(Top Banner Ad)
pr person
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Truyền thông

pr person

UK: /ˌpiːˈɑːr ˈpɜːsən/ • US: /ˌpiːˈɑːr ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người làm quan hệ công chúng chuyên viên PR nhân viên PR
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to give information about a particular company or organization to the public, so that people will have positive opinions about it.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc là cung cấp thông tin về một công ty hoặc tổ chức cụ thể cho công chúng, để mọi người có ý kiến tích cực về nó; người làm quan hệ công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired a PR person to improve its public image."

    "Công ty đã thuê một người làm quan hệ công chúng để cải thiện hình ảnh công cộng của mình."

  • "Our PR person is responsible for managing media relations."

    "Người làm quan hệ công chúng của chúng tôi chịu trách nhiệm quản lý quan hệ truyền thông."

  • "A good PR person should have excellent communication skills."

    "Một người làm quan hệ công chúng giỏi nên có kỹ năng giao tiếp xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public relations lĩnh vực quan hệ công chúng
Noun publicist chuyên viên quan hệ công chúng, người làm PR (thường cho người nổi tiếng)
Noun spokesperson người phát ngôn
Noun PR bộ phận PR; hoạt động PR

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
Public Relations
English
PR (abbreviation)
English
pr person

Nguồn gốc của 'PR person'

Thuật ngữ 'PR person' là viết tắt của 'public relations person' (người làm quan hệ công chúng). 'Public relations' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, chỉ hoạt động nhằm xây dựng và duy trì hình ảnh tốt đẹp giữa một tổ chức hoặc cá nhân với công chúng. Sau đó, 'PR' trở thành từ viết tắt phổ biến, và 'PR person' dùng để chỉ những chuyên gia đảm nhiệm công việc này.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và truyền thông. Nó đề cập đến một cá nhân chuyên quản lý và duy trì hình ảnh công cộng của một công ty, tổ chức hoặc cá nhân. Họ có thể làm việc trong nội bộ công ty hoặc cho một công ty quan hệ công chúng bên ngoài. Khác với 'publicist', 'pr person' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc xây dựng chiến lược truyền thông và quan hệ đối tác.

Prepositions

for at with

* **for:** chỉ công ty, tổ chức mà người đó làm việc. Ví dụ: He works as a PR person *for* Google.
* **at:** chỉ địa điểm làm việc hoặc sự kiện. Ví dụ: She is a PR person *at* the conference.
* **with:** chỉ mối quan hệ hợp tác. Ví dụ: He collaborated *with* a PR person to manage the crisis.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pr person
  • experienced an experienced PR person
    (người làm PR có kinh nghiệm)
  • good a good PR person
    (một người làm PR giỏi)
  • dedicated a dedicated PR person
    (một người làm PR tận tâm)
Verb + pr person
  • hire hire a PR person
    (thuê một người làm PR)
  • consult consult a PR person
    (tham khảo ý kiến một người làm PR)
  • become become a PR person
    (trở thành một người làm PR)
Noun + pr person
  • celebrity celebrity PR person
    (người làm PR cho người nổi tiếng)
  • company's a company's PR person
    (người làm PR của một công ty)

Idioms

  • Be your own PR person.

    Tự làm công tác quan hệ công chúng cho bản thân; tự quảng bá hình ảnh của mình.

    "If you're a freelancer, you often have to be your own PR person to find clients."

    (Nếu bạn là người làm việc tự do, bạn thường phải tự làm PR cho mình để tìm khách hàng.)

  • Act as a PR person (for someone/something).

    Đóng vai trò là người làm PR (cho ai/cái gì); thực hiện công việc của một người làm PR.

    "My friend often acts as my PR person, promoting my art to everyone she meets."

    (Bạn tôi thường đóng vai trò là người làm PR cho tôi, quảng bá tác phẩm nghệ thuật của tôi đến mọi người cô ấy gặp.)

  • Hire a PR person.

    Thuê một chuyên viên quan hệ công chúng.

    "The politician decided to hire a PR person to improve his public image."

    (Chính trị gia đó quyết định thuê một người làm PR để cải thiện hình ảnh trước công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pr person

Danh từ
Lật mặt

Một người có công việc là cung cấp thông tin về một công ty hoặc tổ chức cụ thể cho công chúng, để mọi người có ý kiến tích cực về nó; người làm quan hệ công chúng.

"The company hired a PR person to improve its public image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pr person".

Vai trò trọng yếu của PR trong kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số, một 'PR person' không chỉ đơn thuần là người quảng bá mà còn là người bảo vệ danh tiếng, quản lý thông tin và xây dựng mối quan hệ tin cậy giữa tổ chức/cá nhân với công chúng. Họ đóng vai trò then chốt trong việc định hình nhận thức và cảm xúc của công chúng.

PR và quản lý khủng hoảng truyền thông

Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của 'PR person' là quản lý khủng hoảng. Khi một công ty hoặc cá nhân đối mặt với tin tức tiêu cực hoặc bê bối, người làm PR phải nhanh chóng đưa ra chiến lược ứng phó, kiểm soát thông tin và khôi phục niềm tin của công chúng để giảm thiểu thiệt hại.