(Top Banner Ad)
traditional society
B2
noun B2 Xã hội học, Lịch sử, Nhân học

traditional society

UK: /trəˈdɪʃənəl səˈsaɪəti/ • US: /trəˈdɪʃənəl səˈsaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

xã hội truyền thống xã hội cổ truyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A society characterized by strong traditions, a lack of advanced technology, and an emphasis on community and family.

Vietnamese Meaning

Một xã hội đặc trưng bởi các truyền thống mạnh mẽ, thiếu công nghệ tiên tiến và nhấn mạnh vào cộng đồng và gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In a traditional society, the roles of men and women are often clearly defined."

    "Trong một xã hội truyền thống, vai trò của đàn ông và phụ nữ thường được xác định rõ ràng."

  • "Many indigenous cultures maintain aspects of a traditional society despite globalization."

    "Nhiều nền văn hóa bản địa duy trì các khía cạnh của một xã hội truyền thống mặc dù toàn cầu hóa."

  • "The elders play a crucial role in preserving the customs and traditions of the society."

    "Những người lớn tuổi đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các phong tục và truyền thống của xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, tục lệ
Adjective traditionalist theo chủ nghĩa truyền thống
Noun traditionalist người theo chủ nghĩa truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống
Noun traditionalism chủ nghĩa truyền thống
Noun society xã hội, hội đoàn
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Verb socialize xã hội hóa, giao lưu
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Noun sociology xã hội học
Noun sociologist nhà xã hội học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Nhân học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio (a handing down, surrender)
Old French
tradition
Middle English
tradicioun
English
tradition (-> traditional)
Latin
societas (fellowship, association)
Old French
societe
Middle English
societe
English
society

Nguồn gốc của 'traditional society'

Cụm từ 'traditional society' (xã hội truyền thống) được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ 'traditional' (thuộc về truyền thống) xuất phát từ 'traditio' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'sự truyền lại', 'sự giao phó', ám chỉ những gì được lưu giữ và truyền đạt qua các thế hệ. Từ 'society' (xã hội) cũng bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'societas', mang nghĩa 'sự kết giao, sự cộng tác'. Khi kết hợp lại, 'traditional society' dùng để chỉ một kiểu xã hội mà các giá trị, phong tục, và cấu trúc xã hội được gìn giữ và truyền lại qua nhiều đời, thường ít thay đổi theo thời gian.

Usage Note

Thuật ngữ 'traditional society' thường được sử dụng để đối lập với 'modern society' hoặc 'industrial society'. Nó nhấn mạnh các giá trị, phong tục và hệ thống xã hội đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Khái niệm này có thể mang tính chủ quan và thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và lịch sử.

Prepositions

in within

'In traditional society' dùng để chỉ sự tồn tại hoặc vị trí trong một xã hội truyền thống. Ví dụ: 'Roles were clearly defined in traditional society'. 'Within traditional society' cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn về sự bao hàm và nằm trong hệ thống của xã hội đó. Ví dụ: 'Hierarchies were firmly established within traditional society'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional society
  • highly highly traditional society
    (xã hội có tính truyền thống cao)
  • deeply deeply traditional society
    (xã hội mang đậm tính truyền thống)
  • conservative conservative traditional society
    (xã hội truyền thống bảo thủ)
  • closed closed traditional society
    (xã hội truyền thống khép kín)
  • agrarian agrarian traditional society
    (xã hội truyền thống nông nghiệp)
Verb + traditional society
  • preserve preserve a traditional society
    (bảo tồn một xã hội truyền thống)
  • uphold uphold the values of a traditional society
    (duy trì các giá trị của một xã hội truyền thống)
  • challenge challenge a traditional society
    (thách thức một xã hội truyền thống)
  • transform transform a traditional society
    (biến đổi một xã hội truyền thống)
  • emerge from emerge from a traditional society
    (thoát ra/phát triển từ một xã hội truyền thống)
Noun + of a traditional society
  • values values of a traditional society
    (các giá trị của một xã hội truyền thống)
  • norms norms of a traditional society
    (các chuẩn mực của một xã hội truyền thống)
  • customs customs of a traditional society
    (các phong tục của một xã hội truyền thống)

Idioms

  • the fabric of traditional society

    cấu trúc nền tảng/nền tảng xã hội truyền thống

    "Modernization often strains the fabric of traditional society, leading to significant changes."

    (Hiện đại hóa thường gây áp lực lên cấu trúc nền tảng của xã hội truyền thống, dẫn đến những thay đổi đáng kể.)

  • a pillar of traditional society

    một trụ cột của xã hội truyền thống

    "The extended family is often considered a pillar of traditional society, providing support and stability."

    (Gia đình đa thế hệ thường được coi là một trụ cột của xã hội truyền thống, cung cấp sự hỗ trợ và ổn định.)

  • break away from traditional society

    thoát ly khỏi xã hội truyền thống; phá vỡ khuôn khổ xã hội truyền thống

    "Young artists often seek to break away from traditional society to pursue innovative forms of expression."

    (Các nghệ sĩ trẻ thường tìm cách thoát ly khỏi xã hội truyền thống để theo đuổi những hình thức biểu đạt đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional society

noun
Lật mặt

Một xã hội đặc trưng bởi các truyền thống mạnh mẽ, thiếu công nghệ tiên tiến và nhấn mạnh vào cộng đồng và gia đình.

"In a traditional society, the roles of men and women are often clearly defined."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In a traditional society, roles are strictly defined and are believed to be inherited.
Trong một xã hội truyền thống, vai trò được xác định chặt chẽ và được cho là được kế thừa.
Phủ định
Individual expression is not often encouraged and is considered suppressed in a traditional society.
Sự thể hiện cá nhân thường không được khuyến khích và bị coi là bị kìm hãm trong một xã hội truyền thống.
Nghi vấn
Is social change resisted and seen as a threat in a traditional society?
Phải chăng sự thay đổi xã hội bị chống lại và bị coi là mối đe dọa trong một xã hội truyền thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional society".

Đặc điểm của Xã hội truyền thống

Trong xã hội truyền thống, các giá trị cộng đồng, gia đình lớn và sự tôn trọng người lớn tuổi thường được đặt lên hàng đầu. Sự thay đổi diễn ra chậm chạp và các chuẩn mực, phong tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác rất chặt chẽ. Nền kinh tế thường dựa vào nông nghiệp hoặc thủ công, và vai trò của mỗi người trong cộng đồng thường được định sẵn, ít có sự linh hoạt về nghề nghiệp hay địa vị xã hội.

Sự đối lập với Xã hội hiện đại

Ngược lại với xã hội hiện đại nơi cá nhân và sự đổi mới được đề cao, xã hội truyền thống tập trung vào sự ổn định, tập thể và việc duy trì di sản văn hóa. Các quyền cá nhân thường ít được nhấn mạnh hơn so với trách nhiệm đối với cộng đồng. Sự phát triển công nghệ và tư tưởng mới có thể tạo ra căng thẳng lớn khi chúng tiếp xúc với các giá trị truyền thống đã ăn sâu, gây ra xung đột giữa cái cũ và cái mới.