(Top Banner Ad)
tenuous situation
C1
Tính từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

tenuous situation

UK: /ˈtenjuəs/ • US: /ˈtenjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình thế mong manh tình hình bấp bênh tình trạng không ổn định tình hình khó khăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very weak or slight; lacking a sound basis; poorly supported.

Vietnamese Meaning

Rất yếu ớt hoặc mong manh; thiếu cơ sở vững chắc; được hỗ trợ kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's financial situation is becoming increasingly tenuous."

    "Tình hình tài chính của công ty ngày càng trở nên bấp bênh."

  • "The peace agreement remains tenuous."

    "Thỏa thuận hòa bình vẫn còn rất mong manh."

  • "His grip on power is tenuous."

    "Sự nắm giữ quyền lực của ông ta rất yếu ớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tenuous mong manh, yếu ớt, bấp bênh
Adverb tenuously một cách mong manh, yếu ớt
Noun tenuousness sự mong manh, sự yếu ớt
Noun situation tình huống, hoàn cảnh
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Adjective situational thuộc về tình huống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tenu-
Proto-Italic
*tenuī-s
Latin
tenuis
English
tenuous

Nguồn gốc của 'Tenuous'

Từ 'tenuous' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tenuis', có nghĩa là 'mỏng manh', 'yếu ớt' hoặc 'mảnh mai'. Từ này lại bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European (PIE) '*tenu-', cũng mang ý nghĩa 'mỏng' hoặc 'kéo căng'. Vì vậy, 'tenuous situation' (tình huống mong manh) mang ý nghĩa một hoàn cảnh dễ vỡ, dễ bị phá hỏng hoặc thiếu vững chắc, giống như một sợi chỉ mỏng có thể đứt bất cứ lúc nào.

Usage Note

Từ 'tenuous' thường được dùng để mô tả những thứ không chắc chắn, dễ bị lung lay hoặc sụp đổ. Nó nhấn mạnh sự thiếu vững chắc về mặt vật chất (ví dụ như sợi chỉ mỏng manh) hoặc trừu tượng (ví dụ như lập luận yếu ớt). So với 'fragile', 'tenuous' tập trung vào sự thiếu chắc chắn và yếu ớt về cơ sở, trong khi 'fragile' tập trung vào khả năng dễ vỡ hoặc bị phá hủy. 'Precarious' gần nghĩa nhưng thường ám chỉ một tình huống nguy hiểm và có khả năng dẫn đến hậu quả tiêu cực.

Prepositions

relationship between A and B link between A and B

'tenuous relationship/link between A and B' chỉ mối quan hệ hoặc liên kết yếu ớt, không bền vững giữa hai đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tenuous situation
  • a very a very tenuous situation
    (một tình huống rất mong manh/bấp bênh)
  • a politically a politically tenuous situation
    (một tình huống chính trị bấp bênh)
  • a financially a financially tenuous situation
    (một tình huống tài chính khó khăn/mong manh)
Verb + tenuous situation
  • create create a tenuous situation
    (tạo ra một tình huống mong manh)
  • find oneself in find oneself in a tenuous situation
    (thấy mình trong một tình huống khó khăn/bấp bênh)
  • manage manage a tenuous situation
    (quản lý/xử lý một tình huống mong manh)
  • resolve resolve a tenuous situation
    (giải quyết một tình huống mong manh)
  • worsen worsen a tenuous situation
    (làm tình huống mong manh trở nên tồi tệ hơn)

Idioms

  • be in a tenuous situation

    ở trong một tình huống mong manh/bấp bênh

    "After losing their biggest client, the company was in a tenuous situation."

    (Sau khi mất khách hàng lớn nhất, công ty ở trong một tình huống rất bấp bênh.)

  • face a tenuous situation

    đối mặt với một tình huống mong manh/khó khăn

    "The peace talks faced a tenuous situation due to growing distrust between the parties."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình đối mặt với một tình huống mong manh do sự mất lòng tin ngày càng tăng giữa các bên.)

  • navigate a tenuous situation

    khéo léo xử lý/vượt qua một tình huống mong manh

    "She expertly navigated the tenuous situation during the heated debate, avoiding conflict."

    (Cô ấy đã khéo léo xử lý tình huống mong manh trong cuộc tranh luận gay gắt, tránh được xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenuous situation

Tính từ
Lật mặt

Rất yếu ớt hoặc mong manh; thiếu cơ sở vững chắc; được hỗ trợ kém.

"The company's financial situation is becoming increasingly tenuous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenuous situation".

Sự Mong Manh Trong Các Mối Quan Hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tenuous situation' thường được dùng để mô tả các mối quan hệ cá nhân, ngoại giao, hoặc liên minh chính trị đang ở mức độ 'mỏng như sợi chỉ' – dễ bị đổ vỡ hoặc cần được xử lý hết sức cẩn trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tinh tế và khéo léo để duy trì sự ổn định.

Ẩn Dụ 'Đi trên vỏ trứng'

Khái niệm về một 'tenuous situation' có thể liên hệ với thành ngữ 'walking on eggshells' (đi trên vỏ trứng) trong tiếng Anh. Cả hai đều gợi ý về một hoàn cảnh mà bạn phải hành động cực kỳ cẩn thận, nhẹ nhàng để tránh làm hỏng bất cứ điều gì hoặc làm tình hình trở nên tồi tệ hơn. Đây là một cách diễn đạt phổ biến về sự nhạy cảm và nguy hiểm tiềm tàng của một tình huống.