(Top Banner Ad)
precis
C1
noun C1 Học thuật, Văn học, Báo chí

precis

UK: /ˈpreɪ.siː/ • US: /ˈpreɪ.siː/

Nghĩa tiếng Việt

bản tóm tắt bản trích yếu bản lược thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concise summary of a text or speech.

Vietnamese Meaning

Bản tóm tắt ngắn gọn, chính xác của một văn bản hoặc bài phát biểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student was asked to write a precis of the article."

    "Sinh viên được yêu cầu viết một bản tóm tắt ngắn gọn của bài báo."

  • "He prepared a precis of the meeting for those who could not attend."

    "Anh ấy đã chuẩn bị một bản tóm tắt ngắn gọn của cuộc họp cho những người không thể tham dự."

  • "Writing a precis requires careful reading and understanding of the original text."

    "Viết một bản tóm tắt ngắn gọn đòi hỏi phải đọc và hiểu kỹ văn bản gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precis bản tóm tắt, bản trích yếu
Verb precis tóm tắt, trích yếu (một văn bản)
Adjective precise chính xác, tỉ mỉ, đúng đắn
Adverb precisely một cách chính xác, đúng vậy
Noun precision sự chính xác, độ chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Văn học, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus
French
précis
English
precis

Cái gốc của sự ngắn gọn và chính xác

Từ 'precis' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecisus', là quá khứ phân từ của động từ 'praecidere', nghĩa là 'cắt bỏ' hoặc 'rút ngắn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'précis', mang ý nghĩa 'ngắn gọn, chính xác'. Khi tiếng Anh mượn từ này, nó giữ lại ý nghĩa cốt lõi là một bản tóm tắt súc tích và chính xác về một văn bản dài hơn, nhấn mạnh cả sự cô đọng và độ tin cậy của thông tin.

Usage Note

Từ 'precis' nhấn mạnh vào tính khách quan và ngắn gọn. Nó khác với 'summary' ở chỗ 'precis' phải giữ nguyên giọng văn và ý chính của văn bản gốc, trong khi 'summary' có thể diễn đạt lại bằng ngôn ngữ của người viết. Nó khác 'abstract' ở chỗ abstract thường ngắn hơn rất nhiều (ví dụ, trong các bài nghiên cứu khoa học) và chủ yếu tập trung vào mục đích, phương pháp, và kết quả.

Prepositions

of

Luôn đi với giới từ 'of' khi muốn nói về cái gì được tóm tắt. Ví dụ: a precis of the report.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + precis
  • write write a precis
    (viết một bản tóm tắt)
  • make make a precis
    (lập một bản tóm tắt)
  • prepare prepare a precis
    (chuẩn bị một bản tóm tắt)
  • submit submit a precis
    (nộp một bản tóm tắt)
Adjective + precis
  • concise concise precis
    (bản tóm tắt súc tích)
  • accurate accurate precis
    (bản tóm tắt chính xác)
  • brief brief precis
    (bản tóm tắt ngắn gọn)
precis + Prepositional Phrase
  • of the article precis of the article
    (bản tóm tắt của bài báo)
  • of the report precis of the report
    (bản tóm tắt của báo cáo)
  • of the speech precis of the speech
    (bản tóm tắt của bài diễn văn)

Idioms

  • to write/make a precis of something

    Viết/lập một bản tóm tắt súc tích về điều gì đó (một văn bản, bài nói, v.v.)

    "The professor asked the students to write a precis of the complex philosophical text."

    (Giáo sư yêu cầu sinh viên viết một bản tóm tắt của văn bản triết học phức tạp.)

  • in precis

    Nói một cách ngắn gọn, tóm lại (thường dùng trong văn phong trang trọng, văn viết)

    "In precis, the committee decided to postpone the project until further review."

    (Tóm lại, ủy ban đã quyết định hoãn dự án cho đến khi có đánh giá thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precis

noun
Lật mặt

Bản tóm tắt ngắn gọn, chính xác của một văn bản hoặc bài phát biểu.

"The student was asked to write a precis of the article."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist wrote a precis of the president's speech.
Nhà báo đã viết một bản tóm tắt bài phát biểu của tổng thống.
Phủ định
She did not prepare a precis of the meeting's discussions.
Cô ấy đã không chuẩn bị một bản tóm tắt các cuộc thảo luận của cuộc họp.
Nghi vấn
Did he create a precis of the research paper?
Anh ấy có tạo một bản tóm tắt bài nghiên cứu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said that the students had to submit their precis by Friday.
Giáo viên nói rằng các sinh viên phải nộp bản tóm tắt của họ trước thứ Sáu.
Phủ định
She said that she did not need a precis of the meeting.
Cô ấy nói rằng cô ấy không cần bản tóm tắt của cuộc họp.
Nghi vấn
He asked if I had completed the precis of the article.
Anh ấy hỏi liệu tôi đã hoàn thành bản tóm tắt của bài báo chưa.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student will write a precis of the lecture.
Học sinh sẽ viết một bản tóm tắt bài giảng.
Phủ định
The editor is not going to publish precis that are too long.
Biên tập viên sẽ không xuất bản những bản tóm tắt quá dài.
Nghi vấn
Will the report include several precis of the interviews?
Báo cáo có bao gồm một vài bản tóm tắt các cuộc phỏng vấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precis".

Giá trị của sự súc tích trong học thuật và công việc

Trong môi trường học thuật và kinh doanh phương Tây, khả năng trình bày thông tin một cách súc tích và chính xác thông qua một 'precis' là một kỹ năng được đánh giá cao. Nó thể hiện khả năng hiểu sâu vấn đề và truyền đạt ý chính một cách hiệu quả, giúp tiết kiệm thời gian cho người đọc hoặc người nghe, đặc biệt trong các cuộc họp bận rộn hoặc khi đọc các tài liệu dài.

Vai trò trong các tài liệu quan trọng

Khái niệm 'precis' thường xuất hiện trong các tài liệu quan trọng như tóm tắt điều hành (executive summary), bản tóm tắt nghiên cứu (research abstract) hoặc các báo cáo pháp lý. Trong những ngữ cảnh này, việc trình bày các điểm cốt lõi một cách rõ ràng và ngắn gọn là tối quan trọng để các nhà lãnh đạo, nhà khoa học hoặc các chuyên gia pháp lý có thể nhanh chóng nắm bắt thông tin và đưa ra quyết định.