(Top Banner Ad)
pre-modern society
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Xã hội học

pre-modern society

UK: /ˌpriːˈmɒdən səˈsaɪəti/ • US: /ˌpriːˈmɑːdərn səˈsaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

xã hội tiền hiện đại xã hội trước thời kỳ hiện đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A society that existed before the modern era, typically characterized by agrarian economies, traditional social structures, limited technology, and strong religious or cultural influences.

Vietnamese Meaning

Một xã hội tồn tại trước thời kỳ hiện đại, thường được đặc trưng bởi nền kinh tế nông nghiệp, cấu trúc xã hội truyền thống, công nghệ hạn chế và ảnh hưởng mạnh mẽ của tôn giáo hoặc văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Life in a pre-modern society was often characterized by a strong sense of community but also limited opportunities for social mobility."

    "Cuộc sống trong một xã hội tiền hiện đại thường được đặc trưng bởi ý thức cộng đồng mạnh mẽ nhưng cũng hạn chế cơ hội thăng tiến xã hội."

  • "The study of pre-modern societies provides valuable insights into the development of human civilization."

    "Nghiên cứu về các xã hội tiền hiện đại cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự phát triển của văn minh nhân loại."

  • "Pre-modern societies often relied on oral traditions to transmit knowledge and culture."

    "Các xã hội tiền hiện đại thường dựa vào truyền thống truyền miệng để truyền bá kiến thức và văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pre-modern thuộc về thời tiền hiện đại
Noun modernity sự hiện đại, thời hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa
Noun modernization sự hiện đại hóa
Noun society xã hội
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Verb socialize xã hội hóa, giao lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Late Latin
modernus
Latin
societas
English (compound)
pre-modern society

Nguồn gốc của 'xã hội tiền hiện đại'

Cụm từ "pre-modern society" được ghép từ ba thành phần chính. "Pre-" có gốc từ tiếng Latin "prae-" nghĩa là "trước". "Modern" bắt nguồn từ tiếng Latin muộn "modernus" nghĩa là "thuộc về hiện tại". Còn "society" (xã hội) có gốc từ tiếng Latin "societas" nghĩa là "tình bằng hữu, hiệp hội". Khi ghép lại, "pre-modern society" mô tả những xã hội tồn tại trước kỷ nguyên hiện đại, thường có các đặc điểm khác biệt về kinh tế, văn hóa và chính trị so với thế giới ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử, xã hội học và nhân học để phân biệt các xã hội trước cuộc cách mạng công nghiệp và sự trỗi dậy của các giá trị hiện đại. Nó nhấn mạnh sự khác biệt lớn về cấu trúc kinh tế, xã hội và văn hóa so với các xã hội hiện đại.

Prepositions

in of

‘in pre-modern society’ ám chỉ việc một hiện tượng tồn tại bên trong xã hội tiền hiện đại. ‘of pre-modern society’ ám chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của xã hội tiền hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pre-modern society
  • study study pre-modern society
    (nghiên cứu xã hội tiền hiện đại)
  • characterize characterize pre-modern society
    (mô tả/đặc trưng xã hội tiền hiện đại)
  • emerge from emerge from pre-modern society
    (thoát khỏi/phát triển từ xã hội tiền hiện đại)
Noun + of + pre-modern society
  • characteristics of characteristics of pre-modern society
    (các đặc điểm của xã hội tiền hiện đại)
  • structure of structure of pre-modern society
    (cấu trúc của xã hội tiền hiện đại)
  • transition from transition from pre-modern society
    (sự chuyển đổi từ xã hội tiền hiện đại)

Idioms

  • The transition from pre-modern society to modern society

    Sự chuyển đổi từ xã hội tiền hiện đại sang xã hội hiện đại

    "The Industrial Revolution marked a significant transition from pre-modern society to modern society."

    (Cách mạng Công nghiệp đánh dấu một sự chuyển đổi đáng kể từ xã hội tiền hiện đại sang xã hội hiện đại.)

  • Features of pre-modern society

    Các đặc điểm của xã hội tiền hiện đại

    "Features of pre-modern society often include a reliance on agriculture and strong community ties."

    (Các đặc điểm của xã hội tiền hiện đại thường bao gồm sự phụ thuộc vào nông nghiệp và mối quan hệ cộng đồng bền chặt.)

  • Understanding pre-modern society

    Hiểu biết về xã hội tiền hiện đại

    "Historians dedicate their lives to understanding pre-modern society through ancient texts and artifacts."

    (Các nhà sử học dành cả cuộc đời mình để hiểu biết về xã hội tiền hiện đại thông qua các văn bản và hiện vật cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-modern society

Danh từ
Lật mặt

Một xã hội tồn tại trước thời kỳ hiện đại, thường được đặc trưng bởi nền kinh tế nông nghiệp, cấu trúc xã hội truyền thống, công nghệ hạn chế và ảnh hưởng mạnh mẽ của tôn giáo hoặc văn hóa.

"Life in a pre-modern society was often characterized by a strong sense of community but also limited opportunities for social mobility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-modern society".

Đặc điểm chung của xã hội tiền hiện đại

Xã hội tiền hiện đại thường được các nhà sử học và xã hội học định nghĩa là giai đoạn trước Cách mạng Công nghiệp và sự phát triển của các quốc gia-dân tộc hiện đại. Những xã hội này thường có đặc điểm là nền kinh tế nông nghiệp, cấu trúc xã hội phân cấp chặt chẽ, sự phụ thuộc vào các truyền thống tôn giáo và văn hóa, công nghệ hạn chế, và quyền lực chính trị thường tập trung vào các nhà lãnh đạo bộ lạc hoặc phong kiến.

Sự chuyển đổi sang hiện đại

Một khía cạnh quan trọng khi nghiên cứu "xã hội tiền hiện đại" là hiểu về quá trình chuyển đổi của nó sang xã hội hiện đại. Quá trình này thường liên quan đến những thay đổi lớn về công nghệ (ví dụ: máy hơi nước, điện), đô thị hóa, sự hình thành các thể chế dân chủ, và sự phát triển của khoa học và giáo dục. Việc nghiên cứu giai đoạn tiền hiện đại giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự phát triển của thế giới ngày nay.