precise estimate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
accurate and exact
Vietnamese Meaning
chính xác và xác thực
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to have a precise definition of our terms."
"Chúng ta cần có một định nghĩa chính xác về các điều khoản của mình."
-
"The precise estimate of the damage was impossible to determine immediately."
"Việc ước tính chính xác thiệt hại là không thể xác định ngay lập tức."
-
"We need a more precise estimate before we can proceed."
"Chúng ta cần một ước tính chính xác hơn trước khi có thể tiếp tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | precise | chính xác, tỉ mỉ |
| Noun | precision | sự chính xác, độ chính xác |
| Verb | estimate | ước tính, dự đoán |
| Noun | estimation | sự ước tính, sự dự đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Precise’ nhấn mạnh sự chính xác và chi tiết đến mức tối đa, không có sai sót hoặc mơ hồ. Nó khác với ‘accurate’ ở chỗ ‘accurate’ chỉ sự đúng đắn so với một tiêu chuẩn, trong khi ‘precise’ chỉ sự chính xác trong chi tiết. Ví dụ, một đồng hồ có thể 'accurate' nếu nó hiển thị thời gian gần đúng, nhưng nó không 'precise' nếu kim giây không khớp với các vạch chia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate precise estimate (ước tính chính xác và xác thực)
-
detailed detailed precise estimate (ước tính chi tiết và chính xác)
-
provide provide a precise estimate (cung cấp một ước tính chính xác)
-
calculate calculate a precise estimate (tính toán một ước tính chính xác)
-
obtain obtain a precise estimate (có được một ước tính chính xác)
Idioms
-
To the best of one's estimate
Theo ước tính tốt nhất của ai đó.
"To the best of my estimate, it will cost around $500."
(Theo ước tính tốt nhất của tôi, nó sẽ tốn khoảng 500 đô la.)
-
Rough estimate
Ước tính sơ bộ.
"I can give you a rough estimate now, but I'll need to do more research for a precise estimate."
(Tôi có thể đưa cho bạn một ước tính sơ bộ ngay bây giờ, nhưng tôi sẽ cần nghiên cứu thêm để có một ước tính chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precise estimate
Tính từchính xác và xác thực
"We need to have a precise definition of our terms."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed a precise estimate for the project budget. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một ước tính chính xác cho ngân sách dự án. |
| Phủ định | He told me that he did not estimate the cost precisely. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không ước tính chi phí một cách chính xác. |
| Nghi vấn | She asked if they had provided a precise estimate. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã cung cấp một ước tính chính xác hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise estimate".
