practical science
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The application of scientific knowledge to real-world problems or tasks.
Vietnamese Meaning
Ứng dụng kiến thức khoa học vào các vấn đề hoặc nhiệm vụ thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Engineering is a field of practical science."
"Kỹ thuật là một lĩnh vực của khoa học ứng dụng."
-
"This course focuses on practical science rather than abstract theories."
"Khóa học này tập trung vào khoa học ứng dụng hơn là các lý thuyết trừu tượng."
-
"Practical science is essential for solving real-world problems."
"Khoa học ứng dụng là rất cần thiết để giải quyết các vấn đề trong thế giới thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | Sự thực hành, luyện tập; thói quen |
| Verb | practice | Thực hành, luyện tập |
| Adverb | practically | Một cách thực tế; gần như, hầu như |
| Noun | practitioner | Người hành nghề (chuyên môn, y tế...) |
| Noun | science | Khoa học, ngành khoa học |
| Noun | scientist | Nhà khoa học |
| Adjective | scientific | Thuộc về khoa học, có tính khoa học |
| Adverb | scientifically | Một cách khoa học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến khía cạnh ứng dụng của khoa học, trái ngược với khoa học lý thuyết (theoretical science) vốn tập trung vào việc phát triển các lý thuyết và mô hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
applied applied practical science (khoa học thực tiễn ứng dụng)
-
experimental experimental practical science (khoa học thực tiễn thực nghiệm)
-
advanced advanced practical science (khoa học thực tiễn tiên tiến)
-
useful useful practical science (khoa học thực tiễn hữu ích)
-
apply apply practical science (ứng dụng khoa học thực tiễn)
-
conduct conduct practical science research (tiến hành nghiên cứu khoa học thực tiễn)
-
utilize utilize practical science methods (sử dụng các phương pháp khoa học thực tiễn)
-
develop develop practical science skills (phát triển các kỹ năng khoa học thực tiễn)
-
field field of practical science (lĩnh vực khoa học thực tiễn)
-
application application of practical science (ứng dụng của khoa học thực tiễn)
-
branches branches of practical science (các nhánh của khoa học thực tiễn)
Idioms
-
bridging the gap between theory and practical science
thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và khoa học thực tiễn (biến lý thuyết thành ứng dụng thực tế)
"Engineering courses often focus on bridging the gap between theory and practical science."
(Các khóa học kỹ thuật thường tập trung vào việc thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và khoa học thực tiễn.)
-
the realm of practical science
lĩnh vực/thế giới của khoa học thực tiễn (nơi kiến thức được áp dụng)
"Innovations in AI truly belong to the realm of practical science."
(Những đổi mới trong AI thực sự thuộc về lĩnh vực khoa học thực tiễn.)
-
practical science in action
khoa học thực tiễn đang được áp dụng/thể hiện
"Watching the students build their robots was practical science in action."
(Chứng kiến học sinh xây dựng robot của mình chính là khoa học thực tiễn đang được thể hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practical science
Cụm danh từỨng dụng kiến thức khoa học vào các vấn đề hoặc nhiệm vụ thực tế.
"Engineering is a field of practical science."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical science".
