traditional society
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A society characterized by strong traditions, a lack of advanced technology, and an emphasis on community and family.
Vietnamese Meaning
Một xã hội đặc trưng bởi các truyền thống mạnh mẽ, thiếu công nghệ tiên tiến và nhấn mạnh vào cộng đồng và gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In a traditional society, the roles of men and women are often clearly defined."
"Trong một xã hội truyền thống, vai trò của đàn ông và phụ nữ thường được xác định rõ ràng."
-
"Many indigenous cultures maintain aspects of a traditional society despite globalization."
"Nhiều nền văn hóa bản địa duy trì các khía cạnh của một xã hội truyền thống mặc dù toàn cầu hóa."
-
"The elders play a crucial role in preserving the customs and traditions of the society."
"Những người lớn tuổi đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các phong tục và truyền thống của xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống, tục lệ |
| Adjective | traditionalist | theo chủ nghĩa truyền thống |
| Noun | traditionalist | người theo chủ nghĩa truyền thống |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống |
| Noun | traditionalism | chủ nghĩa truyền thống |
| Noun | society | xã hội, hội đoàn |
| Adjective | social | thuộc về xã hội, có tính xã hội |
| Verb | socialize | xã hội hóa, giao lưu |
| Adjective | sociable | hòa đồng, dễ gần |
| Noun | sociology | xã hội học |
| Noun | sociologist | nhà xã hội học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'traditional society' thường được sử dụng để đối lập với 'modern society' hoặc 'industrial society'. Nó nhấn mạnh các giá trị, phong tục và hệ thống xã hội đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Khái niệm này có thể mang tính chủ quan và thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và lịch sử.
Prepositions
'In traditional society' dùng để chỉ sự tồn tại hoặc vị trí trong một xã hội truyền thống. Ví dụ: 'Roles were clearly defined in traditional society'. 'Within traditional society' cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn về sự bao hàm và nằm trong hệ thống của xã hội đó. Ví dụ: 'Hierarchies were firmly established within traditional society'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly traditional society (xã hội có tính truyền thống cao)
-
deeply deeply traditional society (xã hội mang đậm tính truyền thống)
-
conservative conservative traditional society (xã hội truyền thống bảo thủ)
-
closed closed traditional society (xã hội truyền thống khép kín)
-
agrarian agrarian traditional society (xã hội truyền thống nông nghiệp)
-
preserve preserve a traditional society (bảo tồn một xã hội truyền thống)
-
uphold uphold the values of a traditional society (duy trì các giá trị của một xã hội truyền thống)
-
challenge challenge a traditional society (thách thức một xã hội truyền thống)
-
transform transform a traditional society (biến đổi một xã hội truyền thống)
-
emerge from emerge from a traditional society (thoát ra/phát triển từ một xã hội truyền thống)
-
values values of a traditional society (các giá trị của một xã hội truyền thống)
-
norms norms of a traditional society (các chuẩn mực của một xã hội truyền thống)
-
customs customs of a traditional society (các phong tục của một xã hội truyền thống)
Idioms
-
the fabric of traditional society
cấu trúc nền tảng/nền tảng xã hội truyền thống
"Modernization often strains the fabric of traditional society, leading to significant changes."
(Hiện đại hóa thường gây áp lực lên cấu trúc nền tảng của xã hội truyền thống, dẫn đến những thay đổi đáng kể.)
-
a pillar of traditional society
một trụ cột của xã hội truyền thống
"The extended family is often considered a pillar of traditional society, providing support and stability."
(Gia đình đa thế hệ thường được coi là một trụ cột của xã hội truyền thống, cung cấp sự hỗ trợ và ổn định.)
-
break away from traditional society
thoát ly khỏi xã hội truyền thống; phá vỡ khuôn khổ xã hội truyền thống
"Young artists often seek to break away from traditional society to pursue innovative forms of expression."
(Các nghệ sĩ trẻ thường tìm cách thoát ly khỏi xã hội truyền thống để theo đuổi những hình thức biểu đạt đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional society
nounMột xã hội đặc trưng bởi các truyền thống mạnh mẽ, thiếu công nghệ tiên tiến và nhấn mạnh vào cộng đồng và gia đình.
"In a traditional society, the roles of men and women are often clearly defined."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In a traditional society, roles are strictly defined and are believed to be inherited. |
Trong một xã hội truyền thống, vai trò được xác định chặt chẽ và được cho là được kế thừa. |
| Phủ định | Individual expression is not often encouraged and is considered suppressed in a traditional society. |
Sự thể hiện cá nhân thường không được khuyến khích và bị coi là bị kìm hãm trong một xã hội truyền thống. |
| Nghi vấn | Is social change resisted and seen as a threat in a traditional society? |
Phải chăng sự thay đổi xã hội bị chống lại và bị coi là mối đe dọa trong một xã hội truyền thống? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional society".
