẫn đến nhiều sự phản bội và xung đột.)

  • unbridled power-seeking

    sự mưu cầu quyền lực vô độ/không kiểm soát

    "The dictator's unbridled power-seeking destroyed his own country."

    (Sự mưu cầu quyền lực vô độ của nhà độc tài đã hủy hoại chính đất nước của ông ta.)

  • power-seeking agenda

    chương trình nghị sự nhằm mưu cầu quyền lực

    "Critics argued that the new policy was part of a power-seeking agenda."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng chính sách mới là một phần của chương trình nghị sự nhằm mưu cầu quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power-seeking

Tính từ
Lật mặt

Háo hức hoặc cố gắng giành được quyền lực hoặc sự kiểm soát.

"The politician was criticized for his power-seeking behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being power-seeking often leads to disappointment in politics.
Việc trở nên tham quyền lực thường dẫn đến sự thất vọng trong chính trị.
Phủ định
I am not considering being power-seeking, as it corrupts the mind.
Tôi không cân nhắc việc trở nên tham quyền lực, vì nó làm tha hóa tâm trí.
Nghi vấn
Is power-seeking always a negative trait?
Có phải việc tham quyền lực luôn là một đặc điểm tiêu cực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power-seeking".

Mưu cầu quyền lực trong Chính trị

Trong bối cảnh chính trị phương Tây, 'power-seeking' (mưu cầu quyền lực) thường mang hàm ý tiêu cực. Nó ám chỉ một người hoặc nhóm lợi dụng vị trí để tích lũy quyền lực cho bản thân thay vì phục vụ lợi ích công cộng, và có thể dẫn đến tham nhũng, chuyên quyền hoặc độc tài.

Bản chất con người và quan niệm xã hội

Mặc dù thường bị coi là tiêu cực, mong muốn có quyền lực cũng có thể được nhìn nhận như một động lực mạnh mẽ thúc đẩy cá nhân đạt được thành công hoặc thay đổi xã hội. Tuy nhiên, ranh giới giữa tham vọng lành mạnh và mưu cầu quyền lực ích kỷ rất mong manh và thường được tranh luận trong xã hội.