(Top Banner Ad)
practical science
B1
Cụm danh từ B1 Giáo dục, Khoa học

practical science

UK: /ˈpræktɪkəl ˈsaɪəns/ • US: /ˈpræktɪkəl ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học ứng dụng khoa học thực tiễn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of scientific knowledge to real-world problems or tasks.

Vietnamese Meaning

Ứng dụng kiến thức khoa học vào các vấn đề hoặc nhiệm vụ thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Engineering is a field of practical science."

    "Kỹ thuật là một lĩnh vực của khoa học ứng dụng."

  • "This course focuses on practical science rather than abstract theories."

    "Khóa học này tập trung vào khoa học ứng dụng hơn là các lý thuyết trừu tượng."

  • "Practical science is essential for solving real-world problems."

    "Khoa học ứng dụng là rất cần thiết để giải quyết các vấn đề trong thế giới thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice Sự thực hành, luyện tập; thói quen
Verb practice Thực hành, luyện tập
Adverb practically Một cách thực tế; gần như, hầu như
Noun practitioner Người hành nghề (chuyên môn, y tế...)
Noun science Khoa học, ngành khoa học
Noun scientist Nhà khoa học
Adjective scientific Thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
praktikos (πρακτικός)
Late Latin
practicus
Old French
practique
Middle English
practike, practique
English
practical
Latin
scientia
Old French
science
Middle English
science
English
practical science

Nguồn gốc của 'Khoa học thực tiễn'

Cụm từ 'practical science' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử phong phú. 'Practical' (thực tiễn) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos', có nghĩa là 'liên quan đến hành động' hoặc 'có khả năng thực hiện'. Trong khi đó, 'science' (khoa học) xuất phát từ tiếng Latin 'scientia', có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Khi kết hợp lại, 'practical science' nhấn mạnh khía cạnh ứng dụng của kiến thức khoa học, nơi các nguyên tắc lý thuyết được chuyển hóa thành các giải pháp hữu ích cho thế giới thực.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến khía cạnh ứng dụng của khoa học, trái ngược với khoa học lý thuyết (theoretical science) vốn tập trung vào việc phát triển các lý thuyết và mô hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practical science
  • applied applied practical science
    (khoa học thực tiễn ứng dụng)
  • experimental experimental practical science
    (khoa học thực tiễn thực nghiệm)
  • advanced advanced practical science
    (khoa học thực tiễn tiên tiến)
  • useful useful practical science
    (khoa học thực tiễn hữu ích)
Verb + practical science
  • apply apply practical science
    (ứng dụng khoa học thực tiễn)
  • conduct conduct practical science research
    (tiến hành nghiên cứu khoa học thực tiễn)
  • utilize utilize practical science methods
    (sử dụng các phương pháp khoa học thực tiễn)
  • develop develop practical science skills
    (phát triển các kỹ năng khoa học thực tiễn)
Noun + of practical science
  • field field of practical science
    (lĩnh vực khoa học thực tiễn)
  • application application of practical science
    (ứng dụng của khoa học thực tiễn)
  • branches branches of practical science
    (các nhánh của khoa học thực tiễn)

Idioms

  • bridging the gap between theory and practical science

    thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và khoa học thực tiễn (biến lý thuyết thành ứng dụng thực tế)

    "Engineering courses often focus on bridging the gap between theory and practical science."

    (Các khóa học kỹ thuật thường tập trung vào việc thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và khoa học thực tiễn.)

  • the realm of practical science

    lĩnh vực/thế giới của khoa học thực tiễn (nơi kiến thức được áp dụng)

    "Innovations in AI truly belong to the realm of practical science."

    (Những đổi mới trong AI thực sự thuộc về lĩnh vực khoa học thực tiễn.)

  • practical science in action

    khoa học thực tiễn đang được áp dụng/thể hiện

    "Watching the students build their robots was practical science in action."

    (Chứng kiến học sinh xây dựng robot của mình chính là khoa học thực tiễn đang được thể hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical science

Cụm danh từ
Lật mặt

Ứng dụng kiến thức khoa học vào các vấn đề hoặc nhiệm vụ thực tế.

"Engineering is a field of practical science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical science".

Sự phân biệt giữa Khoa học Thuần túy và Khoa học Thực tiễn

Trong văn hóa phương Tây, thường có sự phân biệt giữa 'pure science' (khoa học thuần túy hoặc khoa học cơ bản) và 'practical science' (khoa học thực tiễn hoặc khoa học ứng dụng). Khoa học thuần túy tập trung vào việc khám phá kiến thức vì lợi ích của sự hiểu biết, không nhất thiết phải có ứng dụng ngay lập tức. Ngược lại, khoa học thực tiễn tập trung vào việc sử dụng kiến thức khoa học để giải quyết các vấn đề cụ thể, tạo ra công nghệ hoặc cải thiện cuộc sống hàng ngày. Cả hai đều được coi trọng nhưng có mục tiêu khác nhau.

Tầm quan trọng trong Giáo dục và Đổi mới

Khái niệm 'practical science' có ảnh hưởng lớn đến hệ thống giáo dục và phát triển công nghệ. Nhiều chương trình học STEM (Science, Technology, Engineering, Mathematics) nhấn mạnh tầm quan trọng của các dự án thực hành và thí nghiệm để sinh viên không chỉ hiểu lý thuyết mà còn có thể áp dụng chúng. Đây là động lực chính cho sự đổi mới, biến các phát minh khoa học thành các sản phẩm và dịch vụ hữu ích, từ y học đến kỹ thuật và công nghệ thông tin.