precis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A concise summary of a text or speech.
Vietnamese Meaning
Bản tóm tắt ngắn gọn, chính xác của một văn bản hoặc bài phát biểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student was asked to write a precis of the article."
"Sinh viên được yêu cầu viết một bản tóm tắt ngắn gọn của bài báo."
-
"He prepared a precis of the meeting for those who could not attend."
"Anh ấy đã chuẩn bị một bản tóm tắt ngắn gọn của cuộc họp cho những người không thể tham dự."
-
"Writing a precis requires careful reading and understanding of the original text."
"Viết một bản tóm tắt ngắn gọn đòi hỏi phải đọc và hiểu kỹ văn bản gốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'precis' nhấn mạnh vào tính khách quan và ngắn gọn. Nó khác với 'summary' ở chỗ 'precis' phải giữ nguyên giọng văn và ý chính của văn bản gốc, trong khi 'summary' có thể diễn đạt lại bằng ngôn ngữ của người viết. Nó khác 'abstract' ở chỗ abstract thường ngắn hơn rất nhiều (ví dụ, trong các bài nghiên cứu khoa học) và chủ yếu tập trung vào mục đích, phương pháp, và kết quả.
Prepositions
Luôn đi với giới từ 'of' khi muốn nói về cái gì được tóm tắt. Ví dụ: a precis of the report.
Collocations (Từ đi kèm)
-
write write a precis (viết một bản tóm tắt)
-
make make a precis (lập một bản tóm tắt)
-
prepare prepare a precis (chuẩn bị một bản tóm tắt)
-
submit submit a precis (nộp một bản tóm tắt)
-
concise concise precis (bản tóm tắt súc tích)
-
accurate accurate precis (bản tóm tắt chính xác)
-
brief brief precis (bản tóm tắt ngắn gọn)
-
of the article precis of the article (bản tóm tắt của bài báo)
-
of the report precis of the report (bản tóm tắt của báo cáo)
-
of the speech precis of the speech (bản tóm tắt của bài diễn văn)
Idioms
-
to write/make a precis of something
Viết/lập một bản tóm tắt súc tích về điều gì đó (một văn bản, bài nói, v.v.)
"The professor asked the students to write a precis of the complex philosophical text."
(Giáo sư yêu cầu sinh viên viết một bản tóm tắt của văn bản triết học phức tạp.)
-
in precis
Nói một cách ngắn gọn, tóm lại (thường dùng trong văn phong trang trọng, văn viết)
"In precis, the committee decided to postpone the project until further review."
(Tóm lại, ủy ban đã quyết định hoãn dự án cho đến khi có đánh giá thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precis
nounBản tóm tắt ngắn gọn, chính xác của một văn bản hoặc bài phát biểu.
"The student was asked to write a precis of the article."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The journalist wrote a precis of the president's speech. |
Nhà báo đã viết một bản tóm tắt bài phát biểu của tổng thống. |
| Phủ định | She did not prepare a precis of the meeting's discussions. |
Cô ấy đã không chuẩn bị một bản tóm tắt các cuộc thảo luận của cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did he create a precis of the research paper? |
Anh ấy có tạo một bản tóm tắt bài nghiên cứu không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher said that the students had to submit their precis by Friday. |
Giáo viên nói rằng các sinh viên phải nộp bản tóm tắt của họ trước thứ Sáu. |
| Phủ định | She said that she did not need a precis of the meeting. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không cần bản tóm tắt của cuộc họp. |
| Nghi vấn | He asked if I had completed the precis of the article. |
Anh ấy hỏi liệu tôi đã hoàn thành bản tóm tắt của bài báo chưa. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student will write a precis of the lecture. |
Học sinh sẽ viết một bản tóm tắt bài giảng. |
| Phủ định | The editor is not going to publish precis that are too long. |
Biên tập viên sẽ không xuất bản những bản tóm tắt quá dài. |
| Nghi vấn | Will the report include several precis of the interviews? |
Báo cáo có bao gồm một vài bản tóm tắt các cuộc phỏng vấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precis".
