(Top Banner Ad)
precise estimate
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Khoa học, Kỹ thuật

precise estimate

UK: /prɪˈsaɪs/ /ˈɛstɪmət/ • US: /prɪˈsaɪs/ /ˈɛstɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

ước tính chính xác dự toán chính xác tính toán xấp xỉ chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

accurate and exact

Vietnamese Meaning

chính xác và xác thực

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to have a precise definition of our terms."

    "Chúng ta cần có một định nghĩa chính xác về các điều khoản của mình."

  • "The precise estimate of the damage was impossible to determine immediately."

    "Việc ước tính chính xác thiệt hại là không thể xác định ngay lập tức."

  • "We need a more precise estimate before we can proceed."

    "Chúng ta cần một ước tính chính xác hơn trước khi có thể tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precise chính xác, tỉ mỉ
Noun precision sự chính xác, độ chính xác
Verb estimate ước tính, dự đoán
Noun estimation sự ước tính, sự dự đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus
English
precise
English
estimate

Nguồn gốc của 'precise'

Từ 'precise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praecisus', có nghĩa là 'cắt ngắn' hoặc 'xác định'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là sự rõ ràng và không mơ hồ, giống như một đường cắt sắc bén. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến sự chính xác như một đường kẻ thẳng tắp, không lệch lạc.

Nguồn gốc của 'estimate'

Từ 'estimate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aestimare', có nghĩa là 'định giá' hoặc 'ước lượng'. Nó thể hiện một sự đánh giá dựa trên thông tin có sẵn, nhưng không nhất thiết phải hoàn toàn chính xác. Trong tiếng Việt, 'ước tính' mang ý nghĩa tương tự, một dự đoán có cơ sở.

Usage Note

‘Precise’ nhấn mạnh sự chính xác và chi tiết đến mức tối đa, không có sai sót hoặc mơ hồ. Nó khác với ‘accurate’ ở chỗ ‘accurate’ chỉ sự đúng đắn so với một tiêu chuẩn, trong khi ‘precise’ chỉ sự chính xác trong chi tiết. Ví dụ, một đồng hồ có thể 'accurate' nếu nó hiển thị thời gian gần đúng, nhưng nó không 'precise' nếu kim giây không khớp với các vạch chia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precise estimate
  • accurate accurate precise estimate
    (ước tính chính xác và xác thực)
  • detailed detailed precise estimate
    (ước tính chi tiết và chính xác)
Verb + precise estimate
  • provide provide a precise estimate
    (cung cấp một ước tính chính xác)
  • calculate calculate a precise estimate
    (tính toán một ước tính chính xác)
  • obtain obtain a precise estimate
    (có được một ước tính chính xác)

Idioms

  • To the best of one's estimate

    Theo ước tính tốt nhất của ai đó.

    "To the best of my estimate, it will cost around $500."

    (Theo ước tính tốt nhất của tôi, nó sẽ tốn khoảng 500 đô la.)

  • Rough estimate

    Ước tính sơ bộ.

    "I can give you a rough estimate now, but I'll need to do more research for a precise estimate."

    (Tôi có thể đưa cho bạn một ước tính sơ bộ ngay bây giờ, nhưng tôi sẽ cần nghiên cứu thêm để có một ước tính chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precise estimate

Tính từ
Lật mặt

chính xác và xác thực

"We need to have a precise definition of our terms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a precise estimate for the project budget.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một ước tính chính xác cho ngân sách dự án.
Phủ định
He told me that he did not estimate the cost precisely.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không ước tính chi phí một cách chính xác.
Nghi vấn
She asked if they had provided a precise estimate.
Cô ấy hỏi liệu họ đã cung cấp một ước tính chính xác hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise estimate".

Tầm quan trọng của ước tính chính xác trong kinh doanh

Trong kinh doanh, 'precise estimate' rất quan trọng để lập kế hoạch tài chính, quản lý dự án và đưa ra quyết định sáng suốt. Một ước tính không chính xác có thể dẫn đến thua lỗ và các vấn đề nghiêm trọng khác. Vì vậy, việc đầu tư vào các công cụ và kỹ thuật để có được 'precise estimate' là rất quan trọng.