pre-recorded examination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An examination or test where the questions and/or instructions are presented in a pre-recorded format, often audio or video.
Vietnamese Meaning
Một kỳ thi hoặc bài kiểm tra mà các câu hỏi và/hoặc hướng dẫn được trình bày ở định dạng đã được ghi trước, thường là âm thanh hoặc video.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university uses pre-recorded examinations for its online courses to ensure fairness and accessibility."
"Trường đại học sử dụng các kỳ thi được ghi trước cho các khóa học trực tuyến của mình để đảm bảo tính công bằng và khả năng tiếp cận."
-
"Students can access the pre-recorded examination at any time during the designated window."
"Sinh viên có thể truy cập kỳ thi đã ghi trước bất kỳ lúc nào trong khoảng thời gian được chỉ định."
-
"The use of a pre-recorded examination allowed for consistent delivery of instructions across all test-takers."
"Việc sử dụng kỳ thi đã ghi trước cho phép cung cấp hướng dẫn nhất quán cho tất cả những người dự thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | record | bản ghi, hồ sơ |
| Verb | record | ghi lại, thu âm/hình |
| Noun | recorder | máy ghi âm/hình, người ghi chép |
| Noun | recording | sự ghi âm/hình, bản ghi âm/hình |
| Adjective | recorded | đã được ghi âm/ghi hình |
| Adjective | pre-recorded | đã được ghi âm/ghi hình trước |
| Verb | examine | kiểm tra, khám xét |
| Noun | examiner | giám khảo, người kiểm tra |
| Noun | examination | bài kiểm tra, kỳ thi |
| Adjective | examinable | có thể kiểm tra được |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục từ xa hoặc các kỳ thi trực tuyến, nơi người học có thể xem hoặc nghe các hướng dẫn và câu hỏi theo tốc độ của riêng họ. Nó nhấn mạnh tính chất được chuẩn bị và ghi lại trước của kỳ thi, trái ngược với một kỳ thi trực tiếp hoặc được thực hiện đồng thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a pre-recorded examination (làm/tham gia một bài kiểm tra ghi hình trước)
-
conduct conduct a pre-recorded examination (thực hiện/tổ chức một bài kiểm tra ghi hình trước)
-
submit submit a pre-recorded examination (nộp một bài kiểm tra ghi hình trước)
-
complete complete a pre-recorded examination (hoàn thành một bài kiểm tra ghi hình trước)
-
prepare for prepare for a pre-recorded examination (chuẩn bị cho một bài kiểm tra ghi hình trước)
-
online an online pre-recorded examination (một bài kiểm tra ghi hình trước trực tuyến)
-
virtual a virtual pre-recorded examination (một bài kiểm tra ghi hình trước ảo)
-
video a video pre-recorded examination (một bài kiểm tra ghi hình trước bằng video)
-
oral an oral pre-recorded examination (một bài kiểm tra vấn đáp ghi hình trước)
-
format the format of a pre-recorded examination (định dạng/hình thức của một bài kiểm tra ghi hình trước)
-
method the method of a pre-recorded examination (phương pháp của một bài kiểm tra ghi hình trước)
Idioms
-
take a pre-recorded examination
Tham gia/làm một bài kiểm tra đã được ghi hình trước. Đây là cụm từ diễn đạt hành động làm bài kiểm tra trong ngữ cảnh này, mặc dù không phải là thành ngữ theo nghĩa đen, nhưng nó là cách dùng rất phổ biến và tiêu chuẩn.
"Students need to log in to the platform to take their pre-recorded examination by midnight."
(Sinh viên cần đăng nhập vào nền tảng để làm bài kiểm tra đã ghi hình trước của họ trước nửa đêm.)
-
conduct a pre-recorded examination
Tổ chức/thực hiện một bài kiểm tra đã được ghi hình trước. Cụm từ này thường được dùng cho người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và điều hành kỳ thi.
"The university decided to conduct all final oral assessments as pre-recorded examinations this semester."
(Trường đại học đã quyết định tổ chức tất cả các bài đánh giá vấn đáp cuối kỳ dưới dạng bài kiểm tra ghi hình trước trong học kỳ này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pre-recorded examination
Danh từMột kỳ thi hoặc bài kiểm tra mà các câu hỏi và/hoặc hướng dẫn được trình bày ở định dạng đã được ghi trước, thường là âm thanh hoặc video.
"The university uses pre-recorded examinations for its online courses to ensure fairness and accessibility."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university introduced a new assessment method: the pre-recorded examination allows students to demonstrate their understanding at their own pace. |
Trường đại học đã giới thiệu một phương pháp đánh giá mới: kỳ thi được ghi âm trước cho phép sinh viên thể hiện sự hiểu biết của mình theo tốc độ riêng. |
| Phủ định | The students did not welcome the change: the pre-recorded examination added extra pressure. |
Các sinh viên không hoan nghênh sự thay đổi: kỳ thi được ghi âm trước đã tạo thêm áp lực. |
| Nghi vấn | What is the advantage of this exam format: is a pre-recorded examination a more fair evaluation method? |
Ưu điểm của hình thức thi này là gì: liệu kỳ thi được ghi âm trước có phải là một phương pháp đánh giá công bằng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-recorded examination".
