(Top Banner Ad)
pre-recorded examination
B2
Danh từ B2 Giáo dục

pre-recorded examination

UK: /ˌpriːrɪˈkɔːdɪd ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ • US: /ˌpriːrɪˈkɔːrdɪd ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ thi được ghi âm trước bài kiểm tra được ghi âm trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An examination or test where the questions and/or instructions are presented in a pre-recorded format, often audio or video.

Vietnamese Meaning

Một kỳ thi hoặc bài kiểm tra mà các câu hỏi và/hoặc hướng dẫn được trình bày ở định dạng đã được ghi trước, thường là âm thanh hoặc video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university uses pre-recorded examinations for its online courses to ensure fairness and accessibility."

    "Trường đại học sử dụng các kỳ thi được ghi trước cho các khóa học trực tuyến của mình để đảm bảo tính công bằng và khả năng tiếp cận."

  • "Students can access the pre-recorded examination at any time during the designated window."

    "Sinh viên có thể truy cập kỳ thi đã ghi trước bất kỳ lúc nào trong khoảng thời gian được chỉ định."

  • "The use of a pre-recorded examination allowed for consistent delivery of instructions across all test-takers."

    "Việc sử dụng kỳ thi đã ghi trước cho phép cung cấp hướng dẫn nhất quán cho tất cả những người dự thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record bản ghi, hồ sơ
Verb record ghi lại, thu âm/hình
Noun recorder máy ghi âm/hình, người ghi chép
Noun recording sự ghi âm/hình, bản ghi âm/hình
Adjective recorded đã được ghi âm/ghi hình
Adjective pre-recorded đã được ghi âm/ghi hình trước
Verb examine kiểm tra, khám xét
Noun examiner giám khảo, người kiểm tra
Noun examination bài kiểm tra, kỳ thi
Adjective examinable có thể kiểm tra được

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
recordari
Old French
recorder
Latin
examinare
Old French
examinacion

Nguồn gốc của 'pre-recorded examination'

Cụm từ 'pre-recorded examination' (bài kiểm tra ghi hình trước) là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Pre-' có gốc từ tiếng Latin 'prae-', mang nghĩa 'trước' hoặc 'tiền'. 'Record' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recordari' (ghi nhớ, khắc ghi vào tim) và phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'recorder' (ghi lại, kể lại). 'Examination' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'examinare' (cân nhắc, kiểm tra) và tiếng Pháp cổ 'examinacion' (sự xem xét). Tổng hòa, cụm từ này mô tả một bài kiểm tra hoặc đánh giá đã được chuẩn bị và ghi lại từ trước, thường dùng cho các hình thức học tập và đánh giá linh hoạt, từ xa, đặc biệt phổ biến trong kỷ nguyên số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục từ xa hoặc các kỳ thi trực tuyến, nơi người học có thể xem hoặc nghe các hướng dẫn và câu hỏi theo tốc độ của riêng họ. Nó nhấn mạnh tính chất được chuẩn bị và ghi lại trước của kỳ thi, trái ngược với một kỳ thi trực tiếp hoặc được thực hiện đồng thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pre-recorded examination
  • take take a pre-recorded examination
    (làm/tham gia một bài kiểm tra ghi hình trước)
  • conduct conduct a pre-recorded examination
    (thực hiện/tổ chức một bài kiểm tra ghi hình trước)
  • submit submit a pre-recorded examination
    (nộp một bài kiểm tra ghi hình trước)
  • complete complete a pre-recorded examination
    (hoàn thành một bài kiểm tra ghi hình trước)
  • prepare for prepare for a pre-recorded examination
    (chuẩn bị cho một bài kiểm tra ghi hình trước)
Adjective + pre-recorded examination
  • online an online pre-recorded examination
    (một bài kiểm tra ghi hình trước trực tuyến)
  • virtual a virtual pre-recorded examination
    (một bài kiểm tra ghi hình trước ảo)
  • video a video pre-recorded examination
    (một bài kiểm tra ghi hình trước bằng video)
  • oral an oral pre-recorded examination
    (một bài kiểm tra vấn đáp ghi hình trước)
Noun + of pre-recorded examination
  • format the format of a pre-recorded examination
    (định dạng/hình thức của một bài kiểm tra ghi hình trước)
  • method the method of a pre-recorded examination
    (phương pháp của một bài kiểm tra ghi hình trước)

