practical value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The usefulness and real-world application of something.
Vietnamese Meaning
Giá trị thực tiễn, tính hữu dụng và khả năng ứng dụng của một điều gì đó trong thế giới thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to assess the practical value of this proposal before making a decision."
"Chúng ta cần đánh giá giá trị thực tiễn của đề xuất này trước khi đưa ra quyết định."
-
"The practical value of learning a new language is undeniable in today's globalized world."
"Giá trị thực tiễn của việc học một ngôn ngữ mới là không thể phủ nhận trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay."
-
"Many students are looking for courses that offer practical value and prepare them for future careers."
"Nhiều sinh viên đang tìm kiếm các khóa học mang lại giá trị thực tiễn và chuẩn bị cho họ cho sự nghiệp tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | sự thực hành, bài tập |
| Noun | practicality | tính thực tế, sự thiết thực |
| Noun | value | giá trị |
| Verb | practice | thực hành, luyện tập |
| Verb | value | định giá, đánh giá cao |
| Verb | evaluate | đánh giá |
| Adjective | practical | thực tế, thiết thực |
| Adjective | valuable | có giá trị, quý giá |
| Adverb | practically | một cách thực tế, gần như |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó không chỉ có giá trị về mặt lý thuyết mà còn có thể được áp dụng và mang lại lợi ích cụ thể trong thực tế. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật, giáo dục và nghiên cứu để đánh giá tầm quan trọng và tính khả thi của một ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp.
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ giá trị thực tiễn *của* cái gì đó. Ví dụ: 'The practical value of this research is immense.' (Giá trị thực tiễn *của* nghiên cứu này là vô cùng lớn.)
* **for:** Dùng để chỉ giá trị thực tiễn *đối với* ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'This new technology has practical value for farmers.' (Công nghệ mới này có giá trị thực tiễn *đối với* nông dân.)
* **in:** Dùng để chỉ giá trị thực tiễn *trong* một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The course has practical value in the workplace.' (Khóa học có giá trị thực tiễn *trong* môi trường làm việc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
real real practical value (giá trị thực tiễn thật sự)
-
immense immense practical value (giá trị thực tiễn to lớn)
-
little little practical value (ít giá trị thực tiễn)
-
significant significant practical value (giá trị thực tiễn đáng kể)
-
educational educational practical value (giá trị thực tiễn mang tính giáo dục)
-
have have practical value (có giá trị thực tiễn)
-
provide provide practical value (cung cấp giá trị thực tiễn)
-
demonstrate demonstrate practical value (chứng minh giá trị thực tiễn)
-
add add practical value (tăng thêm giá trị thực tiễn)
-
lack lack practical value (thiếu giá trị thực tiễn)
Idioms
-
of practical value
có giá trị thực tiễn, hữu ích trong thực tế
"This research is of considerable practical value to local businesses."
(Nghiên cứu này có giá trị thực tiễn đáng kể đối với các doanh nghiệp địa phương.)
-
to add practical value
để tăng thêm giá trị thực tiễn, làm cho hữu ích hơn
"The new feature aims to add practical value for our users."
(Tính năng mới nhằm mục đích tăng thêm giá trị thực tiễn cho người dùng của chúng tôi.)
-
to assess the practical value
đánh giá giá trị thực tiễn (của cái gì)
"We need to assess the practical value of this new technology before investing."
(Chúng ta cần đánh giá giá trị thực tiễn của công nghệ mới này trước khi đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practical value
noun phraseGiá trị thực tiễn, tính hữu dụng và khả năng ứng dụng của một điều gì đó trong thế giới thực.
"We need to assess the practical value of this proposal before making a decision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical value".
