(Top Banner Ad)
practical value
B2
noun phrase B2 General

practical value

UK: /ˈpræktɪkəl ˈvæljuː/ • US: /ˈpræktɪkəl ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị thực tiễn tính hữu dụng thực tế giá trị ứng dụng tính ứng dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The usefulness and real-world application of something.

Vietnamese Meaning

Giá trị thực tiễn, tính hữu dụng và khả năng ứng dụng của một điều gì đó trong thế giới thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to assess the practical value of this proposal before making a decision."

    "Chúng ta cần đánh giá giá trị thực tiễn của đề xuất này trước khi đưa ra quyết định."

  • "The practical value of learning a new language is undeniable in today's globalized world."

    "Giá trị thực tiễn của việc học một ngôn ngữ mới là không thể phủ nhận trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay."

  • "Many students are looking for courses that offer practical value and prepare them for future careers."

    "Nhiều sinh viên đang tìm kiếm các khóa học mang lại giá trị thực tiễn và chuẩn bị cho họ cho sự nghiệp tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự thực hành, bài tập
Noun practicality tính thực tế, sự thiết thực
Noun value giá trị
Verb practice thực hành, luyện tập
Verb value định giá, đánh giá cao
Verb evaluate đánh giá
Adjective practical thực tế, thiết thực
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adverb practically một cách thực tế, gần như

Synonyms

real-world value (giá trị trong thế giới thực)usefulness (tính hữu dụng)applicability (khả năng ứng dụng)

Antonyms

theoretical value (giá trị lý thuyết)impracticality (tính phi thực tế)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
praktikos
Late Latin
practicus
Middle French
practique
Old French
value
Latin
valere
English
practical value

Nguồn gốc của 'practical' và 'value'

Từ 'practical' (thực tế) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'praktikos', nghĩa là 'liên quan đến hành động' hoặc 'có khả năng thực hiện'. Từ 'value' (giá trị) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có sức mạnh, có giá trị'. Khi kết hợp, 'practical value' nói lên ý nghĩa về một giá trị có thể được ứng dụng, hữu ích trong thực tế, không chỉ là lý thuyết suông.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó không chỉ có giá trị về mặt lý thuyết mà còn có thể được áp dụng và mang lại lợi ích cụ thể trong thực tế. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật, giáo dục và nghiên cứu để đánh giá tầm quan trọng và tính khả thi của một ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp.

Prepositions

of for in

* **of:** Dùng để chỉ giá trị thực tiễn *của* cái gì đó. Ví dụ: 'The practical value of this research is immense.' (Giá trị thực tiễn *của* nghiên cứu này là vô cùng lớn.)
* **for:** Dùng để chỉ giá trị thực tiễn *đối với* ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'This new technology has practical value for farmers.' (Công nghệ mới này có giá trị thực tiễn *đối với* nông dân.)
* **in:** Dùng để chỉ giá trị thực tiễn *trong* một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The course has practical value in the workplace.' (Khóa học có giá trị thực tiễn *trong* môi trường làm việc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + practical value
  • real real practical value
    (giá trị thực tiễn thật sự)
  • immense immense practical value
    (giá trị thực tiễn to lớn)
  • little little practical value
    (ít giá trị thực tiễn)
  • significant significant practical value
    (giá trị thực tiễn đáng kể)
  • educational educational practical value
    (giá trị thực tiễn mang tính giáo dục)
Verb + practical value
  • have have practical value
    (có giá trị thực tiễn)
  • provide provide practical value
    (cung cấp giá trị thực tiễn)
  • demonstrate demonstrate practical value
    (chứng minh giá trị thực tiễn)
  • add add practical value
    (tăng thêm giá trị thực tiễn)
  • lack lack practical value
    (thiếu giá trị thực tiễn)

Idioms

  • of practical value

    có giá trị thực tiễn, hữu ích trong thực tế

    "This research is of considerable practical value to local businesses."

    (Nghiên cứu này có giá trị thực tiễn đáng kể đối với các doanh nghiệp địa phương.)

  • to add practical value

    để tăng thêm giá trị thực tiễn, làm cho hữu ích hơn

    "The new feature aims to add practical value for our users."

    (Tính năng mới nhằm mục đích tăng thêm giá trị thực tiễn cho người dùng của chúng tôi.)

  • to assess the practical value

    đánh giá giá trị thực tiễn (của cái gì)

    "We need to assess the practical value of this new technology before investing."

    (Chúng ta cần đánh giá giá trị thực tiễn của công nghệ mới này trước khi đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical value

noun phrase
Lật mặt

Giá trị thực tiễn, tính hữu dụng và khả năng ứng dụng của một điều gì đó trong thế giới thực.

"We need to assess the practical value of this proposal before making a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical value".

Chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, chủ nghĩa thực dụng là một triết lý quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng giá trị hoặc chân lý của một ý tưởng nằm ở các kết quả thực tế mà nó mang lại. Điều này liên quan chặt chẽ đến 'practical value', bởi vì các giải pháp hoặc ý tưởng được đánh giá cao nếu chúng mang lại lợi ích cụ thể và có thể ứng dụng được trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong kinh doanh.

Hiệu quả và Tính ứng dụng trong Giáo dục và Kinh doanh

Trong giáo dục và môi trường kinh doanh phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tính hiệu quả và ứng dụng thực tế. Kiến thức và kỹ năng được coi trọng khi chúng có 'practical value', tức là có thể áp dụng để giải quyết vấn đề, tạo ra sản phẩm, hoặc cải thiện quy trình. Khái niệm này thúc đẩy việc tìm kiếm các giải pháp mang lại kết quả hữu hình và đo lường được.