Idioms

  • take a pre-recorded examination

    Tham gia/làm một bài kiểm tra đã được ghi hình trước. Đây là cụm từ diễn đạt hành động làm bài kiểm tra trong ngữ cảnh này, mặc dù không phải là thành ngữ theo nghĩa đen, nhưng nó là cách dùng rất phổ biến và tiêu chuẩn.

    "Students need to log in to the platform to take their pre-recorded examination by midnight."

    (Sinh viên cần đăng nhập vào nền tảng để làm bài kiểm tra đã ghi hình trước của họ trước nửa đêm.)

  • conduct a pre-recorded examination

    Tổ chức/thực hiện một bài kiểm tra đã được ghi hình trước. Cụm từ này thường được dùng cho người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và điều hành kỳ thi.

    "The university decided to conduct all final oral assessments as pre-recorded examinations this semester."

    (Trường đại học đã quyết định tổ chức tất cả các bài đánh giá vấn đáp cuối kỳ dưới dạng bài kiểm tra ghi hình trước trong học kỳ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-recorded examination

Danh từ
Lật mặt

Một kỳ thi hoặc bài kiểm tra mà các câu hỏi và/hoặc hướng dẫn được trình bày ở định dạng đã được ghi trước, thường là âm thanh hoặc video.

"The university uses pre-recorded examinations for its online courses to ensure fairness and accessibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university introduced a new assessment method: the pre-recorded examination allows students to demonstrate their understanding at their own pace.
Trường đại học đã giới thiệu một phương pháp đánh giá mới: kỳ thi được ghi âm trước cho phép sinh viên thể hiện sự hiểu biết của mình theo tốc độ riêng.
Phủ định
The students did not welcome the change: the pre-recorded examination added extra pressure.
Các sinh viên không hoan nghênh sự thay đổi: kỳ thi được ghi âm trước đã tạo thêm áp lực.
Nghi vấn
What is the advantage of this exam format: is a pre-recorded examination a more fair evaluation method?
Ưu điểm của hình thức thi này là gì: liệu kỳ thi được ghi âm trước có phải là một phương pháp đánh giá công bằng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-recorded examination".

Sự trỗi dậy của đánh giá trực tuyến

Khái niệm 'pre-recorded examination' (bài kiểm tra ghi hình trước) đã trở nên cực kỳ phổ biến trong bối cảnh giáo dục trực tuyến, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19. Nó cho phép người học và người dạy linh hoạt hơn về thời gian và địa điểm, không yêu cầu tất cả mọi người phải có mặt cùng một lúc. Điều này đã mở ra cơ hội tiếp cận giáo dục cho nhiều đối tượng hơn trên toàn cầu, góp phần vào sự phát triển của hình thức học tập không đồng bộ (asynchronous learning).

Ưu và nhược điểm

Mặc dù mang lại sự tiện lợi, các bài kiểm tra ghi hình trước cũng đặt ra những thách thức nhất định. Ưu điểm bao gồm tính linh hoạt, khả năng xem lại và đánh giá công bằng hơn đối với các kỹ năng như thuyết trình, cũng như giảm áp lực thời gian thực cho thí sinh. Tuy nhiên, nhược điểm chính là nguy cơ gian lận cao hơn, sự thiếu tương tác trực tiếp, cũng như các vấn đề về kỹ thuật hoặc đường truyền internet mà thí sinh có thể gặp phải, ảnh hưởng đến kết quả bài làm.